Giả thuyết Thị trường Hiệu quả (EMH) cho rằng giá chứng khoán tại mọi thời điểm đều phản ánh đầy đủ và nhanh chóng tất cả các thông tin có sẵn. Hệ quả cốt lõi là giá biến động theo một "bước đi ngẫu nhiên" (random walk), nghĩa là thay đổi trong tương lai là không thể dự đoán được.
Giả thuyết được chia thành ba cấp độ:
Hệ quả chính của EMH là việc "đánh bại thị trường" là cực kỳ khó khăn, điều này ủng hộ các chiến lược đầu tư thụ động (ví dụ: quỹ chỉ số). Mặc dù thị trường rất hiệu quả, nhiều "dị thường" (anomalies) vẫn tồn tại (hiệu ứng quy mô, giá trị, đà tăng). Cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn về việc liệu đây là sự thiếu hiệu quả hay là phần bù cho rủi ro chưa được hiểu rõ.
Kết luận chung là thị trường có tính cạnh tranh cao và rất hiệu quả, nhưng không hoàn hảo. Lợi nhuận vượt trội có thể tồn tại cho những nhà đầu tư có thông tin hoặc phân tích vượt trội.
Nguồn gốc của EMH bắt nguồn từ quan sát "bước đi ngẫu nhiên" của Maurice Kendall (1953). Ông phát hiện giá cổ phiếu biến động ngẫu nhiên, điều mà ban đầu bị hiểu là phi lý trí. Tuy nhiên, các nhà kinh tế sau đó đã đảo ngược cách diễn giải: biến động giá ngẫu nhiên là dấu hiệu của một thị trường hoạt động tốt.
Giả sử một mô hình dự đoán giá XYZ sẽ tăng từ 100$ lên 110$ sau 3 ngày. Ngay lập tức, các nhà đầu tư sẽ đổ xô mua, đẩy giá lên 110$ ngay hôm nay. Do đó, giá chỉ thay đổi khi có thông tin mới và bất ngờ.
Hiệu quả thị trường được thúc đẩy bởi sự cạnh tranh khốc liệt. Một quỹ 5 tỷ đô la chỉ cần cải thiện hiệu suất 0,1% là có thêm 5 triệu đô la, do đó họ sẵn sàng chi hàng triệu đô la cho nghiên cứu (kể cả "dữ liệu thay thế" như hình ảnh vệ tinh).
EMH thường được phân loại thành ba dạng, khác nhau về định nghĩa "tất cả thông tin có sẵn":
EMH ủng hộ mạnh mẽ quản lý thụ động (passive management). Chiến lược này nhằm thiết lập một danh mục đa dạng hóa tốt và nắm giữ nó (buy-and-hold), thường thông qua các quỹ chỉ số (index fund) chi phí thấp.
Ngay cả khi thị trường hiệu quả, quản lý danh mục vẫn có vai trò quan trọng:
Cuộc tranh luận về EMH vẫn tiếp diễn, một phần do những thách thức trong việc kiểm định (vấn đề độ lớn, thiên vị lựa chọn, sự kiện may mắn).
Nhiều nghiên cứu đã phát hiện ra các mô hình lợi nhuận dường như mâu thuẫn với EMH:
| Dị thường | Mô tả |
|---|---|
| Đà tăng (Momentum) | Cổ phiếu hoạt động tốt trong 3-12 tháng qua có xu hướng tiếp tục hoạt động tốt. |
| Đảo chiều (Reversal) | Trong dài hạn (3-5 năm), cổ phiếu "thua cuộc" có xu hướng phục hồi mạnh mẽ. |
| Hiệu ứng Công ty nhỏ | Cổ phiếu vốn hóa nhỏ trong lịch sử đã mang lại lợi nhuận trung bình cao hơn. |
| Hiệu ứng Giá trị (B/M) | Cổ phiếu "giá trị" (B/M cao) có xu hướng vượt trội hơn cổ phiếu "tăng trưởng". |
| Trôi dạt Giá sau Lợi nhuận | Giá cổ phiếu phản ứng chậm chạp với các thông tin bất ngờ về lợi nhuận. |
Bằng chứng cho thấy phần lớn các quỹ tương hỗ được quản lý chủ động không thể vượt qua các chỉ số thị trường chuẩn một cách nhất quán sau khi trừ đi phí quản lý.
Có hai luồng diễn giải chính cho sự tồn tại của các dị thường:
Có bằng chứng cho thấy thị trường đang trở nên hiệu quả hơn, khi các dị thường có xu hướng suy giảm sau khi chúng được công bố rộng rãi, do các nhà đầu tư cố gắng khai thác chúng.
Câu trả lời không phải là có hoặc không. Thị trường chứng khoán có mức độ hiệu quả rất cao và cơ hội kiếm lợi nhuận "dễ dàng" hầu như không tồn tại. Tuy nhiên, thị trường không hoàn toàn hoàn hảo.
Lời kết luận hợp lý nhất là: thị trường nhìn chung rất hiệu quả, nhưng phần thưởng có thể vẫn đang chờ đợi những người đặc biệt siêng năng, thông minh hoặc sáng tạo. Đối với hầu hết các nhà đầu tư, một chiến lược thụ động, chi phí thấp, và đa dạng hóa vẫn là cách tiếp cận khôn ngoan nhất.