Định Giá Vốn Chủ Sở Hữu

Đi tìm Giá trị Nội tại (Intrinsic Value)

1. Mục Tiêu Cốt Lõi

Giá Cả ≠ Giá Trị

Mục tiêu của phân tích cơ bản là tìm ra những cổ phiếu bị định giá sai lệch: Giá trị Nội tại ($V_0$) > Giá Thị trường ($P_0$).

2. Định Giá So Sánh (Comparables)

Sử dụng các tỷ số tài chính để so sánh công ty với đối thủ cùng ngành.

P/E Giá / Thu Nhập

Kỳ vọng tăng trưởng & rủi ro.

P/B Giá / Sổ Sách

So với tài sản ròng kế toán.

P/S Giá / Doanh Thu

Dùng cho Cty start-up/thua lỗ.

PEG P/E / Tăng Trưởng

P/E đã điều chỉnh tốc độ tăng trưởng.

Ví Dụ Thực Tế: Microsoft

Chỉ Số Microsoft Trung Bình Ngành Đánh Giá
P/E 17.2 26.6 Rẻ hơn
P/B 5.3 8.7 Rẻ hơn
PEG 1.8 1.4 Đắt hơn (Cảnh báo!)
Trượt sang trái để xem chi tiết

3. Mô Hình Chiết Khấu Cổ Tức (DDM)

Giá trị cổ phiếu bằng tổng hiện giá của tất cả cổ tức trong tương lai.

$$ V_0 = \frac{D_1}{k - g} $$
(Mô hình Gordon: Tăng trưởng đều $g$ vĩnh viễn)
  • $D_1$: Cổ tức năm tới.
  • $k$: Tỷ suất sinh lời yêu cầu (Rủi ro).
  • $g$: Tốc độ tăng trưởng cổ tức.

4. P/E & Cơ Hội Tăng Trưởng (PVGO)

Giá Cổ Phiếu = (Giá Trị Không Tăng Trưởng) + PVGO

PVGO (Present Value of Growth Opportunities): Giá trị của các dự án đầu tư tương lai.

Quy Tắc Vàng: Tăng trưởng chỉ tạo ra giá trị (PVGO > 0) khi ROE > k. Nếu ROE thấp hơn chi phí vốn, càng đầu tư càng mất giá trị!

5. Mô Hình Dòng Tiền Tự Do (FCF)

Dùng cho các công ty không trả cổ tức hoặc dòng tiền phức tạp.

FCFF (Doanh Nghiệp)

Dòng tiền cho cả Chủ nợ & Cổ đông.

Chiết khấu bằng WACC ➔ Ra Giá trị Doanh nghiệp (Enterprise Value)
FCFE (Vốn CSH)

Dòng tiền còn lại cho Cổ đông (sau khi trả nợ).

Chiết khấu bằng $k_e$ ➔ Ra Giá trị Vốn CSH (Equity Value)

Tổng Kết

  • Đa dạng: Không có mô hình nào hoàn hảo. Hãy dùng kết hợp P/E, DDM và FCF.
  • Nhạy cảm: Giá trị cuối kỳ (Terminal Value) chiếm phần lớn giá trị, rất nhạy cảm với giả định $g$.
  • Cốt lõi: Tăng trưởng bền vững phải đến từ lợi thế cạnh tranh (ROE cao).