TỔNG KẾT TOÀN DIỆN HƠN 110 MÃ CỔ PHIẾU TRÊN HOSE THEO GRAHAM & BUFFETT
Đánh giá toàn diện chu kỳ 5,5 năm (2021 – 2025 và nửa đầu năm 2026) cho hơn 110 mã cổ phiếu thuộc toàn bộ các nhóm ngành trên sàn HOSE.
I. Bản đồ Phân bổ Danh mục Đầu tư Giá trị Tối ưu
BẢN ĐỒ PHÂN BỔ DANH MỤC ĐẦU TƯ GIÁ TRỊ TOÀN DIỆN HOSE
WONDERFUL BUSINESSES
(BUFFETT MOAT)
(BUFFETT MOAT)
- FPT: AI, DX, ROE > 27%
- VCB: CASA 38%, LLR 235%
- TCB: Vua CASA
- HPG: Thép rẻ
- GMD: Gemalink
- REE: Nước, Điện
- VHC: Cá tra
- PHR: Đất KCN
DEEP VALUE & NET-NET
(P/B << 1.0X)
(P/B << 1.0X)
- HAH: Tích số 5,86, P/B 1
- TPB: P/B 0,8
- SHB: P/B 0,7
- MSB: P/B 0,8
- ITD: P/B 0,7
- LSS: P/B 0,6
- BMI: Cash > VH
- VTO: Cash 63%
- PAN: P/B 0,9
CỖ MÁY IN CỔ TỨC TIỀN
(YIELD >7-11%)
(YIELD >7-11%)
- SAB: 10,9% Net Cash 40%
- NT2: 7,5-12% hết khấu hao
- VTO: 8,7% Cash = 63% VH
- VNM: 7,3%
- MSH: 7,5%
- BMP: 10,5%
- PHR: 5,2-8,6%
BẪY GIÁ TRỊ
(CẦN TRÁNH XA)
(CẦN TRÁNH XA)
- HNG: Hủy NY HOSE lỗ >8,5k
- HVN: Âm vốn CSH, nguy cơ hủy NY
- NVL, DIG, DXG, QCG, CRE, HQC...: Bẫy BĐS / Penny
- VIX, TVB, APG: Yếu tố rủi ro
- EIB, CSM, POM: Bất ổn cốt lõi
II. Bảng Danh Mục 10 Cổ Phiếu Xuất Sắc Nhất Sàn HOSE (Top 10 High-Conviction Picks)
Tổng hợp và đối chiếu từ Báo cáo Định giá VN30 — Graham & Buffett, Báo cáo Toàn diện 30 Cổ phiếu VN30 và Dashboard Định giá VN30 Interactive:
| STT | Mã CK | Ngành Nghề | Con Hào Kinh Tế & Điểm Nhấn Giá Trị | Định Giá Hợp Lý | Biên An Toàn | Tỷ Suất Cổ Tức | Xếp Loại Đầu Tư |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FPT | Công nghệ | Wonderful Business số 1 VN, AI Factory Nvidia, ROE >27%, Net Cash >13,7k tỷ | 160.000 đ | +25,0% | 20% tiền + 15% CP | TOP 1 TĂNG TRƯỞNG GIÁ TRỊ |
| 2 | TCB | Ngân hàng | Vua CASA >41,5%, CAR >15,2%, P/E 7,2x, P/B 1,11x, Tích số Graham 8,02 | 34.000 đ | +40,5% | 6,2%/năm (1.500đ) | TOP 1 NGÂN HÀNG TƯ NHÂN |
| 3 | HAH | Cảng / Vận tải | 15 Tàu container số 1 VN, ROE 22,6%, P/E 5,8x, P/B 1,01x, Tích số Graham 5,86 | 63.500 đ | +42,7% | 15% – 25% tiền+CP | TOP 1 VẬN TẢI LOGISTICS |
| 4 | PHR | Cao su / KCN | Hưởng 20% LN VSIP III, Net Cash chiếm 28,5% thị giá, Cổ tức 3.000 - 5.000 đ/cp | 88.000 đ | +34,1% | 5,2% – 8,6%/năm | TOP 1 BĐS KHU CÔNG NGHIỆP |
| 5 | MSH | Dệt may | Số 1 FOB/ODM (>85%), đối tác Columbia, ROE >26,5%, Net Cash >1.150 tỷ, P/E 9,5x | 62.000 đ | +33,3% | 7,5%/năm (3.500đ) | TOP 1 XUẤT KHẨU THỜI TRANG |
| 6 | HPG | Thép / CN | Chi phí sản xuất rẻ nhất, Dung Quất 2 tăng gấp đôi công suất HRC, Net Cash >32,5k tỷ | 39.000 đ | +38,2% | Cổ tức tiền + CP | TOP 1 VẬT LIỆU CÔNG NGHIỆP |
| 7 | SAB | Đồ uống | Net Cash >22.600 tỷ (chiếm 40% vốn hóa), không nợ vay, Cổ tức tiền mặt kỷ lục | 58.000 đ | +26,6% | 10,9%/năm (5.000đ) | QUÁN QUÂN CỔ TỨC TIỀN MẶT |
| 8 | GMD | Cảng biển | Siêu cảng Gemalink đón tàu 24.000 TEU, Nam Đình Vũ, Net Cash >1.850 tỷ, Biên gộp >45% | 98.000 đ | +24,8% | 20% – 30% tiền mặt | TOP 1 CẢNG BIỂN NƯỚC SÂU |
| 9 | REE | Tiện ích | "Berkshire Energy VN", Thủy điện giá rẻ, Nước sạch độc quyền TP.HCM, E-Town, ROE 18,2% | 92.000 đ | +25,5% | 3,0% – 4,0%/năm | TOP 1 NĂNG LƯỢNG & TIỆN ÍCH |
| 10 | BMI | Bảo hiểm | Tiền gửi ngân hàng 28.500 đ/cp (>32% thị giá), P/B 1,03x, SCIC thoái vốn 50,7% | 28.000 đ | +30,2% | 6,5%/năm (1.400đ) | TOP 1 BẢO HIỂM & GAME SCIC |