Tài liệu này cung cấp một bộ câu hỏi ôn tập, câu hỏi luận và bảng thuật ngữ toàn diện dựa trên các khái niệm về cấu trúc kỳ hạn của lãi suất, đường cong lợi suất và các lý thuyết liên quan. Mục đích là để củngố sự hiểu biết về cách định giá trái phiếu, diễn giải các tín hiệu thị trường và mối quan hệ giữa các loại lãi suất khác nhau.
Hãy trả lời mỗi câu hỏi sau đây. Nhấp vào nút để xem đáp án gợi ý.
1. Cấu trúc kỳ hạn của lãi suất là gì và nó thường được biểu diễn trực quan như thế nào?
2. Phân biệt giữa "đường cong lợi suất thuần túy" (pure yield curve) và "đường cong lợi suất của trái phiếu mới phát hành" (on-the-run yield curve).
3. Giải thích khái niệm "tách trái phiếu" (bond stripping) và nó liên quan đến cơ hội kinh doanh chênh lệch giá (arbitrage) như thế nào.
4. Sự khác biệt chính giữa lãi suất giao ngay (spot rate) và lãi suất ngắn hạn (short rate) là gì?
5. Định nghĩa lãi suất kỳ hạn (forward rate) và giải thích cách nó được suy ra từ đường cong lợi suất.
6. Theo Giả thuyết Kỳ vọng (Expectations Hypothesis), một đường cong lợi suất dốc lên cho thấy điều gì về kỳ vọng của thị trường đối với lãi suất trong tương lai?
7. Lý thuyết Ưa thích Thanh khoản (Liquidity Preference Theory) giải thích hình dạng dốc lên thường thấy của đường cong lợi suất như thế nào, ngay cả khi lãi suất được kỳ vọng không đổi?
8. Phần bù thanh khoản (liquidity premium) là gì và tại sao các nhà đầu tư có thể yêu cầu nó?
9. Tại sao việc sử dụng đường cong lợi suất để dự báo chắc chắn về lãi suất trong tương lai lại khó khăn?
10. Làm thế nào một nhà giao dịch có thể tạo ra một "khoản vay kỳ hạn tổng hợp" (synthetic forward loan) bằng cách sử dụng các trái phiếu không coupon?
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Cấu trúc kỳ hạn của lãi suất (Term structure of interest rates) | Cấu trúc của các lãi suất để chiết khấu các dòng tiền có kỳ hạn khác nhau. Nó đề cập đến các lãi suất cho các kỳ hạn khác nhau được thể hiện trong giá của các trái phiếu không coupon không có rủi ro vỡ nợ. |
| Đường cong lợi suất (Yield curve) | Một biểu đồ thể hiện lợi suất đáo hạn như một hàm số của thời gian đáo hạn. Đây là một công cụ quan trọng cho các nhà đầu tư thu nhập cố định để đánh giá kỳ vọng lãi suất và xây dựng chiến lược danh mục đầu tư. |
| Tách trái phiếu (Bond stripping) | Việc tạo ra các trái phiếu không coupon bằng cách bán từng khoản thanh toán coupon hoặc tiền gốc từ một trái phiếu Kho bạc hoàn chỉnh dưới dạng một dòng tiền riêng lẻ. |
| Tái cấu thành trái phiếu (Bond reconstitution) | Quá trình ngược lại với việc tách trái phiếu, trong đó các chứng khoán không coupon riêng lẻ được mua và tập hợp lại thành một trái phiếu coupon. |
| Kinh doanh chênh lệch giá (Arbitrage) | Việc khai thác sự chênh lệch giá giữa hai hoặc nhiều chứng khoán để tạo ra một khoản lợi nhuận kinh tế không rủi ro. Điều này xảy ra khi Luật Một Giá bị vi phạm. |
| Đường cong lợi suất thuần túy (Pure yield curve) | Đường cong lợi suất dành cho các trái phiếu Kho bạc đã được tách (stripped) hoặc không coupon. |
| Đường cong lợi suất của trái phiếu mới phát hành (On-the-run yield curve) | Biểu đồ lợi suất theo kỳ hạn của các trái phiếu coupon được phát hành gần đây và bán ở mức hoặc gần bằng mệnh giá. |
| Lãi suất giao ngay (Spot rate) | Lợi suất đáo hạn của các trái phiếu không coupon, tức là lãi suất hiện hành cho một khoảng thời gian tương ứng với kỳ hạn của trái phiếu đó. |
| Lãi suất ngắn hạn (Short rate) | Lãi suất cho một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: một năm) có sẵn tại các thời điểm khác nhau. |
| Lãi suất kỳ hạn (Forward interest rate) | Lãi suất được suy ra từ đường cong lợi suất hiện tại, là lãi suất hòa vốn làm cho lợi nhuận từ một chiến lược tái đầu tư bằng với lợi nhuận từ một trái phiếu không coupon dài hạn hơn. |
| Phần bù thanh khoản (Liquidity premium) | Phần chênh lệch mà lãi suất kỳ hạn vượt quá lãi suất ngắn hạn dự kiến trong tương lai. Nó được cho là để bồi thường cho các nhà đầu tư ngắn hạn về sự không chắc chắn về giá khi bán trái phiếu dài hạn. |
| Giả thuyết Kỳ vọng (Expectations hypothesis) | Một lý thuyết về cấu trúc kỳ hạn cho rằng lãi suất kỳ hạn bằng với kỳ vọng đồng thuận của thị trường về lãi suất ngắn hạn trong tương lai. Theo phiên bản này, phần bù thanh khoản bằng không. |
| Thuyết ưa thích thanh khoản (Liquidity preference theory) | Một lý thuyết về cấu trúc kỳ hạn cho rằng các nhà đầu tư ngắn hạn chiếm ưu thế trên thị trường, do đó lãi suất kỳ hạn thường sẽ vượt quá lãi suất ngắn hạn dự kiến, dẫn đến một phần bù thanh khoản dương. |