Giả định về một mức lãi suất duy nhất cho mọi kỳ hạn là một sự đơn giản hóa; trên thực tế, mối quan hệ giữa lợi suất và kỳ hạn—được gọi là cấu trúc kỳ hạn của lãi suất—là một bối cảnh năng động và tối quan trọng. Lãi suất của một trái phiếu Kho bạc kỳ hạn ngắn có thể khác biệt đáng kể so với lãi suất của một trái phiếu Kho bạc kỳ hạn dài.
Việc phân tích cấu trúc kỳ hạn là nền tảng cho việc định giá chính xác, cho phép các nhà phân tích dự đoán sự thay đổi của thị trường và quản lý rủi ro. Công cụ trực quan chính để phân tích cấu trúc này là đường cong lợi suất.
Đường cong lợi suất là công cụ trực quan hóa cấu trúc kỳ hạn, thể hiện mối quan hệ giữa lợi suất đến ngày đáo hạn (YTM) và thời gian đáo hạn. Hình dạng của nó cung cấp những tín hiệu quan trọng về kỳ vọng thị trường và tình hình kinh tế vĩ mô.
Các hình dạng chính bao gồm:
Có hai loại đường cong lợi suất chính cần phân biệt:
| Loại đường cong | Mô tả |
|---|---|
| Đường cong Lợi suất Thuần túy | Được xây dựng từ lợi suất của các trái phiếu zero-coupon (stripped Treasuries). Phản ánh chính xác nhất lợi suất cho một dòng tiền đơn lẻ. |
| Đường cong Lợi suất Mới Phát hành | Được xây dựng từ lợi suất của các trái phiếu coupon mới được phát hành (on-the-run). Đây là loại đường cong thường được công bố trên các phương tiện truyền thông. |
Nguyên tắc cốt lõi: mỗi dòng tiền của trái phiếu (coupon và vốn gốc) phải được chiết khấu bằng lãi suất giao ngay tương ứng với kỳ hạn của dòng tiền đó.
Chương trình Treasury STRIPS (tách coupon và vốn gốc thành các trái phiếu zero-coupon riêng lẻ) biến điều này thành thực tế. Do đó, một trái phiếu coupon có thể được xem như một danh mục đầu tư bao gồm nhiều trái phiếu zero-coupon.
Lập luận về kinh doanh chênh lệch giá (arbitrage) đảm bảo rằng giá của trái phiếu coupon phải bằng tổng giá trị của các dòng tiền thành phần của nó. Nếu giá khác nhau, nhà đầu tư có thể kiếm lợi nhuận không rủi ro thông qua việc tách trái phiếu (bond stripping) hoặc tái cấu thành trái phiếu (bond reconstitution), buộc giá phải tuân theo Quy luật Một giá.
Giả sử lợi suất trái phiếu zero-coupon Kho bạc là: 1 năm (y1) = 5%; 2 năm (y2) = 6%; 3 năm (y3) = 7%. Để tính giá trị của một trái phiếu coupon 3 năm, mệnh giá $1.000, lãi suất coupon 10% trả hàng năm:
Giá trị = [$100 / (1 + 0.05)1] + [$100 / (1 + 0.06)2] + [$1,100 / (1 + 0.07)3]
Giá trị = $95.24 + $89.00 + $897.93 = $1,082.17
Để diễn giải chính xác đường cong lợi suất, việc phân biệt giữa các loại lãi suất sau là cực kỳ quan trọng:
Đây là lợi suất đến ngày đáo hạn của một trái phiếu zero-coupon tại thời điểm hiện tại (ví dụ: lãi suất giao ngay 1 năm (y1) là 5%).
Đây là lãi suất cho một khoảng thời gian đơn lẻ (ví dụ, một năm) được áp dụng tại các thời điểm khác nhau trong tương lai (ví dụ: r1, r2).
Đây là lãi suất cho một giai đoạn trong tương lai được suy ra từ đường cong lợi suất hiện tại. Nó đại diện cho mức lãi suất "hòa vốn" (break-even).
Công thức để tính lãi suất kỳ hạn 1 năm cho năm thứ n (fn) là:
(1 + fn) = (1 + yn)n / (1 + yn-1)n-1
Trong một thế giới có sự bất định, lãi suất kỳ hạn (fn) không nhất thiết bằng lãi suất ngắn hạn kỳ vọng (E(rn)). Sự khác biệt giữa chúng là trọng tâm của các lý thuyết về cấu trúc kỳ hạn.
Khi yếu tố bất định về lãi suất tương lai được đưa vào, các nhà đầu tư sẽ phải đối mặt với rủi ro. Có hai lý thuyết chính giải thích hình dạng của đường cong lợi suất.
Khái niệm phí bảo hiểm thanh khoản cho rằng các nhà đầu tư có tầm nhìn ngắn hạn sẽ không sẵn lòng nắm giữ trái phiếu dài hạn (vốn có rủi ro về giá cao hơn) trừ khi được đền bù bằng một lợi suất kỳ vọng cao hơn.
Khoản lợi suất kỳ vọng cao hơn này đòi hỏi lãi suất kỳ hạn (fn) phải cao hơn lãi suất ngắn hạn kỳ vọng (E(rn)). Phần chênh lệch này chính là phí bảo hiểm thanh khoản:
Phí bảo hiểm Thanh khoản = fn − E(rn)
Tuy nhiên, các nhà đầu tư có tầm nhìn dài hạn (như quỹ hưu trí) có thể có quan điểm ngược lại, họ lo ngại rủi ro tái đầu tư của trái phiếu ngắn hạn. Do đó, chiều hướng của phí bảo hiểm thanh khoản phụ thuộc vào việc nhóm nhà đầu tư nào chiếm ưu thế.
Đây là lý thuyết đơn giản nhất, với giả định cốt lõi là phí bảo hiểm thanh khoản bằng không.
fn = E(rn)).Lý thuyết này được xây dựng dựa trên giả định rằng các nhà đầu tư có tầm nhìn ngắn hạn chiếm ưu thế, do đó họ yêu cầu một phí bảo hiểm thanh khoản dương.
fn > E(rn)).Một đường cong lợi suất dốc lên có thể được giải thích bởi một hoặc cả hai nguyên nhân sau:
Ngược lại, một đường cong lợi suất dốc xuống (đảo ngược) lại là một tín hiệu rất mạnh mẽ cho thấy thị trường đang kỳ vọng lãi suất sẽ giảm. Tín hiệu này mạnh mẽ vì kỳ vọng lãi suất giảm phải đủ lớn để lấn át hoàn toàn khoản phí bảo hiểm thanh khoản dương thường được yêu cầu. Trong thực tế, một đường cong đảo ngược thường được coi là dấu hiệu báo trước một cuộc suy thoái kinh tế.
Lãi suất kỳ hạn không chỉ là lý thuyết mà là một mức lãi suất có thể thực hiện được. Các nhà đầu tư có thể tạo ra một khoản vay kỳ hạn tổng hợp (synthetic forward loan).
Sử dụng dữ liệu (y1=5%, y2=6%, f2=7.01%), nhà đầu tư thực hiện:
Kết quả: Một khoản vay $1,000 tại t=1 và trả $1,070.10 tại t=2. Lãi suất thực tế là 7.01%, chính xác bằng lãi suất kỳ hạn (f2).
Báo cáo này đã phân tích các khía cạnh cốt lõi của cấu trúc kỳ hạn lãi suất. Ba điểm chính cần được ghi nhận:
Đường cong lợi suất là một khái niệm nền tảng, ảnh hưởng trực tiếp đến việc định giá trái phiếu và chiến lược đầu tư.
Các khái niệm về lãi suất giao ngay, ngắn hạn và kỳ hạn là những khối xây dựng thiết yếu để phân tích cấu trúc này và suy ra kỳ vọng của thị trường.
Lý thuyết Kỳ vọng và Lý thuyết Ưu tiên Thanh khoản cung cấp các khuôn khổ để diễn giải hình dạng của đường cong, liên kết nó với kỳ vọng lãi suất và các khoản phí bảo hiểm rủi ro.
Việc thành thạo những khái niệm này là yếu tố phân biệt một nhà đầu tư trái phiếu phản ứng đơn thuần với một nhà chiến lược chủ động, có khả năng diễn giải đường cong lợi suất không chỉ như một biểu đồ về lãi suất hiện tại, mà còn như một lộ trình về kỳ vọng của thị trường.