Lý Thuyết Kinh Doanh Chênh Lệch Giá (APT) là một mô hình định giá tài sản thay thế cho CAPM, được xây dựng dựa trên nguyên tắc cơ bản là thị trường hiệu quả sẽ loại bỏ các cơ hội kinh doanh chênh lệch giá (arbitrage).
APT khẳng định rằng lợi nhuận kỳ vọng của một tài sản là một hàm tuyến tính của nhiều nhân tố kinh tế vĩ mô. Những điểm chính bao gồm:
Kinh doanh chênh lệch giá (Arbitrage) là việc khai thác sự chênh lệch giá của các chứng khoán tương đương để kiếm lợi nhuận phi rủi ro. Hoạt động này dựa trên Luật Một Giá (Law of One Price).
Khi một cơ hội arbitrage xuất hiện, các nhà đầu tư sẽ khai thác nó ở quy mô lớn, tạo ra áp lực giá mạnh mẽ cho đến khi cơ hội bị loại bỏ. Lập luận này mạnh hơn của CAPM vì nó chỉ cần một vài nhà đầu tư hành động, thay vì toàn bộ thị trường.
Mô hình nhân tố phân tách sự biến động của lợi nhuận tài sản thành hai nguồn:
Ví dụ, một công ty tiện ích có thể có βGDP thấp nhưng nhạy cảm cao với lãi suất, trong khi một hãng hàng không lại có βGDP cao nhưng ít nhạy cảm với lãi suất. Mô hình đa nhân tố có thể nắm bắt được những khác biệt này.
APT dự báo một SML liên kết lợi nhuận kỳ vọng với rủi ro, nhưng theo một cách tiếp cận khác với CAPM.
Một danh mục được đa dạng hóa tốt là danh mục có rủi ro phi hệ thống (σ²(eP)) tiến gần đến 0. Do đó, lợi nhuận của danh mục gần như được quyết định hoàn toàn bởi nhân tố hệ thống:
Từ nguyên tắc không-arbitrage, APT suy ra SML:
Mối quan hệ SML này cũng phải đúng với hầu hết các chứng khoán riêng lẻ.
Cả hai đều đưa ra một SML, nhưng APT có những ưu điểm đáng kể:
| Đặc điểm | Lý Thuyết Kinh Doanh Chênh Lệch Giá (APT) | Mô Hình Định Giá Tài Sản Vốn (CAPM) |
|---|---|---|
| Nền tảng | Không-kinh-doanh-chênh-lệch-giá (chỉ cần vài nhà đầu tư). | Thống trị trung bình-phương-sai (yêu cầu nhiều nhà đầu tư). |
| Danh mục thị trường | Không yêu cầu "danh mục thị trường" không thể quan sát được. | Dựa vào một danh mục thị trường lý thuyết, không thể quan sát được. |
| Nhân tố | Có thể dễ dàng mở rộng thành mô hình đa nhân tố. | Là một mô hình đơn nhân tố (chỉ có rủi ro thị trường). |
Mô hình Treynor-Black (T-B) cung cấp một khuôn khổ thực tế để cân bằng giữa việc theo đuổi alpha và việc đa dạng hóa rủi ro còn lại.
Khi rủi ro còn lại tiến đến 0 (như giả định của APT), mô hình T-B đề xuất một vị thế đầu tư vô hạn, tương tự như logic arbitrage của APT. Do đó, T-B có thể được xem là một sự bổ sung thực tế cho lý thuyết APT, cho phép rủi ro còn lại khác không.
Mô hình APT có thể dễ dàng được tổng quát hóa để bao gồm nhiều nguồn rủi ro hệ thống.
Phần bù rủi ro của một chứng khoán là tổng của các phần bù rủi ro liên quan đến mức độ tiếp xúc của nó với từng nhân tố rủi ro.
APT không chỉ định các nhân tố. Các nhà nghiên cứu sử dụng hai cách tiếp cận chính:
Mô hình này bổ sung hai nhân tố vào mô hình thị trường truyền thống:
Vẫn còn tranh cãi liệu đây là các nhân tố rủi ro thực sự hay chỉ là các bất thường được phát hiện qua "khai phá dữ liệu" (data-snooping).
APT được xây dựng trên nền tảng vững chắc của điều kiện không có kinh doanh chênh lệch giá và vai trò trung tâm của các danh mục được đa dạng hóa tốt để loại bỏ rủi ro phi hệ thống.
So với CAPM, APT thể hiện nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là các giả định ít nghiêm ngặt hơn và việc không phụ thuộc vào một danh mục thị trường lý thuyết không thể quan sát được.
Tính linh hoạt của APT cho phép tích hợp nhiều nhân tố rủi ro hệ thống, cung cấp một cái nhìn sâu sắc và thực tế hơn về các động lực thúc đẩy lợi nhuận tài sản, giúp các nhà đầu tư định giá tài sản và quản lý rủi ro một cách hiệu quả.