Tổng quan về các Lớp Tài sản và Công cụ Tài chính
📄 Tóm tắt
Tài liệu này cung cấp một bản phân tích tổng hợp về các lớp tài sản và công cụ tài chính... Thị trường tiền tệ bao gồm các công cụ nợ ngắn hạn, thanh khoản cao, rủi ro thấp... Ngược lại, thị trường vốn bao gồm các chứng khoán dài hạn và rủi ro cao hơn...
Thị trường trái phiếu cung cấp công cụ nợ dài hạn... Thị trường vốn chủ sở hữu đại diện cho quyền sở hữu... Thị trường phái sinh cung cấp cơ chế đầu cơ hoặc phòng ngừa rủi ro.
Các chỉ số thị trường (DJIA, S&P 500) là tiêu chuẩn tham chiếu, được xây dựng theo các phương pháp khác nhau (trọng số giá, trọng số giá trị thị trường).
📊 Phân loại Thị trường và Công cụ Tài chính
Xây dựng danh mục đầu tư bắt đầu bằng phân bổ tài sản (asset allocation) (chia vốn vào các lớp tài sản rộng lớn), sau đó là lựa chọn chứng khoán (security selection) (chọn tài sản cụ thể).
Các thị trường tài chính được phân chia:
- Thị trường Tiền tệ (Money Markets): Công cụ nợ ngắn hạn, thanh khoản cao, rủi ro thấp (tương đương tiền mặt).
- Thị trường Vốn (Capital Markets): Chứng khoán dài hạn, rủi ro hơn. Chia nhỏ thành:
- Thị trường trái phiếu dài hạn.
- Thị trường vốn chủ sở hữu (cổ phiếu).
- Thị trường phái sinh.
💰 Phân tích Chi tiết Thị trường Tiền tệ
Phân khúc thu nhập cố định, gồm công cụ nợ rất ngắn hạn, thanh khoản cao. Nhà đầu tư cá nhân tiếp cận qua quỹ thị trường tiền tệ.
Các Công cụ Chính của Thị trường Tiền tệ
| Công cụ | Mô tả | Đặc điểm chính |
|---|---|---|
| Tín phiếu Kho bạc (T-bills) | Vay nợ đơn giản của chính phủ Mỹ. Mua giá chiết khấu, nhận mệnh giá khi đáo hạn. |
|
| Chứng chỉ Tiền gửi (CDs) | Tiền gửi có kỳ hạn tại ngân hàng, không rút trước hạn. |
|
| Thương phiếu (CP) | Giấy nợ ngắn hạn, không đảm bảo, do công ty lớn phát hành. |
|
| Chấp phiếu Ngân hàng (BAs) | Lệnh trả tiền tương lai, được NH bảo lãnh. |
|
| Eurodollars | Tiền gửi USD tại NH/chi nhánh nước ngoài. |
|
| Hợp đồng Mua lại (Repos) | Vay ngắn hạn (thường qua đêm) bằng cách bán CK chính phủ & cam kết mua lại giá cao hơn. |
|
| Quỹ Liên bang (Fed Funds) | Vay qua đêm giữa các NH để đáp ứng dự trữ tại Fed. |
|
| Lệnh gọi Môi giới (Brokers' Calls) | Vay NH để cho khách hàng vay ký quỹ (margin). |
|
| Thị trường LIBOR | Lãi suất NH lớn ở London cho nhau vay. |
|
Lợi suất, Rủi ro và Cuộc khủng hoảng năm 2008
Công cụ thị trường tiền tệ không phi rủi ro, thường có lợi suất cao hơn T-bills để bù đắp rủi ro tín dụng/thanh khoản. Chênh lệch lợi suất tăng mạnh trong khủng hoảng.
Quỹ Thị trường Tiền tệ và Khủng hoảng 2008: Quỹ Reserve Primary Fund "phá vỡ mốc 1 đô la" (break the buck) sau phá sản Lehman -> rút tiền ồ ạt -> chính phủ bảo lãnh -> quy định mới (giá thả nổi cho quỹ tổ chức, tăng minh bạch).
🏛️ Phân tích Chi tiết Thị trường Vốn
Thị trường Trái phiếu (Thị trường Thu nhập Cố định)
Công cụ vay nợ dài hạn hơn thị trường tiền tệ.
- Tín phiếu và Trái phiếu Kho bạc: Vay vốn chính phủ Mỹ (T-notes ≤ 10 năm, T-bonds 10-30 năm). Trả lãi coupon nửa năm.
- Trái phiếu Kho bạc được Bảo vệ khỏi Lạm phát (TIPS): Gốc điều chỉnh theo CPI -> dòng thu nhập thực không đổi.
- Trái phiếu Địa phương (Municipal Bonds): Chính quyền TB/ĐP phát hành. Lãi miễn thuế thu nhập liên bang.
- Nghĩa vụ chung (General obligation): Đảm bảo bằng quyền đánh thuế.
- Doanh thu (Revenue): Đảm bảo bằng doanh thu dự án.
- Lợi suất tương đương chịu thuế:
Lãi suất chịu thuế = Lãi suất TP địa phương / (1 - Thuế suất biên)
- Trái phiếu Doanh nghiệp: Công ty tư nhân phát hành. Có rủi ro vỡ nợ.
- Có bảo đảm, Không bảo đảm (Debentures)
- Có quyền chọn: Có thể mua lại (Callable), Chuyển đổi (Convertible).
- Thế chấp và Chứng khoán được Đảm bảo bằng Thế chấp (MBS): Quyền sở hữu trên nhóm khoản vay thế chấp. Khủng hoảng 2008 liên quan đến MBS dưới chuẩn.
Thị trường Vốn chủ sở hữu
- Cổ phiếu Thường (Common Stocks): Quyền sở hữu công ty.
- Quyền đòi hỏi Thặng dư (Residual Claim): Nhận tài sản/thu nhập sau cùng.
- Trách nhiệm Hữu hạn (Limited Liability): Lỗ tối đa = vốn đầu tư ban đầu.
- Cổ phiếu Ưu đãi (Preferred Stock): Lai giữa nợ và vốn chủ sở hữu. Cổ tức cố định (thường tích lũy), không quyền biểu quyết. Ưu đãi thuế cho nhà đầu tư doanh nghiệp.
- Chứng chỉ Lưu ký Mỹ (ADRs): Chứng chỉ giao dịch tại Mỹ, đại diện cổ phiếu công ty nước ngoài.
Thị trường Phái sinh
Giá trị phụ thuộc tài sản khác.
- Quyền chọn (Options):
- Quyền chọn Mua (Call): Quyền mua tại giá thực hiện trước đáo hạn. Lợi khi giá tăng.
- Quyền chọn Bán (Put): Quyền bán tại giá thực hiện trước đáo hạn. Lợi khi giá giảm.
- Hợp đồng Tương lai (Futures):
- Nghĩa vụ giao/nhận tài sản tại ngày tương lai với giá thỏa thuận trước.
- Vị thế mua (Long): Cam kết mua, lợi khi giá tăng.
- Vị thế bán (Short): Cam kết bán, lợi khi giá giảm.
- Khác biệt: Quyền chọn (quyền, trả phí), HĐ Tương lai (nghĩa vụ, không phí ban đầu).
📊 Các Chỉ số Thị trường
Chỉ số Thị trường Chứng khoán
Đo lường hiệu suất thị trường chứng khoán.
| Phương pháp | Cách tính & Ví dụ | Ưu/Nhược điểm |
|---|---|---|
| Trọng số giá (Price-Weighted) | Trung bình giá CP. Ví dụ: DJIA. | Nhược điểm: CP giá cao ảnh hưởng lớn. Chia tách CP làm thay đổi trọng số tùy tiện. |
| Trọng số giá trị thị trường (Market-Value-Weighted) | Trọng số = Vốn hóa TT. Ví dụ: S&P 500, NASDAQ, Wilshire 5000. | Ưu điểm: Công ty lớn ảnh hưởng lớn hơn. Không bị ảnh hưởng bởi chia tách. |
| Trọng số tương đương (Equally Weighted) | Mỗi CP có trọng số bằng nhau (đầu tư số tiền bằng nhau). | Đặc điểm: Cần tái cân bằng (rebalancing) định kỳ. |
Chỉ số Thị trường Trái phiếu
Đo lường hiệu suất thị trường nợ (Merrill Lynch, Barclays, Citi). Thách thức: khó tính tỷ suất sinh lợi do nhiều trái phiếu không giao dịch thường xuyên -> dùng "matrix pricing" để ước tính giá.