Dựa trên bối cảnh nguồn đã cung cấp, hãy trả lời mỗi câu hỏi sau đây.
| Thuật Ngữ | Định Nghĩa |
|---|---|
| Phần bù rủi ro (Risk premium) | Lợi nhuận kỳ vọng vượt trên lãi suất phi rủi ro. |
| Trò chơi công bằng (Fair game) | Một triển vọng rủi ro có phần bù rủi ro bằng không. |
| Không thích rủi ro (Risk averse) | Một nhà đầu tư từ chối các danh mục đầu tư là trò chơi công bằng hoặc tệ hơn. Các nhà đầu tư không thích rủi ro chỉ xem xét các triển vọng phi rủi ro hoặc đầu cơ có phần bù rủi ro dương. |
| Hữu dụng (Utility) | Một điểm số phúc lợi mà mỗi nhà đầu tư có thể gán cho các danh mục cạnh tranh dựa trên lợi nhuận kỳ vọng và rủi ro của chúng. |
| Tỷ lệ tương đương chắc chắn (Certainty equivalent rate) | Tỷ lệ mà một khoản đầu tư phi rủi ro cần phải cung cấp để mang lại cùng một điểm hữu dụng như danh mục đầu tư rủi ro. |
| Trung lập với rủi ro (Risk neutral) | Một nhà đầu tư (với A = 0) chỉ đánh giá các triển vọng rủi ro dựa trên tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của chúng. Mức độ rủi ro không liên quan. |
| Yêu thích rủi ro (Risk lover) | Một nhà đầu tư (với A < 0) vui vẻ tham gia vào các trò chơi công bằng và cờ bạc; nhà đầu tư này điều chỉnh lợi nhuận kỳ vọng lên trên để tính đến sự "thú vị" khi đối mặt với rủi ro của triển vọng. |
| Tiêu chí trung bình-phương sai (M-V) (Mean-variance (M-V) criterion) | Một nguyên tắc lựa chọn danh mục đầu tư. Danh mục A vượt trội hơn B nếu E(rA) ≥ E(rB) và σA ≤ σB, và ít nhất một bất đẳng thức là nghiêm ngặt. |
| Đường bàng quan (Indifference curve) | Một đường cong nối tất cả các điểm danh mục đầu tư có cùng một giá trị hữu dụng. |
| Danh mục hoàn chỉnh (Complete portfolio) | Toàn bộ danh mục đầu tư, bao gồm các tài sản rủi ro và tài sản phi rủi ro. |
| Tài sản phi rủi ro (Risk-free asset) | Một tài sản có tỷ suất sinh lợi chắc chắn. Tín phiếu Kho bạc thường được coi là tài sản phi rủi ro. |
| Đường Phân Bổ Vốn (CAL) (Capital allocation line) | Một đường thẳng biểu diễn tất cả các kết hợp rủi ro-lợi nhuận có sẵn cho các nhà đầu tư, được tạo ra bằng cách kết hợp một tài sản phi rủi ro và một danh mục rủi ro. |
| Tỷ lệ thưởng-trên-biến động hoặc Tỷ lệ Sharpe (Reward-to-volatility or Sharpe ratio) | Độ dốc của CAL, bằng phần bù rủi ro của danh mục rủi ro chia cho độ lệch chuẩn của nó. |
| Chiến lược thụ động (Passive strategy) | Một quyết định danh mục đầu tư bỏ qua phân tích chứng khoán, thay vào đó nhắm đến tài sản phi rủi ro và một danh mục rộng các tài sản rủi ro như chỉ số thị trường. |
| Đường Thị trường Vốn (CML) (Capital market line) | Đường Phân Bổ Vốn (CAL) được cung cấp bởi tín phiếu Kho bạc 1 tháng và một chỉ số rộng của các cổ phiếu phổ thông. |