Tổng quan về các Lớp Tài sản và Công cụ Tài chính

📄 Tóm tắt

Tài liệu này cung cấp một bản phân tích tổng hợp về các lớp tài sản và công cụ tài chính... Thị trường tiền tệ bao gồm các công cụ nợ ngắn hạn, thanh khoản cao, rủi ro thấp... Ngược lại, thị trường vốn bao gồm các chứng khoán dài hạn và rủi ro cao hơn...

Thị trường trái phiếu cung cấp công cụ nợ dài hạn... Thị trường vốn chủ sở hữu đại diện cho quyền sở hữu... Thị trường phái sinh cung cấp cơ chế đầu cơ hoặc phòng ngừa rủi ro.

Các chỉ số thị trường (DJIA, S&P 500) là tiêu chuẩn tham chiếu, được xây dựng theo các phương pháp khác nhau (trọng số giá, trọng số giá trị thị trường).

📊 Phân loại Thị trường và Công cụ Tài chính

Xây dựng danh mục đầu tư bắt đầu bằng phân bổ tài sản (asset allocation) (chia vốn vào các lớp tài sản rộng lớn), sau đó là lựa chọn chứng khoán (security selection) (chọn tài sản cụ thể).

Các thị trường tài chính được phân chia:

  1. Thị trường Tiền tệ (Money Markets): Công cụ nợ ngắn hạn, thanh khoản cao, rủi ro thấp (tương đương tiền mặt).
  2. Thị trường Vốn (Capital Markets): Chứng khoán dài hạn, rủi ro hơn. Chia nhỏ thành:
    • Thị trường trái phiếu dài hạn.
    • Thị trường vốn chủ sở hữu (cổ phiếu).
    • Thị trường phái sinh.

💰 Phân tích Chi tiết Thị trường Tiền tệ

Phân khúc thu nhập cố định, gồm công cụ nợ rất ngắn hạn, thanh khoản cao. Nhà đầu tư cá nhân tiếp cận qua quỹ thị trường tiền tệ.

Các Công cụ Chính của Thị trường Tiền tệ

Công cụ Mô tả Đặc điểm chính
Tín phiếu Kho bạc (T-bills) Vay nợ đơn giản của chính phủ Mỹ. Mua giá chiết khấu, nhận mệnh giá khi đáo hạn.
  • Kỳ hạn: 4-52 tuần.
  • Thanh khoản rất cao.
  • Mệnh giá min: 100 USD.
  • Miễn thuế TB & ĐP.
Chứng chỉ Tiền gửi (CDs) Tiền gửi có kỳ hạn tại ngân hàng, không rút trước hạn.
  • CD >100k USD thường C/N được.
  • Bảo hiểm FDIC ($250k).
Thương phiếu (CP) Giấy nợ ngắn hạn, không đảm bảo, do công ty lớn phát hành.
  • Kỳ hạn < 270 ngày (thường < 1-2 tháng).
  • Mệnh giá lớn ($100k+).
  • ABCP là nguyên nhân khủng hoảng 2008.
Chấp phiếu Ngân hàng (BAs) Lệnh trả tiền tương lai, được NH bảo lãnh.
  • Rất an toàn (uy tín NH).
  • Dùng trong thương mại quốc tế.
Eurodollars Tiền gửi USD tại NH/chi nhánh nước ngoài.
  • Ngoài quản lý của Fed.
  • Kỳ hạn < 6 tháng, mệnh giá lớn.
Hợp đồng Mua lại (Repos) Vay ngắn hạn (thường qua đêm) bằng cách bán CK chính phủ & cam kết mua lại giá cao hơn.
  • Rủi ro rất thấp (có TSĐB).
  • Reverse repo là ngược lại.
Quỹ Liên bang (Fed Funds) Vay qua đêm giữa các NH để đáp ứng dự trữ tại Fed.
  • Lãi suất (federal funds rate) là chỉ báo chính sách tiền tệ.
Lệnh gọi Môi giới (Brokers' Calls) Vay NH để cho khách hàng vay ký quỹ (margin).
  • Lãi suất > T-bills ngắn hạn ~1%.
Thị trường LIBOR Lãi suất NH lớn ở London cho nhau vay.
  • Lãi suất tham chiếu quan trọng (đã bị thao túng 2012).

Lợi suất, Rủi ro và Cuộc khủng hoảng năm 2008

Công cụ thị trường tiền tệ không phi rủi ro, thường có lợi suất cao hơn T-bills để bù đắp rủi ro tín dụng/thanh khoản. Chênh lệch lợi suất tăng mạnh trong khủng hoảng.

Quỹ Thị trường Tiền tệ và Khủng hoảng 2008: Quỹ Reserve Primary Fund "phá vỡ mốc 1 đô la" (break the buck) sau phá sản Lehman -> rút tiền ồ ạt -> chính phủ bảo lãnh -> quy định mới (giá thả nổi cho quỹ tổ chức, tăng minh bạch).


🏛️ Phân tích Chi tiết Thị trường Vốn

Thị trường Trái phiếu (Thị trường Thu nhập Cố định)

Công cụ vay nợ dài hạn hơn thị trường tiền tệ.

Thị trường Vốn chủ sở hữu

Thị trường Phái sinh

Giá trị phụ thuộc tài sản khác.


📊 Các Chỉ số Thị trường

Chỉ số Thị trường Chứng khoán

Đo lường hiệu suất thị trường chứng khoán.

Phương pháp Cách tính & Ví dụ Ưu/Nhược điểm
Trọng số giá (Price-Weighted)Trung bình giá CP.
Ví dụ: DJIA.
Nhược điểm: CP giá cao ảnh hưởng lớn. Chia tách CP làm thay đổi trọng số tùy tiện.
Trọng số giá trị thị trường (Market-Value-Weighted)Trọng số = Vốn hóa TT.
Ví dụ: S&P 500, NASDAQ, Wilshire 5000.
Ưu điểm: Công ty lớn ảnh hưởng lớn hơn. Không bị ảnh hưởng bởi chia tách.
Trọng số tương đương (Equally Weighted)Mỗi CP có trọng số bằng nhau (đầu tư số tiền bằng nhau).Đặc điểm: Cần tái cân bằng (rebalancing) định kỳ.

Chỉ số Thị trường Trái phiếu

Đo lường hiệu suất thị trường nợ (Merrill Lynch, Barclays, Citi). Thách thức: khó tính tỷ suất sinh lợi do nhiều trái phiếu không giao dịch thường xuyên -> dùng "matrix pricing" để ước tính giá.