Hướng Dẫn Ôn Tập: Các Lớp Tài Sản và Công Cụ Tài Chính
Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về các khái niệm cơ bản trong môi trường đầu tư... Sử dụng các câu hỏi ôn tập, câu hỏi luận và bảng thuật ngữ dưới đây để kiểm tra và củng cố kiến thức của bạn.
I. Câu Hỏi Trả Lời Ngắn
Hướng dẫn: Trả lời mỗi câu hỏi sau trong khoảng 2-3 câu, dựa hoàn toàn vào thông tin được cung cấp.
-
1. Phân biệt thị trường tiền tệ và thị trường vốn.
-
2. Tín phiếu Kho bạc (T-bills) là gì và nhà đầu tư kiếm lời từ chúng như thế nào?
-
3. Giải thích khái niệm thương phiếu (commercial paper) và ai thường phát hành chúng.
-
4. Đặc điểm chính của trái phiếu đô thị (municipal bonds) là gì và nó ảnh hưởng đến lợi suất của chúng như thế nào?
-
5. Định nghĩa quyền đòi tài sản thặng dư (residual claim) và trách nhiệm hữu hạn (limited liability) đối với cổ đông phổ thông.
-
6. Sự khác biệt cơ bản giữa chỉ số bình quân giá (price-weighted index) và chỉ số bình quân theo giá trị thị trường (market-value-weighted index) là gì?
-
7. Hợp đồng quyền chọn mua (call option) là gì và khi nào thì việc thực hiện quyền chọn này có lãi?
-
8. Hợp đồng quyền chọn bán (put option) là gì và nó khác với quyền chọn mua như thế nào?
-
9. Giải thích một hợp đồng tương lai (futures contract) và vai trò của vị thế mua (long position) và vị thế bán (short position).
-
10. Hai sai sót của phương pháp chiết khấu ngân hàng (bank-discount method) được sử dụng để tính lợi suất Tín phiếu Kho bạc là gì?
II. Câu Hỏi Luận
Hướng dẫn: Phát triển câu trả lời chi tiết cho các câu hỏi sau, tổng hợp thông tin từ toàn bộ tài liệu nguồn để xây dựng một lập luận chặt chẽ.
- Thảo luận về các công cụ khác nhau có trong thị trường tiền tệ được mô tả trong tài liệu (ví dụ: Tín phiếu Kho bạc, Chứng chỉ tiền gửi, Thương phiếu, v.v.). So sánh các đặc điểm chính, mức độ rủi ro và các nhà đầu tư điển hình của chúng.
- So sánh và đối chiếu các đặc điểm của cổ phiếu phổ thông, cổ phiếu ưu đãi và trái phiếu doanh nghiệp từ góc độ của một nhà đầu tư. Hãy xem xét các yếu tố như quyền sở hữu, quyền biểu quyết, yêu cầu đối với thu nhập và tài sản, và cách xử lý thuế.
- Vụ bê bối LIBOR đã làm rung chuyển thị trường tài chính. Dựa trên văn bản, hãy mô tả LIBOR là gì, vụ bê bối đã xảy ra như thế nào, và những cải cách nào đã được đề xuất để giải quyết các vấn đề này.
- Giải thích các phương pháp tính toán và ý nghĩa của các chỉ số thị trường chứng khoán bình quân giá, bình quân theo giá trị thị trường và bình quân trọng số bằng nhau. Sử dụng một ví dụ giả định để minh họa sự khác biệt trong cách các chỉ số này phản ánh hiệu suất thị trường.
- Mô tả sự khác biệt cơ bản giữa hợp đồng quyền chọn (mua và bán) và hợp đồng tương lai. Các nghĩa vụ, chi phí ban đầu và khoản lợi nhuận tiềm năng khác nhau như thế nào đối với người nắm giữ quyền chọn mua so với người nắm giữ vị thế mua trong hợp đồng tương lai?
III. Bảng Chú Giải Thuật Ngữ
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Phân bổ tài sản (Asset allocation) | Quyết định phân chia vốn vào các loại tài sản lớn (CK thị trường tiền tệ, trái phiếu, cổ phiếu...). |
| Lựa chọn chứng khoán (Security selection) | Lựa chọn các tài sản cụ thể trong mỗi loại tài sản lớn. |
| Thị trường tiền tệ (Money market) | Phân khúc thu nhập cố định gồm CK nợ rất ngắn hạn, thanh khoản cao, rủi ro thấp. |
| Thị trường vốn (Capital markets) | Bao gồm các CK dài hạn và rủi ro hơn (trái phiếu dài hạn, cổ phiếu, phái sinh). |
| Tín phiếu Kho bạc (Treasury Bills / T-bills) | Công cụ vay nợ ngắn hạn của chính phủ Mỹ, bán giá chiết khấu, thanh khoản cao nhất. |
| Chứng chỉ tiền gửi (Certificate of Deposit / CD) | Tiền gửi có kỳ hạn tại ngân hàng. Loại >100k USD thường chuyển nhượng được. |
| Thương phiếu (Commercial Paper) | Giấy nợ ngắn hạn, không bảo đảm do công ty lớn, uy tín phát hành trực tiếp. |
| Hối phiếu ngân hàng (Banker's Acceptance) | Lệnh yêu cầu NH thanh toán tương lai, được NH "chấp nhận" (bảo lãnh). |
| Eurodollars | Tiền gửi USD tại NH nước ngoài hoặc chi nhánh nước ngoài của NH Mỹ. |
| Thỏa thuận mua lại (Repurchase agreements / Repos) | Vay ngắn hạn (thường qua đêm) bằng cách bán CK chính phủ và cam kết mua lại giá cao hơn. |
| Quỹ liên bang (Federal funds) | Tiền gửi của NH tại Fed. Các NH cho nhau vay (thường qua đêm) trên thị trường này. |
| LIBOR (London Interbank Offered Rate) | Lãi suất NH lớn ở London sẵn lòng cho nhau vay. Lãi suất tham chiếu quan trọng (đã bị thao túng). |
| Thị trường trái phiếu (Bond Market) | Bao gồm công cụ vay nợ dài hạn hơn thị trường tiền tệ. |
| Trái phiếu và Kỳ phiếu Kho bạc (Treasury Notes and Bonds) | Vay nợ chính phủ Mỹ, trả coupon nửa năm. Kỳ phiếu (≤10 năm), Trái phiếu (10-30 năm). |
| Trái phiếu đô thị (Municipal bonds) | Trái phiếu do chính quyền TB & ĐP phát hành, lãi miễn thuế thu nhập liên bang. |
| Lợi suất chịu thuế tương đương (Equivalent taxable yield) | Lợi suất trái phiếu chịu thuế cần có để bằng lợi suất sau thuế của trái phiếu miễn thuế. Công thức: LS miễn thuế / (1 - thuế suất). |
| Cổ phiếu phổ thông (Common stock / Equities) | Đại diện cổ phần sở hữu công ty, có quyền biểu quyết và hưởng lợi ích tài chính. |
| Quyền đòi tài sản thặng dư (Residual claim) | Quyền của cổ đông đối với phần tài sản/thu nhập còn lại sau khi các bên khác đã được thanh toán. |
| Trách nhiệm hữu hạn (Limited liability) | Lỗ tối đa của cổ đông chỉ giới hạn trong khoản đầu tư ban đầu. |
| Cổ phiếu ưu đãi (Preferred stock) | Lai giữa nợ và vốn chủ sở hữu. Trả cổ tức cố định, không quyền biểu quyết. |
| Chỉ số bình quân giá (Price-weighted average) | Chỉ số CK có trọng số tương ứng với giá CP. CP giá cao ảnh hưởng lớn hơn. |
| Chỉ số bình quân theo giá trị thị trường (Market-value-weighted index) | Chỉ số CK có trọng số tương ứng với tổng giá trị thị trường (vốn hóa). |
| Công cụ phái sinh (Derivative assets) | Công cụ tài chính có khoản thanh toán phụ thuộc giá trị tài sản khác. |
| Hợp đồng quyền chọn mua (Call option) | Cho người nắm giữ quyền (không phải nghĩa vụ) mua tài sản ở giá xác định trước ngày hết hạn. |
| Giá thực hiện (Exercise or strike price) | Giá mà người nắm giữ quyền chọn có thể mua (call) hoặc bán (put) tài sản cơ sở. |
| Hợp đồng quyền chọn bán (Put option) | Cho người nắm giữ quyền (không phải nghĩa vụ) bán tài sản ở giá xác định trước ngày hết hạn. |
| Hợp đồng tương lai (Futures contract) | Nghĩa vụ mua hoặc bán tài sản ở giá thỏa thuận trước vào ngày đáo hạn tương lai. |