Tại sao giá của một trái phiếu an toàn như trái phiếu chính phủ lại có thể thay đổi hàng ngày? Mặc dù các khoản thanh toán lãi và gốc của chúng đã được đảm bảo, giá trị thị trường của chúng vẫn biến động không ngừng. Tài liệu này sẽ làm sáng tỏ mối quan hệ nghịch đảo nhưng đầy logic giữa giá trái phiếu và lãi suất thị trường—một kiến thức nền tảng cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu về đầu tư thu nhập cố định và quản lý rủi ro tài chính.
Nguyên tắc cơ bản nhất trong định giá trái phiếu là: Khi lãi suất thị trường tăng, giá của các trái phiếu hiện hữu sẽ giảm, và ngược lại.
Để hiểu điều này, hãy xem xét một ví dụ đơn giản:
Những biến động về giá trị này được gọi là rủi ro lãi suất. Đây là rủi ro mà các nhà đầu tư trái phiếu phải đối mặt do sự thay đổi của lãi suất, ngay cả đối với những trái phiếu được coi là an toàn nhất như trái phiếu Kho bạc. Các khoản lãi hoặc lỗ vốn này làm cho các khoản đầu tư thu nhập cố định trở nên rủi ro, mặc dù các khoản thanh toán coupon và gốc đã được đảm bảo.
Mặc dù tất cả các trái phiếu đều bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi lãi suất, nhưng không phải tất cả đều bị ảnh hưởng như nhau. Tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá những yếu tố nào quyết định mức độ nhạy cảm của giá một trái phiếu.
Có những quy tắc chung, được gọi là các mối quan hệ định giá trái phiếu của Malkiel, giúp chúng ta hiểu được tại sao một số trái phiếu lại nhạy cảm với lãi suất hơn những trái phiếu khác. Ba yếu tố quan trọng nhất được tóm tắt trong bảng dưới đây.
| Yếu Tố | Quy Tắc | Giải Thích Ngắn Gọn ("Tại Sao?") |
|---|---|---|
| Kỳ Hạn (Maturity) | Kỳ hạn càng dài, độ nhạy cảm càng lớn. | Tác động của lãi suất chiết khấu cao hơn sẽ lớn hơn đối với các dòng tiền ở xa hơn trong tương lai. |
| Lãi Suất Coupon | Lãi suất coupon càng thấp, độ nhạy cảm càng lớn. | Trái phiếu coupon thấp có tỷ trọng giá trị lớn hơn nằm ở khoản thanh toán gốc cuối cùng (xa hơn), do đó nhạy cảm hơn. |
| Lợi Suất Đáo Hạn (YTM) | Lợi suất đáo hạn ban đầu càng thấp, độ nhạy cảm càng lớn. | Lợi suất thấp hơn làm tăng giá trị hiện tại của các khoản thanh toán ở xa, khiến chúng chiếm tỷ trọng lớn hơn trong giá trị của trái phiếu. |
Việc hiểu các yếu tố này là rất quan trọng, nhưng để thực sự quản lý rủi ro, chúng ta cần một con số duy nhất có thể định lượng được độ nhạy cảm này. Con số đó chính là 'Duration'.
Chỉ sử dụng "kỳ hạn" để đo lường rủi ro lãi suất là không đủ. Duration (Thời gian đáo hạn bình quân) của Frederick Macaulay là thước đo kỳ hạn hiệu lực của một trái phiếu. Nó được tính bằng trung bình có trọng số của thời gian cho đến khi nhận được mỗi khoản thanh toán, trong đó trọng số là giá trị hiện tại của mỗi khoản thanh toán so với tổng giá của trái phiếu.
Nói một cách đơn giản, duration cho bạn biết "thời gian trung bình" mà một nhà đầu tư phải chờ đợi để nhận lại dòng tiền từ khoản đầu tư trái phiếu của mình.
Các quy tắc sau đây tóm tắt những đặc tính quan trọng nhất của duration:
Các nhà quản lý danh mục sử dụng một phiên bản điều chỉnh gọi là Modified Duration (Duration Điều Chỉnh) để ước tính sự thay đổi giá của trái phiếu. Công thức xấp xỉ như sau:
Thay Đổi Giá (%) ≈ -Modified Duration × Thay Đổi Lợi Suất (Δy)
Ví dụ: Giả sử một trái phiếu có Modified Duration là 3.594. Nếu lãi suất thị trường tăng 0.10% (tức là Δy = 0.001), giá trái phiếu được dự đoán sẽ giảm khoảng:
Thay Đổi Giá (%) ≈ -3.594 × 0.001 = -0.003594, hay -0.3594%
Công thức này cung cấp một cách nhanh chóng và hiệu quả để ước tính mức độ biến động giá của một trái phiếu hoặc toàn bộ danh mục khi lãi suất thay đổi.
Quy tắc duration hoạt động dựa trên giả định rằng mối quan hệ giữa giá trái phiếu và lợi suất là một đường thẳng (tuyến tính). Tuy nhiên, trên thực tế, mối quan hệ này là một đường cong.
Đường thẳng xấp xỉ của duration luôn nằm bên dưới đường cong giá-lợi suất thực tế. Điều này có nghĩa là:
Độ Lồi (Convexity) là thước đo độ cong của mối quan hệ giá-lợi suất. Một trái phiếu có độ lồi dương (hầu hết các trái phiếu thông thường) có đường cong giá-lợi suất cong lên.
Tại sao các nhà đầu tư lại ưa thích độ lồi?
Các trái phiếu có độ lồi lớn hơn sẽ tăng giá nhiều hơn khi lợi suất giảm so với mức giảm giá khi lợi suất tăng một lượng tương đương.
Đây là một đặc tính bất đối xứng hấp dẫn. Nó hoạt động như một lớp bảo vệ bổ sung: bạn được hưởng lợi nhiều hơn từ tin tốt (lãi suất giảm) và chịu thiệt hại ít hơn từ tin xấu (lãi suất tăng). Đương nhiên, đặc tính mong muốn này không miễn phí; các trái phiếu có độ lồi cao hơn thường có giá cao hơn (và lợi suất thấp hơn) một chút.
Để bắt đầu hành trình tìm hiểu về đầu tư trái phiếu, đây là những kiến thức quan trọng nhất bạn cần nắm vững: