Hướng Dẫn Ôn Tập: Lý Thuyết Danh Mục Đầu Tư và Phân Bổ Vốn

❓ Phần I: Câu Hỏi & Đáp Án

Dựa trên bối cảnh nguồn đã cung cấp, hãy trả lời mỗi câu hỏi sau đây.

  1. 1. Đầu cơ và Cờ bạc: Sự khác biệt cơ bản giữa đầu cơ và cờ bạc là gì? Một nhà đầu tư không thích rủi ro sẽ có thái độ như thế nào đối với hai hoạt động này?
  2. 2. Hàm Hữu dụng: Hàm hữu dụng trong lý thuyết danh mục đầu tư là gì và nó đo lường điều gì? Công thức tính điểm hữu dụng được trình bày trong tài liệu là gì?
  3. 3. Tỷ lệ Tương đương Chắc chắn: Tỷ lệ tương đương chắc chắn (certainty equivalent rate) của một danh mục đầu tư rủi ro là gì? Tại sao khái niệm này lại hữu ích cho các nhà đầu tư không thích rủi ro?
  4. 4. Tiêu chí Trung bình-Phương sai (M-V): Tiêu chí trung bình-phương sai (mean-variance criterion) được sử dụng để so sánh các danh mục đầu tư như thế nào? Một danh mục đầu tư được coi là vượt trội hơn danh mục khác khi nào?
  5. 5. Đường Phân Bổ Vốn (CAL): Đường Phân Bổ Vốn (CAL) là gì? Độ dốc của nó, hay còn gọi là Tỷ lệ Sharpe, đại diện cho điều gì?
  6. 6. Sự Không Thích Rủi ro và Phân bổ Tài sản: Mức độ không thích rủi ro của nhà đầu tư ảnh hưởng đến quyết định phân bổ vốn tối ưu (y*) của họ như thế nào? Mối quan hệ giữa mức độ không thích rủi ro, phần bù rủi ro và tỷ trọng đầu tư vào tài sản rủi ro là gì?
  7. 7. Chiến lược Thụ động: Một chiến lược đầu tư thụ động bao gồm những gì? Hai thành phần chính của một chiến lược thụ động là gì?
  8. 8. Đường Thị trường Vốn (CML): Đường Thị trường Vốn (CML) là gì và nó khác với Đường Phân Bổ Vốn (CAL) như thế nào? Nó đại diện cho tập hợp cơ hội đầu tư nào?
  9. 9. Lãi suất Vay và Cho vay: Điều gì xảy ra với hình dạng của Đường Phân Bổ Vốn (CAL) khi lãi suất vay cao hơn lãi suất cho vay (lãi suất phi rủi ro)? Tác động này ảnh hưởng đến nhà đầu tư như thế nào?
  10. 10. Nghịch lý St. Petersburg: Nghịch lý St. Petersburg là gì? Daniel Bernoulli đã giải quyết nghịch lý này như thế nào bằng cách sử dụng khái niệm hữu dụng?

✍️ Phần II: Câu Hỏi Tự Luận

  1. Thảo luận chi tiết về mối quan hệ giữa sự không thích rủi ro của nhà đầu tư, đường bàng quan và Đường Phân Bổ Vốn (CAL). Giải thích bằng đồ thị cách một nhà đầu tư không thích rủi ro xác định danh mục hoàn chỉnh tối ưu của mình tại điểm tiếp xúc giữa đường bàng quan cao nhất có thể đạt được và CAL.
  2. Mô tả một chiến lược đầu tư thụ động và giải thích lý do tại sao nó có thể là một lựa chọn hợp lý cho nhiều nhà đầu tư. So sánh và đối chiếu Đường Thị trường Vốn (CML) với Đường Phân Bổ Vốn (CAL) chung, nêu bật vai trò của các giả định về danh mục rủi ro.
  3. Giải thích khái niệm "phần bù rủi ro" và "trò chơi công bằng". Phân tích lý do tại sao một nhà đầu tư không thích rủi ro sẽ luôn từ chối một trò chơi công bằng nhưng có thể chấp nhận một khoản đầu tư đầu cơ, sử dụng khái niệm về hàm hữu dụng và tỷ lệ tương đương chắc chắn để hỗ trợ cho lập luận của bạn.
  4. Đi sâu vào các yếu tố quyết định phân bổ vốn tối ưu của nhà đầu tư vào danh mục rủi ro (y*). Sử dụng công thức y* = [E(rP) − rf] / AσP² để giải thích cách những thay đổi trong (a) lợi nhuận kỳ vọng của danh mục rủi ro, (b) độ lệch chuẩn của danh mục rủi ro, (c) lãi suất phi rủi ro, và (d) hệ số không thích rủi ro của nhà đầu tư sẽ ảnh hưởng đến quyết định phân bổ của họ.
  5. Dựa trên bảng câu hỏi "ĐO LƯỜNG MỨC ĐỘ CHẤP NHẬN RỦI RO CỦA BẠN" trong tài liệu, hãy phân tích các loại câu hỏi được sử dụng để đánh giá khả năng chịu rủi ro và khả năng chấp nhận rủi ro của một nhà đầu tư. Thảo luận về cách các yếu tố như sự ổn định thu nhập, độ tuổi và phản ứng tâm lý đối với biến động thị trường có thể được sử dụng để định lượng mức độ không thích rủi ro của một cá nhân.

📚 Phần III: Bảng Chú Giải Thuật Ngữ

Thuật Ngữ Định Nghĩa
Phần bù rủi ro (Risk premium) Lợi nhuận kỳ vọng vượt trên lãi suất phi rủi ro.
Trò chơi công bằng (Fair game) Một triển vọng rủi ro có phần bù rủi ro bằng không.
Không thích rủi ro (Risk averse) Một nhà đầu tư từ chối các danh mục đầu tư là trò chơi công bằng hoặc tệ hơn. Các nhà đầu tư không thích rủi ro chỉ xem xét các triển vọng phi rủi ro hoặc đầu cơ có phần bù rủi ro dương.
Hữu dụng (Utility) Một điểm số phúc lợi mà mỗi nhà đầu tư có thể gán cho các danh mục cạnh tranh dựa trên lợi nhuận kỳ vọng và rủi ro của chúng.
Tỷ lệ tương đương chắc chắn (Certainty equivalent rate) Tỷ lệ mà một khoản đầu tư phi rủi ro cần phải cung cấp để mang lại cùng một điểm hữu dụng như danh mục đầu tư rủi ro.
Trung lập với rủi ro (Risk neutral) Một nhà đầu tư (với A = 0) chỉ đánh giá các triển vọng rủi ro dựa trên tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của chúng. Mức độ rủi ro không liên quan.
Yêu thích rủi ro (Risk lover) Một nhà đầu tư (với A < 0) vui vẻ tham gia vào các trò chơi công bằng và cờ bạc; nhà đầu tư này điều chỉnh lợi nhuận kỳ vọng lên trên để tính đến sự "thú vị" khi đối mặt với rủi ro của triển vọng.
Tiêu chí trung bình-phương sai (M-V) (Mean-variance (M-V) criterion) Một nguyên tắc lựa chọn danh mục đầu tư. Danh mục A vượt trội hơn B nếu E(rA) ≥ E(rB) và σA ≤ σB, và ít nhất một bất đẳng thức là nghiêm ngặt.
Đường bàng quan (Indifference curve) Một đường cong nối tất cả các điểm danh mục đầu tư có cùng một giá trị hữu dụng.
Danh mục hoàn chỉnh (Complete portfolio) Toàn bộ danh mục đầu tư, bao gồm các tài sản rủi ro và tài sản phi rủi ro.
Tài sản phi rủi ro (Risk-free asset) Một tài sản có tỷ suất sinh lợi chắc chắn. Tín phiếu Kho bạc thường được coi là tài sản phi rủi ro.
Đường Phân Bổ Vốn (CAL) (Capital allocation line) Một đường thẳng biểu diễn tất cả các kết hợp rủi ro-lợi nhuận có sẵn cho các nhà đầu tư, được tạo ra bằng cách kết hợp một tài sản phi rủi ro và một danh mục rủi ro.
Tỷ lệ thưởng-trên-biến động hoặc Tỷ lệ Sharpe (Reward-to-volatility or Sharpe ratio) Độ dốc của CAL, bằng phần bù rủi ro của danh mục rủi ro chia cho độ lệch chuẩn của nó.
Chiến lược thụ động (Passive strategy) Một quyết định danh mục đầu tư bỏ qua phân tích chứng khoán, thay vào đó nhắm đến tài sản phi rủi ro và một danh mục rộng các tài sản rủi ro như chỉ số thị trường.
Đường Thị trường Vốn (CML) (Capital market line) Đường Phân Bổ Vốn (CAL) được cung cấp bởi tín phiếu Kho bạc 1 tháng và một chỉ số rộng của các cổ phiếu phổ thông.