Hướng dẫn Ôn tập: Đa dạng hóa Quốc tế

Phần I: Bài kiểm tra Kiến thức

Hướng dẫn: Trả lời mỗi câu hỏi sau đây trong khoảng 2-3 câu, dựa hoàn toàn vào thông tin được cung cấp trong tài liệu nguồn. Nhấn vào câu hỏi để xem đáp án.

  • 1. Tại sao việc chỉ sử dụng một chỉ số chứng khoán rộng của Hoa Kỳ làm danh mục chỉ số thị trường ngày càng không còn phù hợp?

    Việc chỉ sử dụng chỉ số chứng khoán Hoa Kỳ không còn phù hợp vì chứng khoán Hoa Kỳ chỉ chiếm khoảng 40,6% tổng vốn hóa chứng khoán thế giới và một phần nhỏ hơn nhiều trong tổng tài sản thế giới. Bỏ qua thị trường toàn cầu đồng nghĩa với việc bỏ lỡ phần lớn các cơ hội đầu tư.

  • 2. Một nhà đầu tư nhỏ lẻ ở Hoa Kỳ có thể đầu tư ra quốc tế thông qua những phương tiện nào?

    Nhà đầu tư nhỏ lẻ có thể đầu tư quốc tế bằng cách mua Chứng chỉ Lưu ký Hoa Kỳ (ADR), đây là các quyền sở hữu đối với cổ phiếu nước ngoài được giao dịch tại Hoa Kỳ. Họ cũng có thể đầu tư vào các quỹ tương hỗ hoặc các quỹ hoán đổi danh mục (ETF) tập trung vào quốc tế, chẳng hạn như các quỹ theo quốc gia cụ thể (iShares) hoặc các quỹ theo khu vực (ví dụ: Châu Âu, Vành đai Thái Bình Dương).

  • 3. "Thiên vị quốc gia" (home-country bias) là gì và nó mâu thuẫn với chiến lược đầu tư thụ động như thế nào?

    "Thiên vị quốc gia" là xu hướng của các nhà đầu tư trên toàn thế giới trong việc phân bổ quá nhiều vốn vào các khoản đầu tư trong nước của họ và phân bổ quá ít vào các tài sản nước ngoài. Điều này mâu thuẫn với chiến lược đầu tư thụ động, vốn yêu cầu một danh mục đầu tư rủi ro phải được lập chỉ mục theo một danh mục thị trường thế giới đa dạng hóa rộng rãi.

  • 4. Giải thích hai yếu tố quyết định lợi nhuận tính bằng đô la cho một nhà đầu tư Hoa Kỳ khi đầu tư ra nước ngoài.

    Lợi nhuận tính bằng đô la phụ thuộc vào hai yếu tố: thứ nhất là hiệu suất của khoản đầu tư theo đồng nội tệ, và thứ hai là tỷ giá hối đoái khi chuyển đổi lợi nhuận đó trở lại đô la. Lợi nhuận cuối cùng là sản phẩm của lợi nhuận bằng nội tệ và "lợi nhuận" của tỷ giá hối đoái.

  • 5. Rủi ro tỷ giá hối đoái là gì và làm thế nào để phòng ngừa nó?

    Rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh từ sự không chắc chắn trong biến động tỷ giá, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận của một khoản đầu tư nước ngoài khi chuyển đổi về đồng tiền gốc. Rủi ro này có thể được phòng ngừa bằng cách sử dụng hợp đồng kỳ hạn hoặc tương lai về ngoại hối, cho phép nhà đầu tư chốt trước một tỷ giá hối đoái cố định để giao dịch trong tương lai.

  • 6. Mối quan hệ ngang giá lãi suất (interest rate parity relationship) là gì?

    Mối quan hệ ngang giá lãi suất (hay còn gọi là mối quan hệ chênh lệch lãi suất được phòng ngừa) cho thấy một nhà đầu tư có thể đạt được lợi nhuận phi rủi ro bằng nhau bằng cách đầu tư vào tài sản phi rủi ro trong nước hoặc đầu tư vào tài sản phi rủi ro ở nước ngoài và phòng ngừa hoàn toàn rủi ro tỷ giá. Mối quan hệ này xác định tỷ giá hối đoái kỳ hạn dựa trên tỷ giá giao ngay và chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia.

  • 7. Tại sao các ước tính về lợi nhuận trung bình lại kém tin cậy hơn các ước tính về sự biến động trên các thị trường quốc tế?

    Các ước tính về lợi nhuận trung bình kém tin cậy vì chúng chủ yếu phụ thuộc vào giá cổ phiếu ban đầu và cuối cùng, đòi hỏi chuỗi dữ liệu rất dài để có độ chính xác. Ngược lại, các ước tính về sự biến động có thể được thông báo bởi sự thay đổi lợi nhuận trong một khoảng thời gian mẫu, do đó việc tăng tần suất quan sát có thể cải thiện độ chính xác ngay cả với các khoảng thời gian mẫu tương đối ngắn.

  • 8. Rủi ro chính trị là gì và ba thành phần chính của nó theo nhóm PRS là gì?

    Rủi ro chính trị là sự không chắc chắn liên quan đến môi trường kinh tế, pháp lý, thuế và chính trị của một quốc gia. Theo nhóm PRS, ba thành phần chính của nó là rủi ro chính trị (ví dụ: sự ổn định của chính phủ), rủi ro tài chính (ví dụ: nợ nước ngoài, sự ổn định tỷ giá) và rủi ro kinh tế (ví dụ: GDP bình quân đầu người, lạm phát).

  • 9. Giải thích sự khác biệt giữa phương pháp tính trọng số theo vốn hóa thị trường và trọng số theo GDP đối với các chỉ số quốc tế.

    Phương pháp tính trọng số theo vốn hóa thị trường phân bổ trọng số cho các quốc gia trong một chỉ số dựa trên tổng giá trị thị trường của các công ty niêm yết của họ. Phương pháp tính trọng số theo GDP phân bổ trọng số dựa trên tổng sản phẩm quốc nội của mỗi quốc gia, vốn được cho là thước đo tốt hơn về quy mô của nền kinh tế.

  • 10. Bốn quyết định chính trong việc phân bổ hiệu suất của một danh mục đầu tư quốc tế là gì?

    Bốn quyết định chính bao gồm: (1) lựa chọn tiền tệ, đo lường tác động của biến động tỷ giá hối đoái; (2) lựa chọn quốc gia, đo lường hiệu suất từ việc đầu tư vào các thị trường chứng khoán hoạt động tốt hơn; (3) lựa chọn cổ phiếu, đo lường khả năng chọn các cổ phiếu riêng lẻ vượt trội hơn chỉ số quốc gia; và (4) lựa chọn tiền mặt/trái phiếu, đo lường lợi nhuận vượt trội từ việc phân bổ trọng số khác với một tiêu chuẩn.


Phần II: Câu hỏi Tự luận

Lưu ý: Không cung cấp câu trả lời cho các câu hỏi này.

  1. Thảo luận về các lợi ích và thách thức của việc đa dạng hóa quốc tế đối với một nhà đầu tư Hoa Kỳ. Cụ thể, hãy đề cập đến rủi ro tỷ giá hối đoái và rủi ro chính trị như được mô tả trong văn bản.
  2. Phân tích khái niệm "thiên vị quốc gia". Tại sao các nhà đầu tư lại thể hiện sự thiên vị này, và những hậu quả tiềm tàng đối với sự cân bằng rủi ro-lợi nhuận của danh mục đầu tư của họ là gì, dựa trên bằng chứng được trình bày trong tài liệu?
  3. Văn bản cho thấy rằng sự tương quan giữa lợi nhuận của các danh mục đầu tư quốc gia tăng lên trong các giai đoạn thị trường vốn hỗn loạn. Giải thích những tác động của hiện tượng này đối với lợi ích của việc đa dạng hóa quốc tế, trích dẫn bằng chứng từ cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 như được mô tả trong nguồn.
  4. Mô tả quy trình phân bổ hiệu suất trong bối cảnh quốc tế. Lựa chọn tiền tệ, lựa chọn quốc gia và lựa chọn cổ phiếu đóng góp như thế nào vào hiệu suất tổng thể của một danh mục đầu tư toàn cầu? Sử dụng ví dụ từ Bảng 25.14 để minh họa các điểm của bạn.
  5. So sánh và đối chiếu các thị trường phát triển và thị trường mới nổi như những cơ hội đầu tư. Các đặc điểm, rủi ro và phần thưởng tiềm năng chính liên quan đến mỗi loại là gì, theo tài liệu nguồn?

Phần III: Bảng Thuật ngữ

Thuật ngữ Định nghĩa
Rủi ro tỷ giá hối đoái (exchange rate risk) Sự không chắc chắn phát sinh từ những biến động của tỷ giá hối đoái, ảnh hưởng đến lợi nhuận tính bằng đồng tiền gốc của các khoản đầu tư được định danh bằng ngoại tệ.
Mối quan hệ ngang giá lãi suất (interest rate parity relationship) Một lý thuyết cho thấy chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia bằng với chênh lệch giữa tỷ giá hối đoái kỳ hạn và tỷ giá giao ngay. Nó ngụ ý rằng lợi nhuận phi rủi ro có thể đạt được bằng cách đầu tư trong nước hoặc đầu tư ra nước ngoài với rủi ro tiền tệ được phòng ngừa hoàn toàn là như nhau.
Mối quan hệ chênh lệch lãi suất được phòng ngừa (covered interest arbitrage relationship) Một tên gọi khác của Mối quan hệ ngang giá lãi suất, nhấn mạnh đến việc sử dụng các hợp đồng kỳ hạn để "phòng ngừa" (cover) rủi ro tỷ giá hối đoái khi thực hiện chênh lệch giá dựa trên lãi suất.
Rủi ro chính trị (political risk) Rủi ro mà lợi nhuận của một khoản đầu tư có thể bị ảnh hưởng bởi những thay đổi trong môi trường chính trị hoặc sự bất ổn ở một quốc gia, bao gồm các yếu tố như sự ổn định của chính phủ, điều kiện kinh tế xã hội và xung đột.
Chỉ số EAFE (Europe, Australasia, Far East (EAFE) index) Một chỉ số thị trường chứng khoán được tính toán bởi MSCI, đại diện cho hiệu suất của các chứng khoán vốn hóa lớn và trung bình trên 21 thị trường phát triển ở Châu Âu, Châu Úc và Viễn Đông, không bao gồm Hoa Kỳ và Canada.
Lựa chọn tiền tệ (currency selection) Một thành phần của phân bổ hiệu suất đo lường sự đóng góp vào tổng hiệu suất danh mục đầu tư có thể quy cho các biến động tỷ giá hối đoái so với một loại tiền tệ tham chiếu.
Lựa chọn quốc gia (country selection) Một thành phần của phân bổ hiệu suất đo lường sự đóng góp vào hiệu suất danh mục đầu tư có thể quy cho việc đầu tư vào các thị trường chứng khoán hoạt động tốt hơn trên thế giới, tách biệt với việc lựa chọn cổ phiếu cụ thể.
Lựa chọn cổ phiếu (stock selection) Một thành phần của phân bổ hiệu suất đo lường hiệu suất của danh mục đầu tư có thể quy cho khả năng của nhà quản lý trong việc lựa chọn các chứng khoán riêng lẻ vượt trội hơn chỉ số thị trường chứng khoán của quốc gia tương ứng.
Lựa chọn tiền mặt/trái phiếu (cash/bond selection) Một thành phần của phân bổ hiệu suất đo lường lợi nhuận vượt trội thu được từ việc phân bổ trọng số cho trái phiếu và tín phiếu khác với trọng số của một danh mục tham chiếu.