Sinh Lý Học
Hoạt Động Thể Chất
Phân tích chuyên sâu về cơ chế vận hành của cơ thể người trong thể thao & huấn luyện.
1.0 Giới Thiệu
Hoạt động thể chất không chỉ là sự chuyển động đơn thuần mà là bản giao hưởng phức tạp của nhiều hệ cơ quan. Từ việc tạo lực của cơ bắp, sự hỗ trợ của khung xương, đến sự điều khiển của thần kinh và sự nuôi dưỡng của tim phổi.
2.0 Hệ Cơ Xương
Cơ bắp tạo lực kéo, nhưng bộ xương mới là đòn bẩy biến lực đó thành chuyển động. Hệ thống này vừa bảo vệ, vừa nâng đỡ, vừa cho phép chúng ta tương tác với thế giới.
Phân Loại Khớp Hoạt Dịch
Khớp 1 trục
Hoạt động như bản lề. Ví dụ: Khuỷu tay.
Khớp 2 trục
Xoay quanh 2 trục. Ví dụ: Cổ tay, cổ chân.
Khớp Đa trục
Linh hoạt nhất (3 trục). Ví dụ: Vai, hông.
Cấu Trúc Cơ: Từ Vĩ Mô đến Vi Mô
- 📦 Epimysium: Bao bọc toàn bộ cơ.
- 📦 Perimysium: Bao bọc bó cơ (fasciculi).
- 📦 Endomysium: Bao bọc từng sợi cơ.
- 🧬 Sarcomere: Đơn vị co cơ nhỏ nhất (chứa Actin & Myosin).
3.0 Cơ Chế Co Cơ
Lý thuyết Trượt Sợi: Các sợi Actin trượt lên Myosin làm ngắn cơ lại.
1. Kích thích
Xung thần kinh làm giải phóng Canxi (Ca2+) từ lưới cơ tương.
2. Liên kết
Canxi gắn vào Troponin, làm lộ vị trí trên Actin. Đầu Myosin gắn chặt vào Actin.
3. Co cơ (Power Stroke)
Năng lượng từ ATP giúp đầu Myosin gập lại, kéo sợi Actin trượt vào trung tâm.
4. Tách rời & Lặp lại
ATP mới gắn vào làm Myosin tách ra. Chu trình lặp lại nếu còn Canxi & ATP.
4.0 Hệ Thần Kinh - Cơ
Bộ chỉ huy tối cao. Sức mạnh không chỉ nằm ở cơ bắp to, mà ở khả năng huy động của thần kinh.
So Sánh Các Loại Sợi Cơ
| Đặc điểm | Loại I (Chậm) | Loại IIa (Nhanh TB) | Loại IIx (Siêu Nhanh) |
|---|---|---|---|
| Tốc độ co | Chậm | Nhanh | Rất nhanh |
| Lực phát ra | Thấp | Trung bình | Cao |
| Sức bền | Rất cao | Trung bình | Thấp |
| Ứng dụng | Marathon | 800m chạy | Cử tạ, 100m |
Cảm Thụ Bản Thể (Proprioception)
Thoi cơ (Muscle Spindle)
Cảm nhận độ dài cơ. Gây phản xạ co để chống lại sự kéo giãn quá mức.
Cơ quan Gân Golgi (GTO)
Cảm nhận lực căng. Gây phản xạ giãn cơ để bảo vệ gân không bị đứt.
5.0 Hệ Tim Mạch
Hệ thống vận chuyển sự sống. Tim bơm máu và hệ mạch dẫn truyền dinh dưỡng/oxy đến từng tế bào.
Dòng Chảy Của Máu
(Mang máu đi)
(Trao đổi chất)
(Mang máu về)
6.0 Hệ Hô Hấp
Cổng trao đổi khí. Phế nang là nơi oxy vào máu và CO2 thoát ra ngoài.
Chi phí năng lượng cho việc thở
Khi nghỉ ngơi chỉ tốn 3-5% năng lượng. Nhưng khi tập cực nặng, cơ hô hấp có thể ngốn tới 8-15% tổng năng lượng cơ thể!
7.0 Kết Luận
Hiểu sinh lý không chỉ để biết, mà để hành động:
- Tập nặng để dạy thần kinh "ghi đè" phản xạ ức chế GTO.
- Tập bùng nổ để kích hoạt tối đa sợi cơ nhanh (Loại IIx).
- Cải thiện tim mạch để tăng tốc độ hồi phục giữa các hiệp.