TỐC ĐỘ & NHANH NHẸN

Giải Mã Khoa Học Đằng Sau Sự Bùng Nổ

01

Khái Niệm Cốt Lõi

Tốc Độ (Speed) Khả năng đạt vận tốc di chuyển tuyến tính tối đa.
Đổi Hướng (COD) Thay đổi hướng/tốc độ theo kế hoạch định trước (Kỹ năng khép kín).
Nhanh Nhẹn (Agility) COD + Nhận thức (Phản ứng với kích thích bất ngờ).
02

Cơ Sinh Học

Chìa khóa của tốc độ là khả năng tạo lực lớn trong thời gian cực ngắn.

RFD (Rate of Force Development)

Tốc độ phát triển lực. Quan trọng hơn lực tối đa vì thể thao diễn ra cực nhanh (0-200ms).

Xung Lực (Impulse)

Tích của Lực x Thời gian. Quyết định sự thay đổi động lượng (tăng/giảm tốc).

03

Sinh Lý Thần Kinh

Dẫn Truyền Thần Kinh (Neural Drive)

Tín hiệu càng mạnh, cơ co càng nhanh. Tập sức mạnh nặng & Plyometric giúp tối ưu hóa điều này.

Chu Kỳ SSC

Cơ chế "lò xo": Kéo giãn (Lệch tâm) ➔ Co lại (Đồng tâm). Tận dụng năng lượng đàn hồi và phản xạ căng cơ.

04

Chạy Nước Rút

Chỉ số VĐV Ưu tú Người mới Lý do
Độ dài sải chân 2.70 m 2.56 m Tạo lực đạp mạnh hơn
Tần số sải chân 4.63 Hz 4.43 Hz Thời gian tiếp đất ngắn hơn
Thời gian tiếp đất 0.087 s 0.101 s RFD cao hơn
Lỗi Thường Gặp
  • Thẳng lưng quá sớm: Mất lực đẩy ngang khi xuất phát.
  • Sải quá dài (Overstriding): Chân tiếp đất quá xa phía trước ➔ Gây lực hãm.
  • Tay đánh ngang: Làm xoay thân mình, giảm hiệu quả.
05

Nhanh Nhẹn

Khác với COD, Nhanh nhẹn đòi hỏi Nhận thức. Ba mục tiêu chính:

1 Nhận thức - Tri giác (Đọc trận đấu)
2 Hãm phanh (Kiểm soát động lượng)
3 Tăng tốc lại (Bùng nổ hướng mới)
06

Thiết Kế & Giám Sát

Giám sát Tốc Độ

  • Thời gian tiếp đất (GCT)
  • Độ dài sải chân
  • Thời gian bay (Flight time)

Giám sát Nhanh Nhẹn

  • Thâm hụt đổi hướng (COD Deficit)
  • Vận tốc thoát đi (Exit Velocity)
  • Thời gian ra quyết định
07

Kết Luận

Hiệu suất đỉnh cao là sự kết hợp giữa Sức mạnh vật lý (Lực, RFD) và Năng lực não bộ (Nhận thức, Phản xạ). Hãy tập luyện từ kỹ năng đóng (COD) đến kỹ năng mở (Nhanh nhẹn) để mô phỏng thi đấu thực tế.