Hướng Dẫn Ôn Tập: Mô Hình Định Giá Tài Sản Vốn (CAPM)
❓
Phần I: Câu Hỏi Ôn Tập (Trả Lời Ngắn)
Hướng dẫn: Trả lời mỗi câu hỏi sau đây trong vòng 2-3 câu, dựa hoàn toàn vào thông tin được cung cấp trong tài liệu nguồn.
1. Mô hình Định giá Tài sản Vốn (CAPM) dựa trên hai nhóm giả định chính là gì? Hãy mô tả ngắn gọn từng nhóm.
Hai nhóm giả định chính là hành vi cá nhân và cấu trúc thị trường. Nhóm hành vi cá nhân giả định rằng: (a) nhà đầu tư là những người tối ưu hóa trung bình-phương sai hợp lý, (b) họ có chung một kỳ kế hoạch đơn, và (c) họ sử dụng cùng một danh sách đầu vào (kỳ vọng đồng nhất). Nhóm cấu trúc thị trường giả định rằng: (a) tất cả tài sản đều được giao dịch công khai, (b) nhà đầu tư có thể vay và cho vay ở một mức lãi suất phi rủi ro chung, (c) không có thuế, và (d) không có chi phí giao dịch.
2. Trong trạng thái cân bằng của CAPM, tại sao tất cả các nhà đầu tư đều nắm giữ danh mục thị trường? Giải thích quá trình điều chỉnh giá đảm bảo kết quả này.
Vì tất cả các nhà đầu tư đều sử dụng cùng một danh sách đầu vào và tối ưu hóa theo cùng một cách, họ sẽ đi đến cùng một danh mục rủi ro tối ưu. Danh mục thị trường là tổng hợp của tất cả các danh mục rủi ro giống hệt nhau này. Nếu một cổ phiếu không được đưa vào danh mục tối ưu, nhu cầu về nó sẽ bằng không, khiến giá của nó giảm mạnh. Khi giá càng rẻ, nó càng trở nên hấp dẫn cho đến khi đạt đến một mức giá mà nó được đưa vào danh mục tối ưu.
3. Phân biệt giữa Đường Thị trường Vốn (CML) và Đường Thị trường Chứng khoán (SML). Chúng đo lường mối quan hệ nào và thước đo rủi ro tương ứng của chúng là gì?
Đường Thị trường Vốn (CML) biểu diễn phần bù rủi ro của các danh mục hiệu quả như một hàm của độ lệch chuẩn (tổng rủi ro). Trong khi đó, Đường Thị trường Chứng khoán (SML) biểu diễn phần bù rủi ro của tài sản riêng lẻ (và cả danh mục) như một hàm của beta (rủi ro hệ thống).
4. Beta (β) của một cổ phiếu đo lường điều gì? Một cổ phiếu có beta lớn hơn 1 có ý nghĩa gì đối với nhà đầu tư?
Beta đo lường sự đóng góp của một cổ phiếu vào phương sai của danh mục thị trường, hay cụ thể là độ nhạy của lợi nhuận tài sản đối với các biến động của thị trường. Một cổ phiếu có beta lớn hơn 1 được coi là "tấn công" (aggressive), có nghĩa là nó có độ nhạy cảm với các biến động thị trường cao hơn mức trung bình; lợi nhuận của nó được kỳ vọng sẽ biến động mạnh hơn thị trường.
5. Trong bối cảnh của CAPM, alpha (α) là gì? Một cổ phiếu có alpha dương ngụ ý điều gì và các nhà đầu tư sẽ phản ứng như thế nào với nó?
Alpha là chênh lệch giữa tỷ suất sinh lợi kỳ vọng thực tế của một cổ phiếu và tỷ suất sinh lợi hợp lý (yêu cầu) được quy định bởi SML. Một alpha dương ngụ ý rằng cổ phiếu được định giá thấp (underpriced), mang lại lợi nhuận kỳ vọng cao hơn mức cần thiết cho rủi ro của nó. Các nhà đầu tư sẽ theo đuổi (mua) các cổ phiếu này, đẩy giá của chúng lên cho đến khi alpha bị triệt tiêu về không.
6. Phiên bản zero-beta của CAPM khác với mô hình chuẩn như thế nào? Mô hình này phát sinh trong điều kiện nào?
Phiên bản zero-beta của CAPM thay thế lãi suất phi rủi ro (rf) trong phương trình SML bằng lợi nhuận kỳ vọng của danh mục zero-beta (E(rz)). Mô hình này phát sinh khi có những hạn chế đối với việc vay ở mức lãi suất phi rủi ro, vi phạm một trong các giả định của mô hình chuẩn.
7. Tại sao các tài sản không thể giao dịch, chẳng hạn như vốn con người và các doanh nghiệp tư nhân, lại là một vấn đề đối với phiên bản đơn giản của CAPM?
Các tài sản không thể giao dịch vi phạm giả định rằng tất cả các tài sản đều có thể giao dịch và được đưa vào danh mục thị trường. Vì các nhà đầu tư không thể đa dạng hóa các tài sản này (như vốn con người), họ có thể điều chỉnh danh mục tài sản có thể giao dịch của mình để phòng ngừa rủi ro từ chúng. Điều này dẫn đến các nhu cầu đầu tư khác nhau, vi phạm kết luận rằng tất cả mọi người đều nắm giữ cùng một danh mục thị trường.
8. Theo tài liệu, hệ quả trung tâm nào của CAPM cơ bản vẫn được giữ lại trong tất cả các phiên bản mở rộng hoặc phức tạp hơn của mô hình?
Hệ quả trung tâm vẫn được giữ lại là chỉ có rủi ro hệ thống mới được bù đắp bằng một phần bù rủi ro. Các mô hình phức tạp hơn có thể đo lường rủi ro hệ thống theo những cách khác, nhưng chúng đều giữ vững nguyên tắc cơ bản rằng rủi ro đặc trưng của công ty (có thể đa dạng hóa) sẽ không nhận được phần bù rủi ro.
9. Giải thích ngắn gọn cách tính thanh khoản (illiquidity) và rủi ro thanh khoản (liquidity risk) ảnh hưởng đến lợi nhuận kỳ vọng của một tài sản.
Các tài sản kém thanh khoản (illiquid) có chi phí giao dịch cao hơn, do đó các nhà đầu tư yêu cầu một tỷ suất sinh lợi kỳ vọng cao hơn để bù đắp cho chi phí này. Ngoài ra, rủi ro thanh khoản (sự không chắc chắn về chi phí thanh khoản trong tương lai, đặc biệt là khi thanh khoản toàn thị trường giảm) cũng là một rủi ro hệ thống đòi hỏi một phần bù rủi ro bổ sung.
10. "Định lý quỹ tương hỗ" (mutual fund theorem) là gì và nó liên quan như thế nào đến chiến lược đầu tư thụ động trong khuôn khổ CAPM?
"Định lý quỹ tương hỗ" là một hệ quả của CAPM cho rằng danh mục thị trường là danh mục rủi ro tối ưu duy nhất. Điều này ngụ ý rằng một nhà đầu tư có thể đạt được một danh mục hiệu quả đơn giản bằng cách nắm giữ một quỹ tương hỗ theo chỉ số thị trường (một chiến lược thụ động), thay vì cố gắng tự mình xây dựng một danh mục phức tạp.
✍️
Phần II: Câu Hỏi Tự Luận
Hướng dẫn: Sử dụng kiến thức của bạn từ tài liệu nguồn để xây dựng các câu trả lời chi tiết và toàn diện cho những câu hỏi sau đây.
Thảo luận chi tiết về các giả định mang tính hạn chế của CAPM. Đối với mỗi giả định chính, hãy giải thích vai trò của nó trong việc xây dựng mô hình và những hệ quả của việc nới lỏng giả định đó.
Tài liệu khẳng định rằng "hệ quả trung tâm... là chỉ có rủi ro hệ thống mới được đền bù... nhìn chung vẫn có giá trị trong các phần mở rộng của nó." Hãy giải thích chi tiết nhận định này.
So sánh và đối chiếu giữa CAPM đơn giản, Mô hình Định giá Tài sản Vốn Liên thời gian (ICAPM), và Mô hình Định giá Tài sản Vốn dựa trên Tiêu dùng (CCAPM).
Giải thích vai trò của Đường Thị trường Chứng khoán (SML) như một tiêu chuẩn trong ngành đầu tư (phân tích chứng khoán, lập ngân sách vốn, và đánh giá hiệu quả).
Trình bày những thách thức thực tế trong việc kiểm định CAPM và tại sao nó được coi là "lỗi thời" trong giới học thuật (ví dụ: Phê bình của Roll, mô hình đa yếu tố).
📚
Phần III: Bảng Thuật Ngữ
Thuật Ngữ
Định Nghĩa
Alpha (α)
Chênh lệch giữa tỷ suất sinh lợi hợp lý (theo SML) và tỷ suất sinh lợi kỳ vọng thực tế của một cổ phiếu.
Beta (β)
Tỷ lệ Cov(Ri, RM) / σM², đo lường sự đóng góp của một cổ phiếu vào phương sai của danh mục thị trường.
Danh mục thị trường (Market portfolio)
Danh mục có trọng số theo giá trị của tất cả các tài sản trong vũ trụ có thể đầu tư.
Danh mục zero-beta (Zero-beta portfolio)
Một danh mục không tương quan với một danh mục hiệu quả đã cho (chẳng hạn như danh mục thị trường).
Định lý quỹ tương hỗ (Mutual fund theorem)
Một hệ quả của CAPM cho rằng một chiến lược thụ động đầu tư vào một quỹ chỉ số thị trường là hiệu quả.
Đường Thị trường Chứng khoán (SML)
Đồ thị biểu diễn mối quan hệ lợi nhuận kỳ vọng-beta; là sự thể hiện đồ họa của CAPM.
Giá thị trường của rủi ro
Tỷ lệ phần bù rủi ro thị trường trên phương sai thị trường (E(RM) / σM²).
Kém thanh khoản (Illiquidity)
Sự thiếu dễ dàng và tốc độ trong việc bán một tài sản ở mức giá thị trường hợp lý.
Kỳ vọng đồng nhất
Giả định rằng tất cả các nhà đầu tư đều sử dụng cùng một danh sách đầu vào (lợi nhuận kỳ vọng, phương sai, hiệp phương sai).
Mối quan hệ lợi nhuận kỳ vọng-beta
Hàm ý của CAPM rằng lợi nhuận kỳ vọng của một tài sản tỷ lệ thuận với beta của nó: E(ri) = rf + βi[E(rM) - rf].
Thanh khoản (Liquidity)
Sự dễ dàng và tốc độ mà một tài sản có thể được bán với giá thị trường hợp lý.