Tài liệu này tổng hợp các nguyên tắc cơ bản và lý thuyết giải thích cấu trúc kỳ hạn của lãi suất, vốn mô tả mối quan hệ giữa lợi suất trái phiếu và thời gian đáo hạn. Mối quan hệ này thường được biểu diễn trực quan thông qua đường cong lợi suất, một công cụ phân tích quan trọng cho các nhà đầu tư thu nhập cố định.
Những điểm chính bao gồm:
Cấu trúc kỳ hạn của lãi suất là mối quan hệ giữa lợi suất đáo hạn và thời gian đáo hạn của trái phiếu. Mối quan hệ này được thể hiện trực quan thông qua đường cong lợi suất (yield curve), một biểu đồ vẽ lợi suất đáo hạn theo thời gian đáo hạn. Đường cong lợi suất là một công cụ trung tâm cho các nhà đầu tư thu nhập cố định, giúp định giá trái phiếu và đánh giá kỳ vọng của thị trường về lãi suất trong tương lai.
Đường cong lợi suất có thể mang nhiều hình dạng khác nhau tại các thời điểm khác nhau:
Khi lợi suất khác nhau theo kỳ hạn, việc định giá một trái phiếu coupon (trả lãi định kỳ) trở nên phức tạp hơn. Nguyên tắc cơ bản là mỗi dòng tiền của trái phiếu phải được xem như một trái phiếu zero-coupon riêng lẻ và được chiết khấu theo lãi suất phù hợp với kỳ hạn của nó.
Việc hiểu rõ cấu trúc kỳ hạn đòi hỏi phải phân biệt giữa ba loại lãi suất:
| Loại Lãi suất | Ký hiệu | Định nghĩa |
|---|---|---|
| Lãi suất Giao ngay (Spot Rate) | yn |
Lợi suất đáo hạn của một trái phiếu zero-coupon có kỳ hạn n năm, được xác định tại thời điểm hiện tại. |
| Lãi suất Ngắn hạn (Short Rate) | rn |
Lãi suất một kỳ (ví dụ, một năm) sẽ áp dụng trong kỳ thứ n trong tương lai. Lãi suất này không chắc chắn và chỉ được biết khi kỳ đó đến. |
| Lãi suất Kỳ hạn (Forward Rate) | fn |
Lãi suất một kỳ cho kỳ thứ n trong tương lai, được suy ra từ đường cong lợi suất giao ngay hiện tại. Nó là lãi suất "hòa vốn" làm cho tổng lợi nhuận của việc đầu tư vào một trái phiếu dài hạn kỳ hạn n bằng với chiến lược đầu tư vào trái phiếu kỳ hạn n-1 và sau đó tái đầu tư số tiền thu được vào một trái phiếu một kỳ. |
Mối quan hệ toán học cơ bản giữa các lãi suất này là:
(1 + yn)n = (1 + yn-1)n-1 × (1 + fn)
Từ đó, có thể suy ra lãi suất kỳ hạn từ các lãi suất giao ngay đã biết. Lợi suất đáo hạn của một trái phiếu dài hạn có thể được xem là trung bình nhân của lãi suất ngắn hạn hiện tại và các lãi suất kỳ hạn trong tương lai trong suốt vòng đời của trái phiếu:
1 + yn = [(1 + r1)(1 + f2)(1 + f3)...(1 + fn)]1/n
Có hai lý thuyết chính để giải thích tại sao đường cong lợi suất lại có hình dạng như vậy.
Phiên bản phổ biến của thuyết này cho rằng lãi suất kỳ hạn hoàn toàn phản ánh kỳ vọng của thị trường về các lãi suất ngắn hạn trong tương lai.
fn = E(rn) (Lãi suất kỳ hạn bằng Lãi suất ngắn hạn dự kiến).Thuyết này cho rằng các nhà đầu tư thường có tầm nhìn ngắn hạn và coi các trái phiếu dài hạn là rủi ro hơn do sự biến động giá lớn hơn khi lãi suất thay đổi.
fn = E(rn) + Phần bù thanh khoản.Việc diễn giải đường cong lợi suất rất phức tạp vì nó đồng thời phản ánh cả kỳ vọng lãi suất và phần bù rủi ro.
Lãi suất kỳ hạn không chỉ là một khái niệm trừu tượng. Nó đại diện cho một mức lãi suất thị trường có thể được khóa trước cho một khoản vay hoặc cho vay trong tương lai thông qua việc sử dụng các công cụ hiện có.
Một khoản vay kỳ hạn tổng hợp (synthetic forward loan) có thể được tạo ra bằng cách kết hợp các vị thế mua và bán các trái phiếu zero-coupon có kỳ hạn khác nhau.
f2, một nhà giao dịch có thể:
f2) trái phiếu zero-coupon kỳ hạn 2 năm.Cấu trúc này tạo ra một khoản vay có hiệu lực bắt đầu sau 1 năm và đáo hạn sau 2 năm, với lãi suất chính xác bằng lãi suất kỳ hạn f2. Điều này chứng tỏ rằng lãi suất kỳ hạn là các mức lãi suất có thể thực hiện được trên thị trường cho các giao dịch trong tương lai.