Tài liệu này cung cấp một bộ câu hỏi ôn tập, câu hỏi tự luận và bảng thuật ngữ chi tiết để củng cố sự hiểu biết về Giả thuyết Thị trường Hiệu quả.
Hướng dẫn: Trả lời mỗi câu hỏi sau trong vòng 2-3 câu, dựa hoàn toàn vào thông tin được cung cấp trong tài liệu nguồn.
Hướng dẫn: Sử dụng kiến thức của bạn từ tài liệu nguồn để xây dựng các câu trả lời chi tiết và toàn diện cho những câu hỏi sau đây.
| Thuật Ngữ | Định Nghĩa |
|---|---|
| Giả Thuyết Thị Trường Hiệu Quả (EMH) | Quan điểm cho rằng giá cổ phiếu đã phản ánh tất cả thông tin có sẵn. |
| EMH hình thái yếu | Khẳng định giá cổ phiếu đã phản ánh tất cả thông tin từ dữ liệu giao dịch trong quá khứ. |
| EMH hình thái bán mạnh | Cho rằng tất cả thông tin công khai có sẵn về triển vọng của một công ty phải được phản ánh trong giá. |
| EMH hình thái mạnh | Cho rằng giá cổ phiếu phản ánh tất cả thông tin, kể cả thông tin nội bộ. |
| Bước đi ngẫu nhiên (random walk) | Quan niệm rằng các thay đổi giá cổ phiếu là ngẫu nhiên và không thể dự đoán được. |
| Phân tích kỹ thuật | Việc tìm kiếm các mẫu hình lặp lại và có thể dự đoán được trong giá cổ phiếu. |
| Phân tích cơ bản | Việc sử dụng dữ liệu kinh tế và tài chính công khai để xác định giá trị nội tại của cổ phiếu. |
| Chiến lược đầu tư thụ động | Một chiến lược không cố gắng vượt qua thị trường, thường là mua và nắm giữ một danh mục đa dạng. |
| Quỹ chỉ số | Một quỹ được thiết kế để sao chép hiệu suất của một chỉ số chứng khoán rộng lớn. |
| Nghiên cứu sự kiện (event study) | Một kỹ thuật nghiên cứu để đánh giá tác động của một sự kiện cụ thể lên giá cổ phiếu. |
| Lợi suất bất thường | Chênh lệch giữa lợi suất thực tế của cổ phiếu và lợi suất dự kiến dựa trên rủi ro của nó. |
| Lợi suất bất thường tích lũy (CAR) | Tổng của tất cả các lợi suất bất thường trong một khoảng thời gian quan tâm. |
| Dị thường (anomalies) | Các phát hiện thực nghiệm dường như không phù hợp với Giả Thuyết Thị Trường Hiệu Quả. |
| Hiệu ứng công ty nhỏ | Quan sát rằng các công ty nhỏ hơn trong lịch sử có lợi suất trung bình cao hơn các công ty lớn hơn. |
| Hiệu ứng giá trị sổ sách trên giá thị trường | Phát hiện cho thấy các công ty có tỷ lệ B/M cao (cổ phiếu giá trị) có xu hướng mang lại lợi suất trung bình cao hơn. |
| Hiệu ứng động lượng (momentum) | Xu hướng hiệu suất tốt hoặc xấu gần đây của cổ phiếu tiếp tục trong một khoảng thời gian. |
| Hiệu ứng đảo ngược (reversal) | Xu hướng mà các cổ phiếu hoạt động kém nhất trong quá khứ có xu hướng phục hồi trong giai đoạn tiếp theo. |