Trong lĩnh vực đầu tư, việc xác định giá trị nội tại của một doanh nghiệp là mục tiêu cốt lõi. Tuy nhiên, một phân tích chiến lược không thể bắt đầu và kết thúc chỉ với bản thân doanh nghiệp đó. Phương pháp phân tích từ trên xuống (top-down) cung cấp một khuôn khổ bắt buộc, khẳng định rằng triển vọng của một công ty phụ thuộc sâu sắc vào môi trường hoạt động của nó.
Nền tảng của phương pháp này vẫn là phân tích cơ bản—tức là phân tích các yếu tố quyết định giá trị như triển vọng thu nhập. Thành công kinh doanh của một doanh nghiệp quyết định cổ tức và giá cổ phiếu của nó. Tuy nhiên, thành công này lại bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố bên ngoài. Đối với nhiều công ty, các điều kiện kinh tế vĩ mô và ngành có thể có tác động lớn hơn đến lợi nhuận so với hiệu suất tương đối của chính công ty.
Do đó, bước đầu tiên trong quy trình phân tích này là kiểm tra môi trường kinh tế toàn cầu.
Phân tích kinh tế toàn cầu là điểm khởi đầu không thể thiếu. Một nền kinh tế quốc tế năng động hay trì trệ ảnh hưởng trực tiếp đến triển vọng xuất khẩu, mức độ cạnh tranh về giá, và lợi nhuận thu được từ các khoản đầu tư ở nước ngoài.
Sự bất ổn chính trị và rủi ro kinh tế có mối liên hệ mật thiết. Các sự kiện chính trị có thể gây ra những hậu quả kinh tế to lớn, ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu.
Tỷ giá hối đoái là tỷ lệ mà tại đó đồng tiền của một quốc gia có thể được chuyển đổi sang đồng tiền của một quốc gia khác. Biến động tỷ giá có thể thay đổi đáng kể khả năng cạnh tranh quốc tế của các ngành công nghiệp.
Ví dụ, vào năm 1980, tỷ giá hối đoái là khoảng 0,0045 đô la Mỹ cho một yên Nhật. Đến giữa năm 2016, tỷ giá này là khoảng 0,0096 đô la Mỹ/yên. Sự tăng giá của đồng yên đã tạo ra thách thức lớn cho các nhà sản xuất Nhật Bản.
Hệ quả kép của xu hướng này rất rõ ràng: các công ty Mỹ xuất khẩu sang châu Âu, Nhật Bản, Anh và Canada đã phải đối mặt với thách thức về giá cả, trong khi các công ty nhập khẩu từ các khu vực này lại được hưởng lợi từ chi phí đầu vào rẻ hơn.
Sức khỏe của nền kinh tế vĩ mô có mối quan hệ trực tiếp đến hiệu suất của thị trường chứng khoán. Giá cổ phiếu có xu hướng tăng cùng với thu nhập. Do đó, việc đánh giá tình trạng của toàn bộ nền kinh tế là bước đầu tiên để dự báo hiệu suất của thị trường.
Để đánh giá sức khỏe của nền kinh tế, các nhà đầu tư theo dõi một số chỉ số quan trọng sau:
Các yếu tố ảnh hưởng đến kinh tế vĩ mô có thể được phân loại thành hai loại cú sốc chính:
| Loại Cú sốc | Định nghĩa và Ví dụ | Tác động (GDP, Lãi suất, Lạm phát) |
|---|---|---|
| Cú sốc Cầu (Demand Shock) | Sự kiện ảnh hưởng đến nhu cầu (ví dụ: cắt giảm thuế, tăng cung tiền, tăng chi tiêu chính phủ). | Cùng chiều |
| Cú sốc Cung (Supply Shock) | Sự kiện ảnh hưởng đến năng lực sản xuất và chi phí (ví dụ: thay đổi giá dầu, thiên tai, thay đổi mức lương). | GDP (Ngược chiều), Lãi suất & Lạm phát (Cùng chiều) |
Chính phủ có hai nhóm công cụ chính sách vĩ mô để tác động đến nền kinh tế: các công cụ tác động đến cầu và các công cụ tác động đến cung.
Chu kỳ kinh doanh là mô hình lặp đi lặp lại của các giai đoạn mở rộng (phục hồi) và thu hẹp (suy thoái). Các điểm chuyển tiếp được gọi là đỉnh (kết thúc mở rộng) và đáy (kết thúc suy thoái).
| Phân loại Ngành | Đặc điểm chính | Ví dụ điển hình |
|---|---|---|
| Ngành có tính chu kỳ (Cyclical) | Có độ nhạy cao với tình trạng của nền kinh tế. Lợi nhuận biến động mạnh. | Sản xuất ô tô, thép, vận tải. (Beta cao) |
| Ngành phòng thủ (Defensive) | Ít nhạy cảm với chu kỳ kinh doanh. Lợi nhuận tương đối ổn định. | Sản xuất thực phẩm, dược phẩm, tiện ích. (Beta thấp) |
Các nhà phân tích sử dụng ba loại chỉ số để dự báo:
Đây là một chiến lược chủ động điều chỉnh danh mục dựa trên giai đoạn của chu kỳ kinh doanh.
Phân tích ngành là rất cần thiết vì hiệu suất giữa các ngành có sự khác biệt rất lớn. Sẽ rất khó để một công ty hoạt động tốt trong một ngành đang gặp khó khăn.
Ba yếu tố chính quyết định độ nhạy của thu nhập công ty với chu kỳ kinh doanh:
Báo cáo này đã trình bày một cách tiếp cận có hệ thống để phân tích đầu tư, bắt đầu từ trên xuống. Quy trình này nhấn mạnh rằng để đánh giá một khoản đầu tư tiềm năng, trước tiên cần phải hiểu bối cảnh mà nó hoạt động.
Quá trình phân tích bắt đầu từ việc đánh giá các yếu tố kinh tế toàn cầu, đi sâu vào các chỉ số kinh tế vĩ mô trong nước, xem xét các chính sách của chính phủ, chu kỳ kinh doanh và cuối cùng là các đặc điểm cấu trúc của ngành.
Mục tiêu cuối cùng của phân tích toàn diện này là để đưa ra các quyết định phân bổ tài sản chiến lược và sáng suốt hơn. Bằng cách kết hợp các góc nhìn từ vĩ mô đến vi mô, nhà đầu tư có thể xác định các ngành có vị thế tốt nhất để phát triển trong môi trường kinh tế dự kiến.