Tài liệu này tổng hợp các nguyên tắc cốt lõi về chứng khoán có thu nhập cố định, tập trung chủ yếu vào trái phiếu. Trái phiếu là một công cụ nợ cơ bản, trong đó nhà phát hành vay tiền và cam kết trả một dòng thu nhập định kỳ (coupon) cùng với việc hoàn trả mệnh giá khi đáo hạn. Giá trị của một trái phiếu có mối quan-hệ-nghịch-biến với lãi suất thị trường: khi lãi suất tăng, giá trái phiếu giảm và ngược lại.
Các kết luận chính bao gồm:
Các kiểm định ban đầu cho thấy mối quan hệ giữa lợi suất trung bình và beta yếu hơn nhiều so với dự đoán (SML "quá phẳng"). Hơn nữa, các yếu tố như rủi ro phi hệ thống lại có vẻ ảnh hưởng đến lợi suất.
Việc kiểm định CAPM gặp phải những trở ngại cơ bản, nổi bật là "Phê bình của Roll" (danh mục thị trường thực sự là không thể quan sát được) và lỗi đo lường trong hệ số beta.
Các mô hình phức tạp hơn đã được phát triển. Mô hình Ba nhân tố Fama-French (bổ sung các nhân tố quy mô (SMB) và giá trị (HML)) đã trở thành tiêu chuẩn. Mô hình bốn nhân tố thường bổ sung thêm nhân tố động lượng (WML).
Bằng chứng cho thấy thanh khoản là một nhân tố rủi ro được định giá. Các tài sản nhạy cảm hơn với những thay đổi về thanh khoản chung của thị trường có xu hướng mang lại lợi suất kỳ vọng cao hơn.
Các mô hình dựa trên tiêu dùng gặp khó khăn trong việc giải thích mức phí bù rủi ro vốn cổ phần quan sát được trong lịch sử (quá cao). Các giải thích bao gồm: lợi nhuận vốn bất ngờ, thiên vị kẻ sống sót, và các yếu tố hành vi.
Tóm lại, trong khi CAPM đơn nhân tố vẫn là một công cụ lý thuyết nền tảng, các mô hình đa nhân tố—đặc biệt là mô hình Fama-French—cung cấp một khuôn khổ thực nghiệm mạnh mẽ hơn nhiều để giải thích lợi suất cổ phiếu trong thực tế.
Chứng khoán nợ (thu nhập cố định) là một công cụ tài chính đại diện cho một yêu cầu đối với một dòng thu nhập định kỳ được xác định trước. Chúng được coi là dễ hiểu vì công thức thanh toán được quy định rõ ràng.
Trái phiếu là chứng khoán nợ cơ bản nhất. Đây là một thỏa thuận vay mượn giữa nhà phát hành (bên vay) và nhà đầu tư (bên cho vay).
Những trái phiếu này không thực hiện thanh toán coupon. Thay vào đó, chúng được phát hành với giá chiết khấu đáng kể so với mệnh giá, và lợi nhuận của nhà đầu tư đến hoàn toàn từ chênh lệch giữa giá mua và mệnh giá nhận được khi đáo hạn.
Thị trường trái phiếu rất đa dạng, bao gồm nhiều loại nhà phát hành và các đặc điểm cấu trúc khác nhau.
Giá của một trái phiếu là giá trị hiện tại của tất cả các dòng tiền trong tương lai của nó (coupon và mệnh giá).
Giá trị Trái phiếu = Σ [Coupon / (1 + r)^t] + [Mệnh giá / (1 + r)^T]
Đây là một nguyên tắc trung tâm: Khi lãi suất thị trường (lợi suất) tăng, giá trị hiện tại của các dòng tiền cố định giảm, do đó giá trái phiếu giảm. Ngược lại, khi lãi suất thị trường giảm, giá trái phiếu tăng.
Bảng này minh họa rằng trái phiếu có thời gian đáo hạn dài hơn có độ nhạy cảm về giá cao hơn (biến động nhiều hơn) đối với những thay đổi của lãi suất.
| Giá Trái phiếu (Coupon 8%) | Lãi suất 4% | Lãi suất 8% (Bằng Mệnh giá) | Lãi suất 12% |
|---|---|---|---|
| 1 năm | $1,038.85 | $1,000.00 | $963.33 |
| 10 năm | $1,327.03 | $1,000.00 | $770.60 |
| 30 năm | $1,695.22 | $1,000.00 | $676.77 |
Khi một trái phiếu được mua giữa các ngày thanh toán coupon, người mua phải trả cho người bán giá niêm yết (flat price) cộng với lãi suất cộng dồn (phần lãi suất theo tỷ lệ đã tích lũy kể từ lần thanh toán cuối cùng).
Giá hóa đơn = Giá niêm yết + Lãi suất cộng dồn
Có nhiều cách khác nhau để đo lường lợi nhuận từ một trái phiếu.
Trong khi trái phiếu kho bạc được coi là không có rủi ro, trái phiếu doanh nghiệp phải đối mặt với rủi ro tín dụng (rủi ro vỡ nợ).
Các cơ quan như Moody's và S&P cung cấp xếp hạng tín dụng để đánh giá mức độ an toàn của một trái phiếu.
Các cơ quan xếp hạng phân tích các chỉ số tài chính của nhà phát hành:
Do rủi ro vỡ nợ, trái phiếu doanh nghiệp phải cung cấp lợi suất đã hứa (promised yield) cao hơn lợi suất của trái phiếu chính phủ. Chênh lệch này được gọi là phần bù rủi ro vỡ nợ (default premium). Lợi suất kỳ vọng, vốn tính đến xác suất vỡ nợ, thường thấp hơn lợi suất đã hứa.
Các công cụ tài chính phức tạp đã được tạo ra để quản lý và chuyển giao rủi ro tín dụng.
Một CDS về cơ bản là một hợp đồng bảo hiểm cho rủi ro vỡ nợ. Bên mua CDS thực hiện các khoản thanh toán phí bảo hiểm định kỳ cho bên bán, đổi lại, bên bán đồng ý bồi thường cho bên mua nếu xảy ra một sự kiện tín dụng. CDS có thể được sử dụng để phòng hộ rủi ro hoặc để đầu cơ về sức khỏe tài chính của một nhà phát hành.
CDO là một chứng khoán có cấu trúc, được đảm bảo bởi một danh mục các tài sản tạo ra thu nhập cố định. Danh mục này được chia thành các V (tranches) với các mức độ ưu tiên khác nhau:
Cơ cấu này cho phép phân bổ lại rủi ro tín dụng, tạo ra các chứng khoán với các hồ sơ rủi ro/lợi nhuận khác nhau từ cùng một danh mục tài sản cơ sở.