Chứng khoán nợ, thường được gọi là chứng khoán thu nhập cố định, là một công cụ tài chính thể hiện một yêu sách đối với một dòng thu nhập định kỳ cụ thể, được xác định theo một công thức đã định trước. Tầm quan trọng chiến lược của chúng nằm ở chỗ chúng là một điểm khởi đầu thuận tiện để phân tích, nhờ vào các công thức thanh toán được xác định rõ ràng.
Trái phiếu là loại chứng khoán nợ cơ bản, thể hiện một thỏa thuận vay mượn. Trong thỏa thuận này, tổ chức phát hành có nghĩa vụ pháp lý phải thực hiện các khoản thanh toán cụ thể (lãi coupon và vốn gốc) cho trái chủ vào những ngày đã được ấn định.
Việc hiểu rõ các thành phần cơ bản của một trái phiếu là điều cần thiết để có thể định giá và phân tích rủi ro một cách chính xác. Những yếu tố này quyết định dòng tiền mà nhà đầu tư sẽ nhận được.
Một trái phiếu có mệnh giá $1,000, lãi suất coupon 8% và thời hạn 30 năm, sẽ trả lãi $80 mỗi năm (thường được chia thành hai lần $40 nửa năm một lần). Vào cuối 30 năm, tổ chức phát hành sẽ hoàn trả mệnh giá $1,000.
Loại trái phiếu này không thực hiện bất kỳ khoản thanh toán coupon nào. Thay vào đó, chúng được phát hành với một mức giá chiết khấu đáng kể so với mệnh giá, và lợi nhuận của nhà đầu tư đến hoàn toàn từ chênh lệch giữa giá mua và mệnh giá nhận được khi đáo hạn.
Thị trường chứng khoán nợ rất rộng lớn, có thể được phân loại theo tổ chức phát hành và các đặc điểm cấu trúc độc đáo.
Đây là các công cụ nợ do chính phủ liên bang phát hành và được coi là không có rủi ro vỡ nợ. Hai loại chính là Tín phiếu Kho bạc (Treasury Notes) (kỳ hạn 1-10 năm) và Trái phiếu Kho bạc (Treasury Bonds) (kỳ hạn 10-30 năm). Cả hai đều thường trả lãi coupon nửa năm một lần.
Giá niêm yết (flat price) không bao gồm phần lãi tích lũy giữa các ngày thanh toán coupon. Người mua trái phiếu phải trả cho người bán giá niêm yết cộng với phần lãi suất cộng dồn này.
Lãi cộng dồn = (Coupon hàng năm / 2) x (Số ngày qua / Số ngày giữa các kỳ)
Đây là các công cụ nợ do các công ty tư nhân phát hành. Các cơ quan xếp hạng tín nhiệm (Moody's, S&P, Fitch) đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ an toàn của các trái phiếu này.
Mặc dù là vốn chủ sở hữu, cổ phiếu ưu đãi thường được xếp vào nhóm thu nhập cố định vì nó hứa hẹn trả một dòng cổ tức cố định. Tuy nhiên, việc không trả cổ tức không dẫn đến phá sản (không giống như trái phiếu) và quyền ưu tiên khi phá sản thấp hơn trái chủ.
| Trái phiếu Nước ngoài (Foreign Bonds) | Trái phiếu Châu Âu (Eurobonds) |
|---|---|
| Được phát hành bởi một bên vay nước ngoài tại một quốc gia và được định danh bằng tiền tệ của quốc gia đó. | Được định danh bằng một loại tiền tệ nhưng được bán ở các thị trường quốc gia khác nhau. |
| Ví dụ: Trái phiếu Yankee (USD, phát hành tại Mỹ), Samurai (JPY, phát hành tại Nhật). | Ví dụ: Trái phiếu Eurodollar là trái phiếu định danh bằng USD được bán bên ngoài Hoa Kỳ. |
Nguyên tắc trung tâm của định giá thu nhập cố định là giá trị của một trái phiếu chính là hiện giá của các dòng tiền dự kiến trong tương lai của nó.
Giá trị Trái phiếu = Hiện giá của các khoản Coupon + Hiện giá của Mệnh giá
Mối quan hệ quan trọng nhất là mối quan hệ nghịch đảo giữa giá trái phiếu và lãi suất thị trường. Khi lãi suất thị trường tăng, giá trị hiện tại của các dòng tiền cố định trong tương lai sẽ giảm, dẫn đến giá trái phiếu giảm.
Đối với trái phiếu chiết khấu (giá < mệnh giá):
Lãi suất Coupon < Lợi suất Hiện hành < YTM
(Mối quan hệ này bị đảo ngược đối với trái phiếu cao cấp).
Không giống như trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp luôn tiềm ẩn rủi ro vỡ nợ, hay rủi ro tín dụng.
Các cơ quan xếp hạng tín nhiệm (Moody's, S&P) cung cấp các đánh giá về chất lượng tín dụng (ví dụ: AAA là cao nhất, D là vỡ nợ).
Các nhà phân tích tín dụng sử dụng một loạt các chỉ số tài chính để đánh giá rủi ro vỡ nợ:
Các mô hình tiên tiến như Điểm số Z của Altman (Altman's Z-score) kết hợp nhiều chỉ số này thành một điểm số duy nhất để dự đoán xác suất phá sản.
Hợp đồng trái phiếu (bond indenture) thường chứa các điều khoản bảo vệ (protective covenants) để bảo vệ trái chủ:
Sách trắng này đã cung cấp một phân tích toàn diện về thế giới chứng khoán nợ, khẳng định rằng đây là một loại tài sản đa dạng với vô số đặc điểm, cơ chế định giá và hồ sơ rủi ro. Từ các trái phiếu chính phủ an toàn đến các trái phiếu doanh nghiệp có cấu trúc phức tạp và các công cụ phái sinh tín dụng hiện đại, thị trường thu nhập cố định mang đến nhiều cơ hội cũng như thách thức chiến lược.
Việc hiểu biết sâu sắc về các yếu tố nền tảng—như mối quan hệ nghịch đảo giữa giá và lợi suất, sự khác biệt giữa các thước đo lợi suất, và các sắc thái của rủi ro tín dụng—là nền tảng để đưa ra các quyết định đầu tư và quản lý danh mục đầu tư một cách sáng suốt.