Intro Sinh lý Metabolism Dinh dưỡng

PHÂN TÍCH TỔNG HỢP

Dinh dưỡng & Luyện tập dưới lăng kính Khoa học

Bối Cảnh & Mục Tiêu

Vấn đề: Thông tin nhiễu loạn, lời hứa hão huyền về vóc dáng vận động viên.

Mục tiêu tài liệu: Tổng hợp khách quan các bằng chứng khoa học (Evidence-based) dành cho chuyên gia sức khỏe.

Sinh Lý Học & Giới Tính

Khác biệt không nằm ở việc tập, mà ở cách phản ứng.

Sức mạnh > Cơ bắp
Chính sức mạnh (chứ không phải khối lượng cơ) mới tương quan nghịch với tỷ lệ tử vong ở người lớn tuổi.
- Newman et al. (2006)
Phục hồi
Phụ nữ ít bị suy giảm ATP hơn sau các đợt chạy nước rút, cho thấy khả năng phục hồi khác biệt.
- Esbjornsson-Liljedahl et al. (2002)
Phản ứng Viêm
Cơ thể nam và nữ phản ứng với tổn thương cơ do tập luyện theo những cách khác nhau.
- Peake et al. (2005)
Nguyên tắc chung
Nguyên tắc rèn luyện sức mạnh cơ bản là tương đồng giữa hai giới.
- Holloway & Baechle (1990)

Trao Đổi Chất & Cân Nặng

Đương lượng Chuyển hóa (METs)

Xem TV 1.0 MET
Văn phòng 1.8 METs
Cử tạ nặng 6.0 METs

*Luyện tập đối kháng tăng RMR (trao đổi chất khi nghỉ) và oxy hóa chất béo.

Chỉ ăn kiêng Giảm mỡ nhưng cũng giảm sức mạnh & kích thước cơ (Weiss et al.).
Chỉ tập luyện Cải thiện hiệu suất thể chất & tiêu hao năng lượng (Keim et al.).

Phân Tích Dinh Dưỡng

Protein

Kết hợp tập luyện + Protein tạo "tác dụng cộng gộp" lên tổng hợp cơ bắp. Cần thiết để duy trì cân bằng nitơ.

So sánh Diet

Atkins, Ornish, Zone... không khác biệt nhiều về giảm cân. Yếu tố quyết định là Sự Tuân Thủ.

Rủi ro Calo Thấp

Ăn quá ít gây rối loạn nội tiết tố nghiêm trọng, đặc biệt ở nữ VĐV (Dr. Anne Loucks).

Cảnh báo: Chiến lược "ăn ít đi" thường phản tác dụng. Đôi khi, "ăn đủ" mới là chìa khóa để hỗ trợ tập luyện và phục hồi hiệu quả.

Tổng Hợp & Kết Luận