I. Trắc nghiệm Kiến thức
Hãy trả lời các câu hỏi sau, sau đó nhấn nút để xem đáp án.
1. Một cổ phiếu ưu đãi được coi là một khoản đầu tư tốt phải đáp ứng những yêu cầu cơ bản nào so với một trái phiếu?
Một cổ phiếu ưu đãi tốt phải đáp ứng tất cả các yêu cầu của một trái phiếu tốt, cộng thêm một biên độ an toàn bổ sung. Biên độ này nhằm bù đắp cho những bất lợi theo hợp đồng của cổ phiếu ưu đãi.
2. Tại sao văn bản đề xuất các yêu cầu định lượng nghiêm ngặt hơn đối với cổ phiếu ưu đãi so với trái phiếu?
Các yêu cầu nghiêm ngặt hơn được đề xuất để tăng cường sự an toàn và bù đắp cho vị thế hợp đồng yếu hơn của cổ phiếu ưu đãi. Sự nghiêm ngặt này được cho là sẽ có lợi cho công chúng đầu tư cho đến khi các điều kiện kinh doanh ổn định hơn.
3. Sự hiện diện của nợ được tài trợ có tự động làm mất tư cách đầu tư của một cổ phiếu ưu đãi không? Giải thích.
Không. Sự hiện diện của nợ không tự động làm mất tư cách đầu tư, mặc dù nó đòi hỏi sự thận trọng hơn. Nhiều cổ phiếu ưu đãi được đánh giá cao (ví dụ: ngành tiện ích) luôn có trái phiếu đi trước và vẫn tốt nếu tình hình tài chính đủ ấn tượng.
4. Phương pháp được khuyến nghị để tính toán phạm vi bao phủ thu nhập cho cổ phiếu ưu đãi có trái phiếu đi trước là gì và tại sao?
Phương pháp được khuyến nghị là "khấu trừ tổng thể", trong đó lãi trái phiếu và cổ tức ưu đãi phải được tính gộp chung với nhau. Phương pháp này cần thiết để tránh sai lầm của việc nêu riêng thu nhập, điều có thể tạo ảo giác sai lầm về an toàn.
5. Giải thích tại sao công thức tính thu nhập "đô la trên mỗi cổ phiếu" có thể gây hiểu lầm.
Công thức này gây hiểu lầm vì nó có thể che giấu rủi ro khi có trái phiếu đi trước và làm cho cổ tức ưu đãi trông an toàn hơn thực tế. Ngoài ra, ý nghĩa của con số này phụ thuộc vào giá thị trường, làm mất đi giá trị so sánh.
6. Trình bày mâu thuẫn rõ ràng liên quan đến yêu cầu về phạm vi bao phủ đối với cổ phiếu ưu đãi so với trái phiếu của cùng công ty.
Mâu thuẫn là cổ đông ưu đãi phải yêu cầu phạm vi bảo hiểm tối thiểu lớn hơn trái chủ, nhưng phạm vi bảo hiểm thực tế của họ (lãi trái phiếu + cổ tức) chắc chắn sẽ nhỏ hơn so với chỉ riêng lãi trái phiếu.
7. Khi tính tỷ lệ giá trị cổ phiếu cho cổ phiếu ưu đãi, những chứng khoán nào được gộp chung và so sánh với giá trị thị trường của loại nào?
Để tính tỷ lệ giá trị cổ phiếu, các trái phiếu (nếu có) và cổ phiếu ưu đãi phải được gộp chung lại. Tổng số này sau đó được so sánh với giá trị thị trường của riêng cổ phiếu phổ thông.
8. Phản đối chính đối với điều khoản không tích lũy trong cổ phiếu ưu đãi là gì?
Phản đối chính là nó cho phép ban giám đốc giữ lại cổ tức ngay cả trong những năm tốt, và số tiền tiết kiệm được sẽ mang lại lợi ích cho các cổ đông phổ thông thay vì cổ đông ưu đãi.
9. Yếu tố nào là cực kỳ quan trọng và có ý nghĩa hơn các vấn đề về hình thức khi đánh giá cổ phiếu ưu đãi?
Theo tài liệu, việc thể hiện (exhibit) của từng đợt phát hành, tức là hồ sơ tài chính nổi bật trong quá khứ và bằng chứng về sự ổn định vốn có, là yếu tố vô cùng quan trọng. Các vấn đề về hình thức được coi là tương đối không quan trọng.
10. Tại sao nên sử dụng giá thị trường của cổ phiếu ưu đãi thay vì mệnh giá khi tính tỷ lệ giá trị cổ phiếu?
Việc sử dụng giá thị trường được coi là quy tắc tốt hơn vì ngày càng có nhiều cổ phiếu ưu đãi không có mệnh giá. Ngoài ra, khi giá thị trường khác biệt đáng kể so với mệnh giá, việc sử dụng giá thị trường sẽ cung cấp thước đo chính xác hơn.
II. Câu hỏi Tự luận
(Không cung cấp đáp án)
- Phân tích luận điểm "một vấn đề ưu đãi đầu tư phải đáp ứng tất cả các yêu cầu của một trái phiếu tốt, với biên độ an toàn bổ sung". Thảo luận về các bài kiểm tra định lượng cụ thể và lý do cần nghiêm ngặt hơn.
- Thảo luận về sự sai lầm của phương pháp "đô la trên mỗi cổ phiếu". Sử dụng ví dụ West Penn Electric, giải thích cách phương pháp "khấu trừ tổng thể" cung cấp bức tranh chính xác hơn và cách tính sai có thể dẫn đến định giá sai.
- Giải thích câu nói "nếu trái phiếu chỉ đủ an toàn, thì cổ phiếu ưu đãi không thể lành mạnh" bằng cách làm rõ "mâu thuẫn rõ ràng" về yêu cầu bảo hiểm.
- So sánh cổ phiếu ưu đãi tích lũy và không tích lũy. Thảo luận về phản đối đối với đặc tính không tích lũy và nghịch lý tại sao một số cổ phiếu không tích lũy lại có thành tích tốt.
- Xây dựng lập luận ủng hộ luận điểm "các vấn đề về hình thức... tương đối không quan trọng và việc thể hiện của từng đợt phát hành là vô cùng quan trọng", sử dụng các ví dụ từ văn bản.
III. Bảng Chú giải Thuật ngữ
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Biên độ an toàn | Khoản bảo vệ bổ sung được yêu cầu đối với cổ phiếu ưu đãi, vượt trên yêu cầu của trái phiếu tốt. |
| Bảo hiểm thu nhập | Thước đo số lần thu nhập có thể trang trải các khoản thanh toán cố định (phải tính gộp lãi trái phiếu + cổ tức ưu đãi). |
| Cổ phiếu ưu đãi | Chứng khoán vốn chủ sở hữu có quyền ưu tiên nhận cổ tức/tài sản so với cổ phiếu phổ thông, nhưng thấp hơn trái phiếu. |
| Cổ phiếu ưu đãi không tích lũy | Loại cổ phiếu mà cổ tức bị bỏ lỡ sẽ mất vĩnh viễn, công ty không có nghĩa vụ trả bù. |
| Cổ phiếu ưu đãi tích lũy | Loại cổ phiếu yêu cầu tất cả cổ tức bị bỏ lỡ phải được trả đủ trước khi trả cổ tức cho cổ phiếu phổ thông. |
| Nợ được tài trợ / Trái phiếu đi trước | Nợ trái phiếu có quyền ưu tiên thanh toán cao hơn cổ phiếu ưu đãi. |
| Phương pháp khấu trừ tổng thể | Phương pháp tính bảo hiểm thu nhập được khuyến nghị, cộng gộp lãi trái phiếu và cổ tức ưu đãi trước khi so sánh với thu nhập. |
| Tỷ lệ giá trị cổ phiếu | Thước đo bảo vệ, so sánh tổng giá trị trái phiếu + cổ phiếu ưu đãi với giá trị thị trường của cổ phiếu phổ thông. |