Trái phiếu là một loại chứng khoán nợ. Về cơ bản, nó giống như một "giấy ghi nợ" (IOU) mà một tổ chức (nhà phát hành) bán cho một nhà đầu tư (người cho vay). Thông qua thỏa thuận này, nhà phát hành có nghĩa vụ thực hiện các khoản thanh toán cụ thể cho người nắm giữ trái phiếu vào những ngày đã được định trước.
Trái phiếu thường được gọi là chứng khoán có thu nhập cố định vì chúng hứa hẹn một dòng thu nhập đã được cố định hoặc được xác định theo một công thức cụ thể. Điều này làm cho chúng trở thành một điểm khởi đầu thuận tiện để tìm hiểu về thế giới đầu tư.
Để hiểu rõ về trái phiếu, chúng ta cần nắm vững các thuật ngữ cơ bản của nó. Ba thành phần quan trọng nhất được trình bày trong bảng dưới đây:
| Thuật ngữ | Định nghĩa | Ví dụ Minh họa |
|---|---|---|
| Mệnh giá (Par Value) | Số tiền mà nhà phát hành trả lại cho người nắm giữ trái phiếu khi trái phiếu đáo hạn. | Thông thường là $1,000. |
| Lãi suất Coupon (Coupon Rate) | Lãi suất quyết định các khoản thanh toán lãi định kỳ. Khoản thanh toán hàng năm = Lãi suất coupon × Mệnh giá. | Một trái phiếu mệnh giá $1,000 với lãi suất coupon 8% sẽ trả $80 mỗi năm (thường là $40 mỗi 6 tháng). |
| Ngày Đáo Hạn (Maturity Date) | Ngày mà nhà phát hành trả lại khoản nợ bằng cách thanh toán mệnh giá của trái phiếu. | Một trái phiếu có thể có kỳ hạn 30 năm. |
Các chi tiết này, cùng với các điều khoản khác, được quy định trong khế ước trái phiếu (bond indenture), đây là hợp đồng pháp lý giữa nhà phát hành và người nắm giữ trái phiếu.
Khi lãi suất thị trường tăng, giá của các trái phiếu hiện hành sẽ giảm và ngược lại.
Mối quan hệ nghịch đảo này tồn tại vì:
Một thước đo quan trọng liên quan đến giá là Lợi suất đáo hạn (Yield to Maturity - YTM). Đây là lãi suất làm cho giá trị hiện tại của các khoản thanh toán của trái phiếu bằng với giá thị trường của nó. YTM thường được coi là tỷ suất sinh lời trung bình nếu nhà đầu tư giữ trái phiếu đến khi đáo hạn VÀ tái đầu tư tất cả các khoản coupon nhận được cũng chính bằng mức lãi suất YTM đó.
| Đặc điểm | Trái phiếu Thặng dư (Premium Bond) | Trái phiếu Chiết khấu (Discount Bond) |
|---|---|---|
| Giá bán | Bán trên mệnh giá | Bán dưới mệnh giá |
| Mối quan hệ Lợi suất | Lãi suất Coupon > Lợi suất hiện tại > YTM | Lãi suất Coupon < Lợi suất hiện tại < YTM |
Trái phiếu được phát hành bởi nhiều tổ chức khác nhau và có các đặc điểm đa dạng để đáp ứng các nhu cầu khác nhau.
| Trái phiếu Nước ngoài (Foreign Bonds) | Trái phiếu Châu Âu (Eurobonds) |
|---|---|
| Phát hành bởi bên vay nước ngoài tại một quốc gia, định danh bằng tiền tệ của quốc gia đó. | Định danh bằng một loại tiền tệ nhưng được bán ở các thị trường quốc gia khác. |
| Ví dụ: Yankee bonds (USD bán tại Mỹ bởi nhà phát hành không phải của Mỹ). | Ví dụ: Eurodollar bonds (USD bán bên ngoài Hoa Kỳ). |
Không giống như trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ, trái phiếu doanh nghiệp có rủi ro vỡ nợ (còn gọi là rủi ro tín dụng), nghĩa là nhà phát hành có thể không thực hiện được các nghĩa vụ thanh toán.
Để giúp nhà đầu tư đánh giá rủi ro này, các cơ quan xếp hạng tín nhiệm (Moody's, S&P, Fitch) phân tích và xếp hạng mức độ an toàn của trái phiếu.
Để thu hút nhà đầu tư, trái phiếu doanh nghiệp phải cung cấp một phần bù rủi ro vỡ nợ. Đây là phần chênh lệch giữa lợi suất hứa hẹn của trái phiếu doanh nghiệp và lợi suất của một trái phiếu chính phủ không rủi ro. Phần bù này chính là khoản lợi nhuận bổ sung mà nhà đầu tư yêu cầu để chấp nhận rủi ro vỡ nợ.
Sau khi khám phá các khái niệm cơ bản về trái phiếu, đây là những điểm chính bạn cần ghi nhớ:
Khi mua trái phiếu, bạn đang cho một tổ chức vay tiền để đổi lấy các khoản thanh toán lãi suất định kỳ và việc hoàn trả tiền gốc khi trái phiếu đáo hạn.
Khi lãi suất thị trường tăng, giá của các trái phiếu hiện có trên thị trường sẽ giảm, và ngược lại. Biến động lãi suất là rủi ro chính trong đầu tư trái phiếu.
Các loại trái phiếu khác nhau (chính phủ, doanh nghiệp, chuyển đổi) mang lại các mức rủi ro và lợi nhuận khác nhau. Hiểu rõ xếp hạng tín nhiệm là điều cần thiết để đánh giá rủi ro vỡ nợ.