I. Bài Kiểm Tra (Câu Trả Lời Ngắn)
Nhấn vào nút để xem đáp án chi tiết và so sánh với câu trả lời của bạn.
1. Sự khác biệt cơ bản giữa hợp đồng tương lai và quyền chọn là gì?
Sự khác biệt cơ bản nằm ở nghĩa vụ. Hợp đồng tương lai mang theo nghĩa vụ phải thực hiện giao dịch đã thỏa thuận. Ngược lại, người nắm giữ quyền chọn có quyền lợi, không phải nghĩa vụ, để mua hoặc bán và sẽ không làm vậy trừ khi giao dịch có lợi.
2. Mô tả vai trò của sở giao dịch bù trừ trong thị trường tương lai.
Sở giao dịch bù trừ (Clearinghouse) đóng vai trò trung gian, trở thành người bán cho vị thế mua và người mua cho vị thế bán. Điều này giúp loại bỏ rủi ro đối tác và cho phép các vị thế được thanh lý dễ dàng thông qua các giao dịch đảo ngược.
3. Quá trình "ghi nhận thị trường" (marking to market) là gì và tại sao nó lại quan trọng?
Ghi nhận thị trường là quá trình thanh toán hàng ngày các khoản lãi và lỗ trên các vị thế tương lai. Nó quan trọng vì nó đảm bảo rằng các khoản lỗ được trang trải kịp thời và không tích lũy cho đến ngày đáo hạn, từ đó tăng cường tính an toàn và ổn định của thị trường.
4. Phòng hộ (hedging) và đầu cơ (speculation) là hai mục đích sử dụng chính của thị trường tương lai. Hãy giải thích sự khác biệt giữa chúng.
Nhà đầu cơ sử dụng hợp đồng tương lai để kiếm lợi nhuận từ các biến động giá dự kiến. Ngược lại, người phòng hộ sử dụng hợp đồng tương lai để bảo vệ mình khỏi các biến động giá bất lợi, khóa một mức giá cho một giao dịch trong tương lai để giảm thiểu rủi ro.
5. Thuộc tính hội tụ (convergence property) trong hợp đồng tương lai là gì?
Thuộc tính hội tụ nói rằng vào ngày đáo hạn của hợp đồng, giá tương lai phải bằng với giá giao ngay của hàng hóa. Điều này xảy ra vì một tài sản có sẵn từ hai nguồn (thị trường giao ngay và thị trường tương lai) phải có giá như nhau để loại bỏ các cơ hội kinh doanh chênh lệch giá.
6. Giải thích ngắn gọn về định lý ngang giá giao ngay-kỳ hạn (spot-futures parity theorem).
Định lý ngang giá giao ngay-kỳ hạn mô tả mối quan hệ cân bằng giữa giá giao ngay và giá tương lai. Nó chỉ ra rằng giá tương lai phải bằng giá giao ngay cộng với chi phí lưu trữ ròng (lãi suất phi rủi ro trừ đi tỷ suất cổ tức) cho đến khi đáo hạn. Bất kỳ sai lệch nào sẽ tạo ra cơ hội kinh doanh chênh lệch giá.
7. Rủi ro chênh lệch (basis risk) là gì và nó ảnh hưởng đến người phòng hộ như thế nào?
Rủi ro chênh lệch phát sinh từ sự chênh lệch giữa giá tương lai và giá giao ngay (cơ sở). Nếu người phòng hộ thanh lý vị thế trước ngày đáo hạn, giá tương lai và giá giao ngay có thể không di chuyển đồng bộ hoàn hảo, khiến cho khoản lãi hoặc lỗ từ hợp đồng tương lai không thể bù đắp chính xác cho sự thay đổi giá của tài sản cơ sở.
8. Tại sao các nhà đầu cơ có thể thích sử dụng hợp đồng tương lai hơn là mua trực tiếp tài sản cơ sở?
Các nhà đầu cơ thích hợp đồng tương lai vì hai lý do chính: chi phí giao dịch thấp hơn và đòn bẩy tài chính lớn hơn. Yêu cầu ký quỹ thấp hơn nhiều so với giá trị của tài sản cơ sở, cho phép các nhà đầu cơ kiểm soát lượng tài sản lớn hơn với vốn đầu tư nhỏ hơn.
9. Thanh toán bằng tiền mặt (cash settlement) là gì và nó thường được sử dụng cho loại hợp đồng tương lai nào?
Thanh toán bằng tiền mặt là một phương pháp trong đó hợp đồng tương lai được thanh toán bằng cách giao một lượng tiền mặt bằng với giá trị của tài sản cơ sở vào ngày đáo hạn, thay vì giao tài sản vật chất. Phương pháp này thường được sử dụng cho các hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán (như hợp đồng S&P 500), nơi việc giao nhận vật chất là không thực tế.
10. Lãi mở (open interest) đại diện cho điều gì trong thị trường tương lai?
Lãi mở là tổng số hợp đồng tương lai đang lưu hành chưa được đóng hoặc thanh lý. Nó được tính bằng cách đếm số lượng vị thế mua hoặc số lượng vị thế bán (không phải cả hai), và nó cho biết mức độ hoạt động và thanh khoản trong một hợp đồng tương lai cụ thể.
III. Câu Hỏi Tự Luận
Xây dựng câu trả lời chi tiết cho các câu hỏi sau đây để khám phá các khái niệm một cách sâu sắc hơn. Không cần cung cấp câu trả lời.
- Thảo luận chi tiết về quá trình kinh doanh chênh lệch giá trên thị trường tương lai. Sử dụng ví dụ về kinh doanh chênh lệch giá chỉ số được mô tả trong tài liệu, hãy giải thích các bước mà một nhà giao dịch sẽ thực hiện để khai thác một hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán bị định giá quá cao so với giá trị ngang giá của nó.
- So sánh và đối chiếu ba giả thuyết truyền thống về giá tương lai so với giá giao ngay dự kiến: giả thuyết kỳ vọng, tình trạng bù hoãn bán bình thường (normal backwardation), và tình trạng bù hoãn mua (contango). Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại đã tinh chỉnh sự hiểu biết về phí bảo hiểm rủi ro trong giá tương lai như thế nào?
- Một nhà quản lý danh mục đầu tư muốn phòng hộ một danh mục cổ phiếu được quản lý tích cực nhưng chỉ có quyền truy cập vào các hợp đồng tương lai chỉ số S&P 500. Giải thích chiến lược phòng hộ chéo (cross-hedging) mà họ sẽ sử dụng và thảo luận về các nguồn rủi ro tiềm ẩn, chẳng hạn như rủi ro chênh lệch, mà họ sẽ phải đối mặt.
- Giải thích cơ chế của tài khoản ký quỹ, bao gồm ký quỹ ban đầu và ký quỹ duy trì. Quá trình này, kết hợp với việc ghi nhận thị trường hàng ngày, bảo vệ sở giao dịch bù trừ và tính toàn vẹn của thị trường tương lai như thế nào?
- Mối quan hệ chi phí lưu trữ (cost-of-carry) là một nguyên tắc cơ bản trong việc định giá tương lai. Giải thích cách chi phí lưu trữ, bao gồm lãi suất phi rủi ro và tỷ suất cổ tức, quyết định liệu giá tương lai sẽ cao hơn hay thấp hơn giá giao ngay. Điều này ảnh hưởng như thế nào đến giá của các hợp đồng có ngày đáo hạn xa hơn?
IV. Bảng Chú Giải Thuật Ngữ
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Basis (Chênh lệch) | Sự khác biệt giữa giá tương lai và giá giao ngay của một tài sản. |
| Basis Risk (Rủi ro chênh lệch) | Rủi ro mà một người phòng hộ phải đối mặt khi giá tương lai và giá giao ngay không di chuyển đồng bộ hoàn hảo trước ngày đáo hạn, khiến cho việc phòng hộ không hoàn hảo. |
| Calendar Spread (Chênh lệch lịch) | Một chiến lược đầu cơ bao gồm việc vào một vị thế mua trong một hợp đồng tương lai có một ngày đáo hạn và một vị thế bán trong một hợp đồng trên cùng một hàng hóa nhưng với một ngày đáo hạn khác. |
| Cash Settlement (Thanh toán bằng tiền mặt) | Một điều khoản trong hợp đồng tương lai yêu cầu thanh toán hợp đồng bằng tiền mặt thay vì giao tài sản vật chất. |
| Clearinghouse (Sở giao dịch bù trừ) | Một tổ chức hoạt động như một trung gian trong các giao dịch tương lai, trở thành người bán cho mỗi vị thế mua và người mua cho mỗi vị thế bán. Nó đảm bảo hiệu suất của hợp đồng và cho phép thanh lý vị thế dễ dàng. |
| Convergence Property (Thuộc tính hội tụ) | Nguyên tắc cho rằng giá tương lai và giá giao ngay của một tài sản phải bằng nhau vào ngày đáo hạn của hợp đồng. |
| Cost-of-Carry Relationship | Một mô hình định giá tương lai (còn được gọi là định lý ngang giá giao ngay-kỳ hạn) khẳng định rằng giá tương lai được xác định bởi chi phí ròng để mua tài sản trên thị trường giao ngay và "lưu trữ" nó cho đến khi giao hàng. |
| Forward Contract (Hợp đồng kỳ hạn) | Một thỏa thuận để mua hoặc bán một tài sản vào một ngày trong tương lai với một mức giá được thỏa thuận hôm nay. Các hợp đồng này không được tiêu chuẩn hóa và không được giao dịch trên sàn giao dịch. |
| Futures Contract (Hợp đồng tương lai) | Một thỏa thuận được tiêu chuẩn hóa và giao dịch trên sàn giao dịch để mua hoặc bán một tài sản vào một ngày trong tương lai với một mức giá được thỏa thuận hôm nay. Nó có tính năng ghi nhận thị trường hàng ngày. |
| Long Position (Vị thế mua) | Nhà giao dịch cam kết mua tài sản cơ sở vào ngày giao hàng. Vị thế mua có lợi nhuận khi giá tương lai tăng. |
| Maintenance Margin (Ký quỹ duy trì) | Mức giá trị tối thiểu mà tài khoản ký quỹ phải duy trì. Nếu giá trị tài khoản giảm xuống dưới mức này, một lệnh gọi ký quỹ sẽ được đưa ra. |
| Marking to Market (Ghi nhận thị trường) | Quá trình thanh toán hàng ngày các khoản lãi và lỗ trên các vị thế hợp đồng tương lai. |
| Open Interest (Lãi mở) | Tổng số hợp đồng tương lai đang lưu hành (chưa được thanh lý) tại một thời điểm nhất định. Nó đo lường số lượng vị thế mua hoặc bán, không phải cả hai. |
| Short Position (Vị thế bán) | Nhà giao dịch cam kết giao tài sản cơ sở tại ngày đáo hạn của hợp đồng. Vị thế bán có lợi nhuận khi giá tương lai giảm. |
| Spot-Futures Parity Theorem | Mối quan hệ lý thuyết giữa giá giao ngay của một tài sản và giá tương lai của nó. Nó nêu rằng giá tương lai phải bằng giá giao ngay được tính gộp theo lãi suất phi rủi ro trừ đi tỷ suất cổ tức của tài sản. |