1. Giới thiệu về Hợp đồng Tương lai và Hợp đồng Kỳ hạn
Cả hai đều là công cụ phái sinh **mang tính nghĩa vụ** phải thực hiện giao dịch trong tương lai. Khác biệt với quyền chọn (options), nơi người mua chỉ có quyền.
Định nghĩa và Phân biệt Cốt lõi
| Đặc điểm | Hợp đồng Tương lai (Futures) | Hợp đồng Kỳ hạn (Forward) |
|---|---|---|
| Thị trường | Giao dịch trên sàn tập trung. | Giao dịch phi tập trung (OTC). |
| Tiêu chuẩn hóa | Được tiêu chuẩn hóa cao. | Linh hoạt, tùy chỉnh theo nhu cầu. |
| Thanh toán | Lãi/lỗ được thanh toán hàng ngày (Marking to Market). | Thanh toán khi đáo hạn. |
| Rủi ro đối tác | Được loại bỏ (Nhờ Trung tâm bù trừ). | Tồn tại. |
2. Các Yếu tố Cơ bản & Vị thế
Đặc điểm Hợp đồng và Vị thế Giao dịch
Sàn giao dịch quy định Quy mô, Chất lượng, Ngày/Địa điểm giao hàng. Nhà giao dịch chỉ cần đàm phán về **giá tương lai**.
- Vị thế Mua (Long): Cam kết mua tài sản, có lãi nếu giá tăng.
- Vị thế Bán (Short): Cam kết bán tài sản, có lãi nếu giá giảm.
Lợi nhuận: Là sự chênh lệch giữa giá giao ngay lúc đáo hạn (\(S_T\)) và giá tương lai ban đầu (\(F_0\)). Đây là một trò chơi có tổng bằng không (zero-sum game).
3. Cơ chế Giao dịch & Quản lý Rủi ro
Vai trò của Trung tâm Thanh toán Bù trừ (Clearinghouse)
Ký quỹ và Đánh dấu theo Thị trường (Marking to Market)
Tài khoản Ký quỹ: Khoản tiền đặt cọc (5%-15% giá trị hợp đồng). Đánh dấu theo Thị trường là quá trình thanh toán lãi lỗ hàng ngày vào tài khoản ký quỹ. Nếu số dư dưới **Ký quỹ Duy trì**, sẽ nhận được **lệnh gọi ký quỹ**.
4. Các Chiến lược & Rủi ro Chênh lệch
Đầu cơ và Phòng ngừa rủi ro
- Đầu cơ: Sử dụng đòn bẩy vốn có để kiếm lợi nhuận từ dự đoán hướng đi của giá.
- Phòng ngừa rủi ro: Bảo vệ lợi nhuận. Người bán dùng **Short Hedge** (bán \({F}_0\)) để khóa giá bán; Người mua dùng **Long Hedge** (mua \({F}_0\)) để khóa giá mua.
Rủi ro Chênh lệch cơ sở (Basis Risk): Phát sinh khi đóng vị thế trước ngày đáo hạn, vì chênh lệch (\(\text{Basis} = F - S\)) có thể không biến động đồng nhất, khiến việc phòng ngừa rủi ro không hoàn hảo.
5. Định giá Hợp đồng Tương lai
Định lý Ngang giá Giao ngay-Tương lai (Spot-Futures Parity)
Xác định giá tương lai lý thuyết dựa trên lập luận không có cơ hội kinh doanh chênh lệch giá (no-arbitrage), thông qua **mô hình chi phí lưu trữ (cost-of-carry)**.
Giá tương lai (\(F_0\)) phải bằng Giá giao ngay (\(S_0\)) cộng với chi phí lưu trữ ròng (\(r_f - d\)).
6. Giá Tương lai và Kỳ vọng
Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại giải thích mối quan hệ giữa giá tương lai (\(F_0\)) và giá giao ngay dự kiến (\(E(P_T)\)) dựa trên rủi ro hệ thống.
Tóm lại:
Thị trường tương lai là công cụ kép: lá chắn để quản lý rủi ro giá cả và cơ hội cho các nhà đầu cơ, với nền tảng là các nguyên tắc tài chính chặt chẽ, loại bỏ rủi ro đối tác.