Nhiều người thường cho rằng trái phiếu là một công cụ đầu tư đơn giản, thậm chí có phần nhàm chán so với cổ phiếu. Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài ổn định đó là một thế giới đầy những quy tắc phức tạp và những sự thật đáng ngạc nhiên có thể ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận của bạn.
Bài viết này sẽ vén màn bí mật, liệt kê và giải thích sáu trong số những điểm quan trọng và đôi khi phản trực giác nhất về trái phiếu. Dựa trên các nguyên tắc tài chính cốt lõi, những sự thật này sẽ trang bị cho bạn kiến thức cần thiết để trở thành một nhà đầu tư trái phiếu thông thái hơn.
Khi bạn xem giá trái phiếu trên các trang tài chính, con số bạn thấy không phải là số tiền cuối cùng bạn sẽ thanh toán. Đó là vì giá niêm yết, hay còn gọi là "giá trơn" (flat price), không bao gồm một thành phần quan trọng gọi là "lãi suất cộng dồn" (accrued interest).
Lãi suất cộng dồn là phần lãi coupon đã tích lũy kể từ lần trả lãi cuối cùng nhưng chưa được thanh toán. Về cơ bản, người mua đang hoàn trả cho người bán phần lãi mà người bán đã 'kiếm' được.
Giá thực tế mà nhà đầu tư phải trả, được gọi là "giá hóa đơn" (invoice price), là tổng của giá niêm yết và lãi suất cộng dồn.
Giá hóa đơn = Giá niêm yết + Lãi suất cộng dồn
Ví dụ, nếu một trái phiếu có giá niêm yết là $990.125 và lãi suất cộng dồn được tính là $9.67, thì giá hóa đơn bạn thực sự phải thanh toán là $999.795.
Đây là quy tắc cơ bản và quan trọng nhất trong thế giới trái phiếu:
Khi lãi suất thị trường tăng, giá của các trái phiếu hiện hữu sẽ giảm, và ngược lại.
Tại sao? Hãy nghĩ về chi phí cơ hội. Giả sử bạn đang nắm giữ một trái phiếu cũ trả lãi suất coupon cố định 5%. Nếu lãi suất thị trường tăng lên 6%, các trái phiếu mới phát hành sẽ hấp dẫn hơn. Để trái phiếu 5% của bạn có thể cạnh tranh, giá bán của nó phải giảm xuống mức sao cho lợi nhuận tổng thể (YTM) mà nhà đầu tư mới nhận được sẽ tương đương với mức 6% của thị trường.
Một đặc tính thú vị của mối quan hệ này được gọi là "tính lồi" (convexity). Điều này có nghĩa là, với cùng một mức thay đổi lãi suất (ví dụ 1%), mức độ tăng giá của trái phiếu khi lãi suất giảm sẽ lớn hơn mức độ giảm giá của nó khi lãi suất tăng.
Một lầm tưởng phổ biến là lãi suất coupon ghi trên trái phiếu chính là lợi nhuận thực tế. Trên thực tế, có ba thước đo lợi suất quan trọng và chúng hiếm khi bằng nhau:
Mối quan hệ giữa ba chỉ số này phụ thuộc vào giá trái phiếu:
| Loại Trái phiếu | Mối quan hệ Lợi suất |
|---|---|
| Trái phiếu Cao cấp (Premium) (Giá > Mệnh giá) |
Lãi suất Coupon > Lợi suất Hiện tại > YTM |
| Trái phiếu Chiết khấu (Discount) (Giá < Mệnh giá) |
Lãi suất Coupon < Lợi suất Hiện tại < YTM |
Lý do là vì YTM tính đến cả khoản lãi hoặc lỗ vốn "có sẵn" khi đáo hạn. Với trái phiếu premium, bạn trả nhiều hơn mệnh giá, nên YTM phải tính đến khoản lỗ vốn khi giá trị trái phiếu giảm dần về mệnh giá.
Một số trái phiếu doanh nghiệp đi kèm với một điều khoản gọi là "quyền mua lại" (callable provision). Điều khoản này cho phép tổ chức phát hành quyền được mua lại trái phiếu từ nhà đầu tư trước ngày đáo hạn, tại một mức giá đã được xác định trước (call price).
Lý do phổ biến nhất là khi lãi suất thị trường giảm đáng kể. Công ty có thể "đòi lại" các trái phiếu cũ đang trả lãi suất cao và phát hành trái phiếu mới với chi phí lãi suất thấp hơn (gọi là refunding).
Đối với nhà đầu tư, đây là một rủi ro. Họ không chỉ mất đi một khoản đầu tư đang mang lại lợi tức hấp dẫn mà còn không được hưởng lợi trọn vẹn từ việc giá trái phiếu tăng khi lãi suất giảm.
Để bù đắp cho rủi ro này, các trái phiếu có quyền mua lại thường phải chào bán với mức lợi suất đáo hạn (YTM) cao hơn so với các trái phiếu tương đương nhưng không có quyền mua lại.
Đây là một trong những sự thật gây ngạc nhiên nhất, đặc biệt liên quan đến "trái phiếu không trả lãi coupon" (zero-coupon bonds), một loại của "trái phiếu chiết khấu phát hành gốc" (OID).
Các trái phiếu này không trả lãi định kỳ, mà được phát hành với giá thấp hơn nhiều so với mệnh giá. Tuy nhiên, cơ quan thuế (như IRS ở Mỹ) lại coi phần giá trị tăng lên của trái phiếu mỗi năm là "thu nhập lãi suất giả định" (imputed interest income).
Điều này có nghĩa là nhà đầu tư phải khai báo và đóng thuế thu nhập trên khoản "lãi" này hàng năm, mặc dù trên thực tế họ chưa hề nhận được một đồng tiền mặt nào từ trái phiếu.
Thị trường trái phiếu không chỉ có các sản phẩm truyền thống. Để thấy được sự đa dạng và sáng tạo, hãy xem xét hai loại trái phiếu độc đáo sau:
Trái phiếu không hề đơn giản như vẻ ngoài của chúng. Chúng ta đã thấy rằng giá trị thực của một trái phiếu không nằm ở con số niêm yết, lợi nhuận của nó phức tạp hơn nhiều so với lãi suất coupon, và những điều khoản tưởng chừng nhỏ nhặt như quyền mua lại hay quy định thuế có thể thay đổi hoàn toàn kết quả đầu tư.
Nắm vững những khía cạnh ít người biết này sẽ giúp bạn đưa ra những quyết định đầu tư thông minh hơn, tối ưu hóa lợi nhuận và tránh được những sai lầm tốn kém.