Tài liệu này cung cấp một bộ câu hỏi ôn tập, câu hỏi tự luận và bảng thuật ngữ chi tiết để củng cố sự hiểu biết về các mô hình chỉ số trong lý thuyết danh mục đầu tư, dựa trên bối cảnh nguồn được cung cấp.
Hướng dẫn: Trả lời mỗi câu hỏi sau đây trong vòng 2-3 câu, đảm bảo câu trả lời của bạn súc tích và dựa hoàn toàn vào thông tin được cung cấp trong tài liệu nguồn.
Hướng dẫn: Sử dụng kiến thức của bạn từ tài liệu nguồn để xây dựng các câu trả lời chi tiết và toàn diện cho những câu hỏi sau đây. Không cần cung cấp câu trả lời.
| Thuật Ngữ | Định Nghĩa |
|---|---|
| Alpha (α) | Phần bù sinh lợi kỳ vọng của một chứng khoán khi phần bù sinh lợi của thị trường bằng không. Nó đại diện cho phần bù phi thị trường và là thước đo chính về việc một chứng khoán có bị định giá thấp hay cao hay không. |
| Beta (β) | Hệ số đo lường mức độ nhạy cảm của suất sinh lợi của một chứng khoán đối với các chuyển động của chỉ số thị trường. Nó là độ dốc của Đường đặc tính chứng khoán. |
| Beta điều chỉnh (Adjusted Beta) | Một ước tính beta đã được điều chỉnh để phản ánh xu hướng thực nghiệm của các hệ số beta dịch chuyển về 1 theo thời gian. Thường được tính bằng trung bình có trọng số của beta ước tính và 1.0. |
| Đường đặc tính chứng khoán (SCL) | Đường hồi quy thể hiện mối quan hệ tuyến tính giữa phần bù sinh lợi của một chứng khoán (trục y) và phần bù sinh lợi của chỉ số thị trường (trục x). Độ dốc của nó là beta và điểm cắt trục tung là alpha. |
| Mô hình chỉ số đơn (Single-Index Model) | Một mô hình đơn giản hóa việc ước tính rủi ro và sinh lợi của chứng khoán bằng cách giả định rằng một chỉ số thị trường rộng lớn (như S&P 500) có thể đại diện cho nhân tố kinh tế vĩ mô chung ảnh hưởng đến tất cả các chứng khoán. |
| Mô hình một nhân tố (Single-Factor Model) | Một mô hình kinh tế phân loại các nguồn không chắc chắn thành các nhân tố có hệ thống (kinh tế vĩ mô) chung và các nhân tố đặc thù của công ty (kinh tế vi mô) riêng lẻ. |
| Mô hình Treynor-Black | Một mô hình tối ưu hóa danh mục đầu tư sử dụng khuôn khổ của mô hình chỉ số để kết hợp một danh mục đầu tư chủ động (bao gồm các chứng khoán có alpha khác không) với một danh mục chỉ số thị trường thụ động để tạo ra một danh mục đầu tư rủi ro tối ưu. |
| Phần dư (Residuals) | Thành phần của suất sinh lợi của một chứng khoán không được giải thích bởi chuyển động của thị trường trong mô hình chỉ số (eᵢ). Nó đại diện cho các cú sốc bất ngờ, đặc thù của công ty. |
| Phương sai phần dư (Residual Variance) | Phương sai của các thành phần đặc thù của công ty (σ²(eᵢ)). Đây là thước đo rủi ro đặc thù của công ty (rủi ro phi hệ thống). |
| Rủi ro có hệ thống (Systematic Risk) | Thành phần rủi ro của một chứng khoán có thể quy cho các chuyển động của toàn bộ thị trường. Nó được đo bằng βᵢ²σₘ² và không thể loại bỏ bằng cách đa dạng hóa. |
| Rủi ro đặc thù của công ty (Firm-Specific Risk) | Thành phần rủi ro của một chứng khoán do các sự kiện đặc thù của công ty gây ra và không tương quan với các cú sốc thị trường rộng lớn. Nó có thể được loại bỏ thông qua đa dạng hóa. |
| Tỷ lệ thông tin (Information Ratio) | Tỷ lệ alpha của một danh mục đầu tư so với độ lệch chuẩn của phần dư của nó (α/σ(e)). Nó đo lường phần thưởng (alpha) thu được trên mỗi đơn vị rủi ro đặc thù của công ty được chấp nhận. |