Sổ Tay Thuật Ngữ Tài Chính & Đầu Tư Căn Bản
📘 Giới thiệu
Chào mừng bạn đến với sổ tay thuật ngữ tài chính và đầu tư... Mục tiêu của chúng tôi là trang bị cho bạn những định nghĩa cốt lõi một cách rõ ràng và có hệ thống...
Để dễ theo dõi, các thuật ngữ được sắp xếp theo từng loại thị trường chính: Thị trường Tiền tệ, Trái phiếu, Cổ phiếu, và Thị trường Phái sinh.
💰 1. Thị Trường Tiền Tệ: Các Công Cụ Nợ Ngắn Hạn
Là nơi giao dịch các công cụ nợ có kỳ hạn rất ngắn, thanh khoản cao, và rủi ro thấp. Thường được xem như "tương đương tiền mặt" (cash equivalents).
1.1. Tín phiếu Kho bạc (Treasury Bills - T-bills)
Tín phiếu Kho bạc là công cụ vay nợ đơn giản nhất của chính phủ. Mua giá chiết khấu, nhận mệnh giá khi đáo hạn.
- Đặc điểm chính:
- Thanh khoản: Rất cao.
- Kỳ hạn: 4, 13, 26, 52 tuần.
- Thuế: Miễn thuế tiểu bang & địa phương.
Ghi nhớ nhanh: Giấy hẹn trả tiền cực kỳ an toàn từ chính phủ, mua rẻ hơn, nhận đủ tiền khi đến hạn.
1.2. Chứng chỉ Tiền gửi (Certificate of Deposit - CD)
Chứng chỉ Tiền gửi là khoản tiền gửi có kỳ hạn tại ngân hàng, không rút trước hạn (không phạt).
- Đặc điểm chính:
- Bảo hiểm: FDIC bảo hiểm đến $250,000.
- Tính chuyển nhượng: Loại >$100,000 thường có thể bán lại.
- Rủi ro: Cực kỳ thấp (do bảo hiểm).
Ghi nhớ nhanh: Giống tài khoản tiết kiệm bị "khóa" để nhận lãi suất cao hơn.
1.3. Thương phiếu (Commercial Paper)
Thương phiếu là giấy tờ ghi nợ ngắn hạn, không đảm bảo, do công ty lớn, uy tín phát hành.
- Đặc điểm chính:
- Nhà phát hành: Tập đoàn lớn.
- Kỳ hạn: Tối đa 270 ngày (thường <1-2 tháng).
- Đối tượng: Mệnh giá lớn ($100,000), nhà đầu tư nhỏ lẻ tiếp cận qua quỹ thị trường tiền tệ.
Ghi nhớ nhanh: Cách công ty lớn "vay nóng" từ công chúng.
1.4. Các Thuật Ngữ Thị Trường Tiền Tệ Khác
| Thuật ngữ | Mô tả ngắn gọn |
|---|---|
| Hối phiếu được ngân hàng chấp nhận (Banker's Acceptance) | Lệnh trả tiền tương lai được NH bảo lãnh, an toàn, dùng trong ngoại thương. |
| Eurodollars | Tiền gửi USD tại NH nước ngoài/chi nhánh nước ngoài, ít bị Fed điều tiết. |
| Thỏa thuận Mua lại (Repurchase Agreements - Repos) | Vay ngắn hạn (thường qua đêm) bằng cách bán CK chính phủ và cam kết mua lại giá cao hơn. |
| Quỹ Liên bang (Federal Funds) | Các khoản vay qua đêm giữa các NH để đáp ứng dự trữ tại Fed. Lãi suất = lãi suất quỹ liên bang. |
| LIBOR (London Interbank Offered Rate) | Lãi suất NH lớn ở London cho nhau vay. Từng quan trọng, mất uy tín sau bê bối, đang được thay thế. |
📜 2. Thị Trường Trái Phiếu: Các Công Cụ Nợ Dài Hạn
Bao gồm công cụ nợ dài hạn hơn, rủi ro cao hơn thị trường tiền tệ. Mua trái phiếu = cho vay.
2.1. Phân loại Trái phiếu theo Nhà Phát hành
| Loại Trái Phiếu | Nhà Phát hành & Mục đích | Đặc điểm Rủi ro & Thuế |
|---|---|---|
| Trái phiếu Kho bạc (Treasury Bonds & Notes) | Chính phủ Mỹ vay vốn. Notes (≤10 năm), Bonds (10-30 năm). | Gần như không rủi ro vỡ nợ. Lãi chịu thuế LB, miễn thuế TB & ĐP. |
| Trái phiếu Chính quyền địa phương (Municipal Bonds) | Chính quyền TB & ĐP tài trợ dự án công. | Rủi ro vỡ nợ cao hơn Kho bạc. Lãi miễn thuế thu nhập liên bang. |
| Trái phiếu Doanh nghiệp (Corporate Bonds) | Công ty tư nhân vay vốn. | Có rủi ro vỡ nợ (tùy công ty). Nhiều loại: bảo đảm, không bảo đảm, callable, convertible. |
2.2. Chứng khoán được Đảm bảo bằng Thế chấp (MBS)
Chứng khoán được Đảm bảo bằng Thế chấp (MBS): Tạo ra bằng cách gộp các khoản vay thế chấp, bán quyền sở hữu dòng tiền (gốc, lãi) cho nhà đầu tư.
Khủng hoảng 2008 liên quan đến MBS chứa các khoản vay "dưới chuẩn" (subprime). Kỹ thuật "chứng khoán hóa" này áp dụng cho nhiều loại nợ khác (vay mua ô tô, sinh viên, thẻ tín dụng).
Ghi nhớ nhanh: Đầu tư vào một phần nhỏ của hàng nghìn khoản vay mua nhà, giống như mua lát bánh pizza.
📈 3. Thị Trường Vốn Cổ Phần: Sở Hữu Doanh Nghiệp
Là nơi giao dịch cổ phiếu (chứng khoán vốn), đại diện quyền sở hữu.
3.1. Cổ phiếu Thường (Common Stock)
Cổ phiếu thường: Đại diện vốn sở hữu, cho quyền biểu quyết và hưởng lợi ích tài chính.
- Đặc điểm chính:
- Quyền đòi hỏi dư (Residual Claim): Nhận tài sản cuối cùng sau khi thanh lý (sau chủ nợ).
- Trách nhiệm hữu hạn (Limited Liability): Lỗ tối đa = tiền mua cổ phiếu.
3.2. Cổ phiếu Ưu đãi (Preferred Stock)
Cổ phiếu ưu đãi: Lai giữa cổ phiếu và trái phiếu.
| Đặc điểm | Giống Trái phiếu | Giống Cổ phiếu thường |
|---|---|---|
| Thu nhập | Thường trả cổ tức cố định. | Cổ tức không phải nghĩa vụ hợp đồng. |
| Quyền biểu quyết | Thường không có. | Là hình thức sở hữu vốn. |
| Thứ tự ưu tiên (khi phá sản) | Được ưu tiên trước cổ đông thường. | Xếp sau các chủ nợ. |
⚙️ 4. Thị Trường Phái Sinh: Công Cụ Phức Hợp
Giá trị "phái sinh" từ tài sản cơ sở khác. Còn gọi là "yêu cầu quyền chọn phụ thuộc" (contingent claims).
4.1. Quyền chọn (Options)
Quyền chọn: Hợp đồng cho người nắm giữ quyền (không phải nghĩa vụ) mua/bán tài sản ở giá xác định (giá thực hiện) trước ngày hết hạn.
- Quyền chọn Mua (Call): Quyền mua. Lợi nhuận khi giá cơ sở tăng.
- Quyền chọn Bán (Put): Quyền bán. Lợi nhuận khi giá cơ sở giảm.
Giá thực hiện (Exercise/Strike Price): Mức giá định sẵn để mua/bán.
4.2. Hợp đồng Tương lai (Futures Contracts)
Hợp đồng Tương lai: Thỏa thuận mang tính nghĩa vụ yêu cầu giao/nhận tài sản tại ngày tương lai với giá thỏa thuận trước.
| Đặc điểm | Quyền chọn (Option) | Hợp đồng Tương lai (Future) |
|---|---|---|
| Bản chất | Quyền được mua/bán. | Nghĩa vụ phải mua/bán. |
| Chi phí ban đầu | Người mua trả phí quyền chọn (premium). | Không có. |
| Rủi ro người mua | Giới hạn ở mức phí đã trả. | Có thể rất lớn (như người bán). |
📊 5. Các Chỉ Số Thị Trường: Thước Đo Sức Khỏe
Đo lường hiệu suất một nhóm cổ phiếu, đại diện cho thị trường/lĩnh vực.
| Loại Chỉ số | Cách tính & Ví dụ | Ưu/Nhược điểm |
|---|---|---|
| Chỉ số bình quân giá (Price-Weighted) | Trung bình cộng giá cổ phiếu. Ví dụ: Dow Jones (DJIA). | Nhược điểm: CP giá cao ảnh hưởng lớn, bất kể quy mô. |
| Chỉ số bình quân theo giá trị thị trường (Market-Value-Weighted) | Dựa trên tổng giá trị thị trường (Vốn hóa = Giá × SL CP). Ví dụ: S&P 500. | Ưu điểm: Công ty lớn ảnh hưởng lớn hơn, phản ánh đúng hơn. |
| Chỉ số bình quân trọng số bằng nhau (Equally Weighted) | Gán trọng số bằng nhau cho mỗi cổ phiếu (đầu tư số tiền bằng nhau). | Đặc điểm: Cần "tái cân bằng" định kỳ. |
🏁 Lời kết
Qua cuốn sổ tay này, chúng ta đã khám phá các thuật ngữ nền tảng từ Thị trường Tiền tệ, Trái phiếu, Cổ phiếu đến Phái sinh và Chỉ số thị trường. Hiểu rõ những khái niệm này là bước đệm quan trọng để bạn tự tin hơn trên con đường tìm hiểu và tham gia đầu tư.
Xây dựng vốn từ vựng tài chính là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Chúc bạn thành công!