TỐC ĐỘ & NHANH NHẸN
Giải Mã Khoa Học Đằng Sau Sự Bùng Nổ
Khái Niệm Cốt Lõi
Cơ Sinh Học
Chìa khóa của tốc độ là khả năng tạo lực lớn trong thời gian cực ngắn.
RFD (Rate of Force Development)
Tốc độ phát triển lực. Quan trọng hơn lực tối đa vì thể thao diễn ra cực nhanh (0-200ms).
Xung Lực (Impulse)
Tích của Lực x Thời gian. Quyết định sự thay đổi động lượng (tăng/giảm tốc).
Sinh Lý Thần Kinh
Tín hiệu càng mạnh, cơ co càng nhanh. Tập sức mạnh nặng & Plyometric giúp tối ưu hóa điều này.
Cơ chế "lò xo": Kéo giãn (Lệch tâm) ➔ Co lại (Đồng tâm). Tận dụng năng lượng đàn hồi và phản xạ căng cơ.
Chạy Nước Rút
| Chỉ số | VĐV Ưu tú | Người mới | Lý do |
|---|---|---|---|
| Độ dài sải chân | 2.70 m | 2.56 m | Tạo lực đạp mạnh hơn |
| Tần số sải chân | 4.63 Hz | 4.43 Hz | Thời gian tiếp đất ngắn hơn |
| Thời gian tiếp đất | 0.087 s | 0.101 s | RFD cao hơn |
- Thẳng lưng quá sớm: Mất lực đẩy ngang khi xuất phát.
- Sải quá dài (Overstriding): Chân tiếp đất quá xa phía trước ➔ Gây lực hãm.
- Tay đánh ngang: Làm xoay thân mình, giảm hiệu quả.
Nhanh Nhẹn
Khác với COD, Nhanh nhẹn đòi hỏi Nhận thức. Ba mục tiêu chính:
Thiết Kế & Giám Sát
Giám sát Tốc Độ
- Thời gian tiếp đất (GCT)
- Độ dài sải chân
- Thời gian bay (Flight time)
Giám sát Nhanh Nhẹn
- Thâm hụt đổi hướng (COD Deficit)
- Vận tốc thoát đi (Exit Velocity)
- Thời gian ra quyết định
Kết Luận
Hiệu suất đỉnh cao là sự kết hợp giữa Sức mạnh vật lý (Lực, RFD) và Năng lực não bộ (Nhận thức, Phản xạ). Hãy tập luyện từ kỹ năng đóng (COD) đến kỹ năng mở (Nhanh nhẹn) để mô phỏng thi đấu thực tế.