Clinical Guide
Tài liệu Đào tạo

Quản Lý Các Yếu Tố Kéo Dài trong Điều Trị Đau

Hướng dẫn lâm sàng giúp nhà trị liệu chuyển từ việc "dập lửa" sang "loại bỏ nguồn gây cháy".

1.0 Giới Thiệu

Việc chỉ điều trị triệu chứng thường dẫn đến tái phát. Chìa khóa thành công nằm ở việc xác định "Yếu tố kéo dài" (Perpetuating Factors).

"Mục tiêu của chúng ta là trang bị tư duy điều tra để mang lại hiệu quả bền vững cho bệnh nhân."

02

Ôn Tập Nền Tảng

Định nghĩa Travell & Simons

Không phải co thắt toàn bộ cơ, mà là nốt siêu nhạy cảm trong một dải cơ căng cứng, gây đau quy chiếu và rối loạn vận động.

Khủng hoảng Năng lượng (Vi mô)

1

Quá tải Acetylcholine: Thần kinh kích thích quá mức.

2

Canxi tràn: Sarcomere co cứng không nhả.

3

Thiếu máu cục bộ: Chèn ép mạch máu -> Thiếu oxy/ATP.

Mất cân bằng đối kháng

Nguyên tắc lâm sàng quan trọng: Nạn nhân gào thét, Thủ phạm im lặng.

Nạn nhân (Đau): Cơ bị kéo căng quá mức (VD: Cơ trám).
Thủ phạm (Cần trị): Cơ đối kháng bị co ngắn (VD: Cơ ngực lớn).
03

Khung Đánh Giá

Nhà trị liệu cần đóng vai trò "Nhà điều tra" với 4 nhóm yếu tố chính:

3.1 Cơ học & Cấu trúc

Bất đối xứng xương

  • Chân ngắn/dài: Kiểm tra mào chậu. Ảnh hưởng cơ vuông thắt lưng (QL).
  • Bàn chân Morton: Ngón 2 dài hơn ngón cái gây mất ổn định.

Căng thẳng tư thế

  • Ergonomics kém: Màn hình thấp, thiếu hỗ trợ khuỷu tay.
  • Phụ kiện: Ví dày túi sau (đau thần kinh tọa giả), dây áo ngực chật.

3.2 Dinh dưỡng & Chuyển hóa

Thiếu hụt vi chất làm cạn kiệt ATP, tăng độ nhạy cảm của cơ.

Vitamin B (1, 6, 12): Thần kinh & năng lượng.
Vitamin C: Mô liên kết (Hút thuốc phá hủy C).
Vitamin D: Liên quan đau mạn tính.
Khoáng chất: Magie, Canxi, Sắt.

3.3 Tâm lý

Stress tạo ra trương lực cơ nền cao liên tục (gồng vai vô thức).

Câu hỏi gợi mở:

  • "Bạn thường giữ căng thẳng ở đâu trên cơ thể?"
  • "Cơn đau có tệ hơn khi áp lực công việc tăng không?"

3.4 Y tế & Thuốc

Thuốc Statin (Mỡ máu): Gây đau/yếu cơ ở 15% bệnh nhân.

Bất động: Bó bột hoặc nẹp quá lâu gây co cứng.

04

Chiến Lược Điều Trị

1

Ưu tiên (Prioritize)

Chọn yếu tố tác động lớn nhất và dễ giải quyết nhất (VD: chỉnh màn hình máy tính trước khi xử lý chuyển hóa).

2

Hành động (Act)

Can thiệp trong phạm vi (bài tập, tư thế) hoặc giới thiệu chuyên gia (dinh dưỡng, bác sĩ).

3

Giáo dục (Educate)

Bước quan trọng nhất. Trao quyền cho bệnh nhân tự quản lý yếu tố kéo dài.

Nghiên cứu Tình huống (Case Studies)

Hồ sơ 01 Văn phòng • Đau cổ

Bệnh nhân: 35 tuổi, làm việc máy tính 8h/ngày. Đau cổ & đau đầu thái dương.

Yếu tố kéo dài
  • Màn hình thấp (Đầu nhô trước).
  • Stress công việc (Gồng vai).
Giải pháp
  • Nâng màn hình.
  • Kỹ thuật thở cơ hoành.
Hồ sơ 02 Người cao tuổi • Đau lưng

Bệnh nhân: 65 tuổi, ít vận động, dùng thuốc mỡ máu (Statin).

Yếu tố kéo dài
  • Thiếu cơ lõi (Core).
  • Tác dụng phụ Statin?
  • Thiếu Vitamin D?
Giải pháp
  • Đi bộ nhẹ nhàng.
  • Thảo luận bác sĩ về thuốc & xét nghiệm D.

5.0 Kết Luận

Điều trị toàn diện không chỉ nâng cao hiệu quả lâm sàng mà còn trao quyền cho bệnh nhân.

"Khi bệnh nhân hiểu TẠI SAO họ đau, họ sẽ biết LÀM GÌ để kiểm soát nó."