Hướng Dẫn Ôn Tập: Giá và Lợi Suất Trái Phiếu

📜

Phần câu hỏi trắc nghiệm

Hướng dẫn: Trả lời mỗi câu hỏi trong khoảng 2-3 câu, dựa hoàn toàn vào thông tin được cung cấp trong tài liệu nguồn.


1. Trái phiếu có thể mua lại (callable bond) khác với trái phiếu không thể mua lại (non-callable bond) như thế nào về giá cả và lợi suất?

Hiện/Ẩn Đáp Án

Đáp án 1: Trái phiếu có thể mua lại cho phép nhà phát hành mua lại trái phiếu trước ngày đáo hạn, thường ở một mức giá xác định. Do rủi ro này đối với nhà đầu tư (mất đi các khoản thanh toán coupon hấp dẫn nếu lãi suất giảm), trái phiếu có thể mua lại thường được phát hành với lãi suất coupon và lợi suất đáo hạn hứa hẹn cao hơn so với trái phiếu không thể mua lại tương đương.

2. Giải thích mối quan hệ nghịch đảo giữa giá trái phiếu và lãi suất thị trường.

Hiện/Ẩn Đáp Án

Đáp án 2: Giá trái phiếu và lãi suất thị trường có mối quan hệ nghịch đảo vì giá trái phiếu là giá trị hiện tại của các dòng tiền trong tương lai (coupon và mệnh giá). Khi lãi suất thị trường tăng, tỷ lệ chiết khấu được sử dụng để tính giá trị hiện tại cũng tăng, làm giảm giá trị hiện tại của các dòng tiền đó và do đó làm giảm giá trái phiếu.

3. Lợi suất đáo hạn (Yield to Maturity - YTM) là gì và nó đo lường điều gì?

Hiện/Ẩn Đáp Án

Đáp án 3: Lợi suất đáo hạn (YTM) là mức lãi suất làm cho giá trị hiện tại của tất cả các khoản thanh toán trong tương lai của một trái phiếu (coupon và mệnh giá) bằng với giá thị trường hiện tại của nó. Nó thường được hiểu là thước đo tỷ suất sinh lời trung bình mà nhà đầu tư sẽ kiếm được nếu mua trái phiếu ngay bây giờ và nắm giữ cho đến khi đáo hạn.

4. Trái phiếu không trả lãi coupon (zero-coupon bond) là gì và giá của nó thay đổi như thế nào theo thời gian khi tiến gần đến ngày đáo hạn?

Hiện/Ẩn Đáp Án

Đáp án 4: Trái phiếu không trả lãi coupon là loại trái phiếu không thực hiện thanh toán coupon và cung cấp toàn bộ lợi nhuận dưới dạng tăng giá. Giá của nó luôn được bán với mức chiết khấu so với mệnh giá và sẽ tăng theo cấp số nhân theo thời gian khi tiến gần đến ngày đáo hạn, với tốc độ tăng giá bằng với lãi suất thị trường nếu lãi suất không đổi.

5. Rủi ro tín dụng là gì và các nhà đầu tư sử dụng công cụ nào để đánh giá rủi ro này?

Hiện/Ẩn Đáp Án

Đáp án 5: Rủi ro tín dụng, hay rủi ro vỡ nợ, là rủi ro mà nhà phát hành không thể thực hiện các nghĩa vụ thanh toán của mình. Các nhà đầu tư đánh giá rủi ro này thông qua các xếp hạng tín dụng do các cơ quan lớn như Moody's, Standard & Poor's, và Fitch cung cấp, những cơ quan này gán các hạng mức bằng chữ cái (ví dụ: AAA, Baa, B) để phản ánh mức độ an toàn của trái phiếu.

6. Sự khác biệt cơ bản giữa trái phiếu nước ngoài (foreign bonds) và Eurobonds là gì?

Hiện/Ẩn Đáp Án

Đáp án 6: Trái phiếu nước ngoài được phát hành bởi một bên đi vay từ một quốc gia khác với quốc gia nơi trái phiếu được bán và được định danh bằng tiền tệ của quốc gia nơi nó được tiếp thị. Ngược lại, Eurobonds được định danh bằng một loại tiền tệ (thường là của nhà phát hành) nhưng được bán ở các thị trường quốc gia khác.

7. Lãi suất cộng dồn (accrued interest) là gì và tại sao nó lại quan trọng trong các giao dịch mua bán trái phiếu?

Hiện/Ẩn Đáp Án

Đáp án 7: Lãi suất cộng dồn là phần lãi coupon được tính theo tỷ lệ mà người mua trái phiếu phải trả cho người bán nếu giao dịch diễn ra giữa các ngày thanh toán coupon. Nó đại diện cho phần lãi mà người bán đã kiếm được kể từ lần thanh toán coupon cuối cùng. Giá hóa đơn mà người mua trả bằng giá niêm yết (flat price) cộng với lãi suất cộng dồn.

8. Mô tả hai cách mà một quỹ trả nợ gốc dần (sinking fund) có thể hoạt động để bảo vệ người nắm giữ trái phiếu.

Hiện/Ẩn Đáp Án

Đáp án 8: Quỹ trả nợ gốc dần hoạt động bằng một trong hai cách: (1) công ty có thể mua lại một phần trái phiếu đang lưu hành trên thị trường mở mỗi năm, hoặc (2) công ty có thể mua lại một phần trái phiếu theo một mức giá mua lại đặc biệt được quy định trong điều khoản của quỹ. Lựa chọn thứ hai cho phép công ty mua lại trái phiếu với giá thấp hơn, hoặc là giá thị trường hoặc là giá mua lại của quỹ.

9. Hợp đồng Hoán vị Rủi ro Tín dụng (Credit Default Swap - CDS) hoạt động như thế nào?

Hiện/Ẩn Đáp Án

Đáp án 9: Hợp đồng Hoán vị Rủi ro Tín dụng (CDS) về cơ bản là một hợp đồng bảo hiểm cho rủi ro vỡ nợ của một trái phiếu hoặc khoản vay. Người mua CDS trả một khoản phí hàng năm cho người bán, và đổi lại, người bán phải bồi thường cho người mua về tổn thất giá trị trái phiếu trong trường hợp xảy ra vỡ nợ hoặc một "sự kiện tín dụng" được xác định trước.

10. Đối với một trái phiếu được bán với giá cao hơn mệnh giá (trái phiếu cao cấp), hãy mô tả mối quan hệ giữa lãi suất coupon, lợi suất hiện tại và lợi suất đáo hạn.

Hiện/Ẩn Đáp Án

Đáp án 10: Đối với một trái phiếu cao cấp (bán trên mệnh giá), lãi suất coupon lớn hơn lợi suất hiện tại, và lợi suất hiện tại lại lớn hơn lợi suất đáo hạn. Điều này là do lợi suất hiện tại tính toán dựa trên giá thị trường cao hơn mệnh giá, và lợi suất đáo hạn còn tính đến khoản lỗ vốn tích hợp khi giá trái phiếu giảm dần về mệnh giá tại thời điểm đáo hạn.

🧠

Phần II: Câu hỏi Tự luận

  1. Thảo luận về các loại rủi ro

    Thảo luận về các loại rủi ro khác nhau mà một nhà đầu tư phải đối mặt khi đầu tư vào trái phiếu doanh nghiệp, bao gồm rủi ro lãi suất, rủi ro tái đầu tư, rủi ro mua lại và rủi ro vỡ nợ. Phân tích cách các đặc điểm của trái phiếu như điều khoản mua lại, quỹ trả nợ gốc dần và tài sản thế chấp được thiết kế để quản lý hoặc bù đắp cho những rủi ro này.

  2. So sánh các thước đo lợi suất

    So sánh và đối chiếu các thước đo lợi suất trái phiếu khác nhau: Lợi suất đáo hạn (YTM), Lợi suất đến ngày mua lại (YTC), Lợi suất hiện tại (Current Yield), và Lợi suất gộp thực tế (Realized Compound Return). Giải thích các giả định, hạn chế và sự hữu ích của từng thước đo, đặc biệt tập trung vào những hạn chế của YTM khi lãi suất tái đầu tư không chắc chắn.

  3. Phân tích chỉ số tài chính

    Phân tích các chỉ số tài chính quan trọng (ví dụ: tỷ lệ trang trải, tỷ lệ đòn bẩy, tỷ lệ thanh khoản) và các yếu tố khác mà các cơ quan xếp hạng tín dụng sử dụng để đánh giá rủi ro vỡ nợ của một nhà phát hành trái phiếu doanh nghiệp. Dựa vào thông tin trong Bảng 14.3, hãy giải thích sự khác biệt điển hình của các chỉ số này giữa các hạng xếp hạng từ Aaa đến C.

  4. Giải thích cấu trúc CDO

    Giải thích cấu trúc của một Nghĩa vụ Nợ có Tài sản Đảm bảo (CDO). Mô tả cách rủi ro tín dụng được phân bổ lại giữa các lát cắt (tranches) khác nhau và thảo luận về vai trò của các CDO dựa trên thế chấp trong cuộc khủng hoảng tài chính 2008-2009.

  5. Theo dõi đường đi giá của trái phiếu

    Theo dõi đường đi giá của một trái phiếu chiết khấu (discount bond) và một trái phiếu cao cấp (premium bond) từ khi phát hành đến khi đáo hạn, giả sử lãi suất thị trường không đổi. Giải thích các khái niệm về lãi vốn và lỗ vốn "tích hợp" và làm thế nào chúng đảm bảo rằng tổng lợi nhuận trên cả hai trái phiếu đều cạnh tranh với lãi suất thị trường.

📚

Phần III: Bảng Chú Giải Thuật Ngữ

Thuật Ngữ Định Nghĩa
Bảo vệ khỏi mua lại (Call protection) Một khoảng thời gian ban đầu trong đó trái phiếu có thể mua lại không được phép mua lại.
Chứng khoán được bảo đảm bằng tài sản Chứng khoán có thu nhập từ một nhóm tài sản cụ thể được sử dụng để trả nợ.
Chứng khoán nợ (Debt securities) Một yêu cầu đối với một dòng thu nhập định kỳ được xác định. Chúng thường được gọi là chứng khoán có thu nhập cố định.
Chứng thư trái phiếu (Bond indenture) Hợp đồng giữa nhà phát hành và người nắm giữ trái phiếu, quy định lãi suất coupon, ngày đáo hạn và mệnh giá của trái phiếu.
Giá niêm yết (Flat price) Giá trái phiếu được niêm yết trên các trang tài chính, không bao gồm lãi suất cộng dồn.
Giá hóa đơn (Invoice price) Giá thực tế mà người mua trả cho một trái phiếu, bằng giá niêm yết cộng với lãi suất cộng dồn.
Hoán vị Rủi ro Tín dụng (CDS) Một hợp đồng bảo hiểm cho rủi ro vỡ nợ của một trái phiếu hoặc khoản vay. Người mua trả phí hàng năm để nhận được bồi thường nếu xảy ra vỡ nợ.
Lãi suất cộng dồn (Accrued interest) Phần lãi coupon được tính theo tỷ lệ mà người mua trái phiếu phải trả cho người bán khi giao dịch diễn ra giữa các kỳ thanh toán coupon.
Lãi suất coupon (Coupon rate) Tỷ lệ xác định khoản thanh toán lãi hàng năm của một trái phiếu. Khoản thanh toán hàng năm bằng lãi suất coupon nhân với mệnh giá của trái phiếu.
Lợi suất đáo hạn (YTM) Lãi suất làm cho giá trị hiện tại của các khoản thanh toán của một trái phiếu bằng với giá của nó. Đây là thước đo tỷ suất sinh lời trung bình nếu trái phiếu được giữ đến khi đáo hạn.
Lợi suất đến ngày mua lại (YTC) Một thước đo lợi suất giả định rằng trái phiếu sẽ được mua lại vào ngày sớm nhất có thể.
Lợi suất gộp thực tế Tỷ lệ tăng trưởng gộp của các khoản tiền đầu tư, giả định rằng tất cả các khoản thanh toán coupon đều được tái đầu tư.
Lợi suất hiện tại (Current yield) Khoản thanh toán coupon hàng năm của một trái phiếu chia cho giá thị trường của nó.
Mệnh giá (Par value / Face value) Số tiền mà nhà phát hành đồng ý trả lại cho người nắm giữ trái phiếu vào ngày đáo hạn.
Nghĩa vụ Nợ có Tài sản Đảm bảo (CDO) Một công cụ tài chính dùng để phân bổ lại rủi ro tín dụng của một danh mục các khoản vay. Danh mục này được chia thành các lát cắt (tranches) với các mức độ ưu tiên khác nhau.
Phân tích theo chu kỳ (Horizon analysis) Việc dự báo lợi suất gộp thực tế qua các chu kỳ nắm giữ hoặc các chu kỳ đầu tư khác nhau.
Phần bù vỡ nợ (Default premium) Sự khác biệt giữa lợi suất hứa hẹn trên một trái phiếu doanh nghiệp và lợi suất của một trái phiếu chính phủ không có rủi ro vỡ nợ tương đương.
Quỹ trả nợ gốc dần (Sinking fund) Một quỹ được thiết lập để trả dần gánh nặng thanh toán gốc của một đợt phát hành trái phiếu qua nhiều năm, nhằm đảm bảo khả năng thanh toán của nhà phát hành.
Rủi ro tín dụng (Credit risk) Rủi ro vỡ nợ của một nhà phát hành trái phiếu, nghĩa là họ có thể không thực hiện được nghĩa vụ thanh toán của mình.
Rủi ro tái đầu tư Sự không chắc chắn xung quanh lãi suất mà các dòng tiền trong tương lai (ví dụ, các khoản thanh toán coupon) có thể được tái đầu tư.
Tài sản thế chấp (Collateral) Một tài sản cụ thể mà người nắm giữ trái phiếu sẽ nhận được nếu công ty vỡ nợ.
Trái phiếu (Bond) Một chứng khoán được phát hành liên quan đến một thỏa thuận vay mượn, trong đó nhà phát hành có nghĩa vụ thực hiện các khoản thanh toán cụ thể cho người nắm giữ trái phiếu vào các ngày xác định.
Trái phiếu chuyển đổi (Convertible bond) Trái phiếu cho phép người nắm giữ quyền chọn đổi mỗi trái phiếu lấy một số lượng cổ phiếu phổ thông xác định của công ty.
Trái phiếu cao cấp (Premium bonds) Trái phiếu được bán với giá cao hơn mệnh giá.
Trái phiếu chiết khấu (Discount bonds) Trái phiếu được bán với giá thấp hơn mệnh giá.
Trái phiếu có thể bán lại (Put bond) Trái phiếu cho phép người nắm giữ quyền chọn chấm dứt hoặc kéo dài tuổi thọ của trái phiếu.
Trái phiếu có thể mua lại (Callable bond) Trái phiếu có điều khoản cho phép nhà phát hành mua lại trái phiếu với một mức giá xác định trước ngày đáo hạn.
Trái phiếu không có bảo đảm (Debenture) Trái phiếu không được bảo đảm bằng tài sản thế chấp cụ thể.
Trái phiếu không trả lãi coupon Trái phiếu không thực hiện thanh toán coupon và cung cấp toàn bộ lợi nhuận dưới dạng tăng giá.
Trái phiếu lãi suất thả nổi Trái phiếu có các khoản thanh toán lãi được gắn với một thước đo nào đó của lãi suất thị trường hiện tại.
Trái phiếu rác (Junk bond) Trái phiếu được xếp hạng đầu cơ (thấp hoặc không được xếp hạng) với rủi ro vỡ nợ cao.
Trái phiếu xếp hạng đầu tư Trái phiếu được xếp hạng BBB (S&P, Fitch) hoặc Baa (Moody's) trở lên, được coi là tương đối an toàn.
Trái phiếu xếp hạng đầu cơ Trái phiếu được xếp hạng thấp hơn BBB hoặc Baa, có rủi ro vỡ nợ cao hơn.