Hướng Dẫn Ôn Tập: Cách Thức Giao Dịch Chứng Khoán

Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về các khái niệm cơ bản trong môi trường đầu tư... Sử dụng các câu hỏi ôn tập, câu hỏi luận và bảng thuật ngữ dưới đây để kiểm tra và củng cố kiến thức của bạn.


I. Câu Hỏi Trả Lời Ngắn

Hướng dẫn: Trả lời mỗi câu hỏi sau đây trong vòng 2-3 câu, dựa trên thông tin được cung cấp.

  1. 1. Sự khác biệt cơ bản giữa thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp là gì?

  2. 2. Phát hành lần đầu ra công chúng (IPO) là gì và vai trò của các nhà bảo lãnh phát hành trong quá trình này là gì?

  3. 3. Giải thích hiện tượng "định giá thấp" (underpricing) trong các đợt IPO và tại sao nó được coi là một chi phí đối với công ty phát hành.

  4. 4. Mô tả bốn loại thị trường giao dịch chứng khoán chính.

  5. 5. Phân biệt giữa lệnh thị trường (market order) và lệnh giới hạn (limit order).

  6. 6. Giải thích cơ chế "mua ký quỹ" (buying on margin) và rủi ro chính liên quan đến chiến lược này.

  7. 7. Bán khống (short sale) là gì và làm thế nào các nhà đầu tư có thể kiếm lợi nhuận từ đó?

  8. 8. Mạng lưới giao tiếp điện tử (ECN) là gì và những lợi thế chính của chúng?

  9. 9. "Dark pools" là gì và tại sao các nhà giao dịch lớn lại sử dụng chúng?

  10. 10. Mục đích chính của Đạo luật Sarbanes-Oxley năm 2002 là gì?


II. Câu Hỏi Luận

Hướng dẫn: Phát triển câu trả lời chi tiết cho các câu hỏi sau đây.

  1. Thảo luận về sự phát triển của các hệ thống giao dịch ở Hoa Kỳ, từ các thị trường chuyên gia và đại lý đến sự thống trị của giao dịch điện tử. Những quy định quan trọng nào (như Quy định NMS) và những thay đổi công nghệ nào đã thúc đẩy sự chuyển đổi này?
  2. Phân tích quá trình một công ty trở thành công ty đại chúng thông qua IPO. Trình bày chi tiết vai trò của các ngân hàng đầu tư, quy trình xây dựng sổ lệnh và khái niệm "định giá thấp". Tại sao việc định giá thấp lại được coi là một chi phí đối với công ty phát hành?
  3. So sánh và đối chiếu giữa việc mua ký quỹ và bán khống. Giải thích cơ chế của từng chiến lược, bao gồm ký quỹ ban đầu, ký quỹ duy trì và lệnh gọi ký quỹ. Thảo luận cách mỗi chiến lược khuếch đại cả lợi nhuận tiềm năng và thua lỗ tiềm năng.
  4. Mô tả sự trỗi dậy của các chiến lược giao dịch mới như giao dịch thuật toán và giao dịch tần suất cao. Các chiến lược này đã tác động đến tính thanh khoản của thị trường như thế nào, và những lo ngại nào đã được đặt ra bởi các sự kiện như "Sự cố Chớp nhoáng" (Flash Crash) năm 2010?
  5. Phác thảo khuôn khổ quy định cho các thị trường chứng khoán tại Hoa Kỳ. Thảo luận về vai trò của SEC, FINRA và các luật quan trọng như Đạo luật Chứng khoán năm 1933, Đạo luật Giao dịch Chứng khoán năm 1934 và Đạo luật Sarbanes-Oxley.

III. Bảng Chú Giải Thuật Ngữ

Thuật ngữ Định nghĩa
Algorithmic trading (Giao dịch thuật toán)Việc sử dụng các chương trình máy tính để đưa ra quyết định giao dịch.
Ask price (Giá chào bán)Mức giá mà một đại lý hoặc nhà giao dịch khác sẵn sàng bán một chứng khoán.
Auction market (Thị trường đấu giá)Một thị trường nơi tất cả các nhà giao dịch tập trung tại một nơi (vật lý hoặc điện tử) để mua hoặc bán.
Bid price (Giá chào mua)Mức giá mà một đại lý hoặc nhà giao dịch khác sẵn sàng mua một chứng khoán.
Bid–ask spread (Chênh lệch giá mua-bán)Chênh lệch giữa giá chào bán và giá chào mua của một đại lý.
Blocks (Giao dịch khối)Các giao dịch rất lớn, thường được định nghĩa là một giao dịch có khối lượng hơn 10,000 cổ phiếu.
Dark poolsCác hệ thống giao dịch tư nhân nơi người tham gia có thể mua hoặc bán các khối lượng lớn chứng khoán ẩn danh.
Dealer markets (Thị trường đại lý)Các thị trường trong đó các đại lý chuyên về các tài sản, mua vào tài khoản của mình và bán lại để kiếm lời.
Electronic communication networks (ECNs)Các hệ thống máy tính cho phép người tham gia đăng lệnh. Các lệnh khớp nhau được thực hiện tự động.
High-frequency trading (Giao dịch tần suất cao)Một tập hợp con của giao dịch thuật toán, đưa ra các quyết định cực kỳ nhanh chóng.
Initial public offering (IPO)Lần đầu tiên một công ty phát hành cổ phiếu cho công chúng.
Inside information (Thông tin nội bộ)Thông tin cá nhân do cán bộ, giám đốc... nắm giữ mà chưa được tiết lộ cho công chúng.
Latency (Độ trễ)Thời gian cần thiết để chấp nhận, xử lý và chuyển giao một lệnh giao dịch.
Limit order (Lệnh giới hạn)Lệnh mua hoặc bán một chứng khoán tại một mức giá cụ thể hoặc tốt hơn.
Margin (Ký quỹ)Mô tả các chứng khoán được mua bằng tiền vay một phần từ môi giới. Phần ký quỹ là phần do nhà đầu tư đóng góp.
NASDAQ Stock MarketMột thị trường chứng khoán điện tử lớn ở Hoa Kỳ.
Over-the-counter (OTC) marketThị trường phi tập trung của các nhà môi giới và đại lý, giao dịch trực tiếp thay vì trên sàn tập trung.
Primary market (Thị trường sơ cấp)Thị trường cho các chứng khoán mới phát hành.
Private placement (Chào bán riêng lẻ)Bán cổ phần trực tiếp cho các nhà đầu tư tổ chức/giàu có mà không cần đăng ký công khai với SEC.
Prospectus (Bản cáo bạch)Tài liệu được SEC phê duyệt, mô tả đợt phát hành và triển vọng của công ty.
Secondary market (Thị trường thứ cấp)Thị trường cho các chứng khoán đã được phát hành.
Short sale (Bán khống)Việc bán một chứng khoán mà người bán không sở hữu, bằng cách vay nó từ một nhà môi giới.
Specialist (Chuyên gia)Một nhà giao dịch được sàn (như NYSE) giao trách nhiệm quản lý giao dịch cho mỗi chứng khoán.
Stock exchanges (Sở giao dịch chứng khoán)Các thị trường thứ cấp nơi người mua và người bán tập trung để giao dịch chứng khoán.
Underwriters (Nhà bảo lãnh phát hành)Các ngân hàng đầu tư mua chứng khoán từ công ty phát hành và sau đó bán lại cho công chúng.