Quyền sở hữu cổ phiếu phổ thông đặt ra một **nghịch lý cốt lõi** cho nhà đầu tư: chúng ta sở hữu một phần của doanh nghiệp, nhưng hành động của ban quản lý đối với lợi nhuận—cụ thể là chính sách cổ tức—thường **mâu thuẫn trực tiếp** với việc tạo ra giá trị cho chúng ta. Sự căng thẳng này thể hiện rõ nhất qua chính sách cổ tức, một lĩnh vực thường gây ra sự nhầm lẫn cho cả ban quản lý và cổ đông.
Bản ghi nhớ này sẽ giải mã nghịch lý đó. Mục đích của chúng tôi là thiết lập một khuôn khổ kỷ luật để đánh giá cam kết thực sự của ban quản lý đối với giá trị cổ đông, sử dụng chính sách cổ tức làm phép thử quyết định. Bằng cách mổ xẻ các lập luận truyền thống và đưa ra một khuôn khổ hợp lý, chúng tôi mong muốn trang bị cho các nhà đầu tư khả năng đưa ra những quyết định sáng suốt hơn. Việc hiểu rõ sự phức tạp của chính sách cổ tức là rất quan trọng để đánh giá chính xác giá trị mà ban quản lý tạo ra (hoặc phá hủy) cho cổ đông. Cuộc thảo luận sau đây sẽ bắt đầu bằng cách khám phá quan điểm lịch sử về tầm quan trọng của cổ tức, trước khi đi sâu vào những phê bình hiện đại.
Trong lịch sử, **lợi tức cổ tức** từng là yếu tố chi phối trong việc định giá cổ phiếu đầu tư. Logic đằng sau quan điểm này rất đơn giản: mục đích chính của một doanh nghiệp là trả cổ tức cho các chủ sở hữu. Do đó, một công ty thành công là công ty có khả năng trả cổ tức đều đặn và tăng dần theo thời gian. Vì đầu tư gắn liền với thu nhập đáng tin cậy, các cổ phiếu đầu tư thường chỉ giới hạn ở những công ty có lịch sử cổ tức ổn định, và giá trị của chúng được quyết định chủ yếu bởi số tiền cổ tức được chi trả.
Phân tích các ví dụ lịch sử minh họa rõ nét cho quan điểm này:
Trong cả hai trường hợp, mức cổ tức ổn định đã lấn át các yếu tố cơ bản khác như hồ sơ thu nhập. Rõ ràng, giá trị thị trường của hai cổ phiếu này bị chi phối bởi tỷ lệ cổ tức chứ không phải bởi sức mạnh kiếm tiền thực sự của chúng. Truyền thống này đã thiết lập một kỳ vọng mạnh mẽ của nhà đầu tư đối với thu nhập cổ tức hiện tại, tạo tiền đề cho sự xung đột với các chính sách quản lý doanh nghiệp hiện đại.
Trái ngược với quan điểm truyền thống của nhà đầu tư là nguyên tắc quản lý doanh nghiệp, coi việc **giữ lại lợi nhuận** là điều cần thiết cho sự thịnh vượng lâu dài của công ty. Ban quản lý thường trình bày chính sách này là vì lợi ích tốt nhất của các cổ đông, với ba lý do chính được đưa ra để giữ lại lợi nhuận:
Ban quản lý lập luận rằng việc giữ lại lợi nhuận để tích lũy thặng dư sẽ đảm bảo khả năng tiếp tục trả cổ tức trong tương lai và tạo điều kiện cho việc tăng trưởng các khoản chi trả này một cách bền vững. Dù lý thuyết này có vẻ hợp lý, thị trường lại liên tục đưa ra một phán quyết trái ngược—một phán quyết cho thấy nhà đầu tư theo bản năng hiểu rõ những lỗ hổng trong lập luận của ban quản lý, điều mà chúng ta sẽ mổ xẻ tiếp theo.
Giả định rằng việc giữ lại một tỷ lệ lớn lợi nhuận luôn có lợi cho cổ đông là một sai lầm phổ biến cần được mổ xẻ. Phần này sẽ là một cuộc điều tra phê bình về tính hiệu quả và những hậu quả không lường trước của các chính sách cổ tức được cho là "bảo thủ" hoặc "thận trọng".
Có một sự thật đáng chú ý là, đối với hai công ty có vị thế tương đương và khả năng kiếm tiền như nhau, **công ty trả cổ tức lớn hơn sẽ luôn có giá bán cao hơn**.
Nghịch lý này cho thấy bản năng của nhà đầu tư mâu thuẫn trực tiếp với lý thuyết tài chính doanh nghiệp được dạy rằng tỷ lệ chi trả cổ tức càng thấp thì càng tốt cho công ty và cổ đông. Dù các nhà đầu tư đã được dạy để tán thành lý thuyết này, hành vi của họ trên thị trường lại phản ánh một sự thật ngược lại: họ **coi trọng tiền mặt trong tay hơn là những lời hứa hẹn về lợi nhuận trong tương lai** được giữ lại trong công ty.
Trường hợp của **Atchison** là một minh chứng rõ ràng. Công ty đã duy trì cổ tức 6 đô la trong 15 năm (1910–1924) trong khi thu nhập trung bình vượt quá 12 đô la mỗi cổ phiếu. Chính sách này đã dẫn đến những hậu quả tiêu cực:
Bài học ở đây là sự "ổn định" cổ tức đạt được bằng cách giữ lại một phần lớn thu nhập có thể là một lợi ích đáng ngờ và không bảo vệ nhà đầu tư khỏi các rủi ro cơ bản.
Ví dụ về **United States Steel** cho thấy một khoản thặng dư tích lũy khổng lồ **không phải là một tấm khiên bảo vệ vững chắc**. Ngay cả sau nhiều thập kỷ tái đầu tư lợi nhuận, công ty vẫn không thể chống chọi được với tác động của một cuộc suy thoái. **"Một năm rưỡi kinh doanh suy giảm đã đủ để lấn át ảnh hưởng có lợi của 30 năm tái đầu tư lợi nhuận liên tục."** Bài học ở đây là một bảng cân đối kế toán cồng kềnh vì lợi nhuận giữ lại **không thể thay thế cho sức mạnh kiếm tiền bền vững**.
Lợi ích mang lại cho công ty không thực sự là lợi ích cho cổ đông **nếu nó đến từ chi phí của chính họ**. Nó đại diện cho một sự tái đầu tư bắt buộc và thường không hiệu quả đối với vốn của chính các cổ đông với tỷ suất sinh lợi không chắc chắn. Các cổ đông nói chung sẽ có lợi hơn nếu nhận được gần như toàn bộ lợi nhuận.
Quyền lực không bị kiểm soát của ban quản lý đối với chính sách cổ tức có thể bị lạm dụng và tạo ra sự không chắc chắn đáng kể. Các lý do tại sao quyền lực tùy ý này có thể gây hại cho cổ đông bao gồm:
Cần có một cách tiếp cận mới đối với chính sách cổ tức, một cách tiếp cận **trao quyền cho các cổ đông** và phù hợp hơn với việc tạo ra giá trị thực sự.
Chúng tôi đề xuất một nguyên tắc cơ bản để điều chỉnh chính sách cổ tức:
Việc áp dụng nguyên tắc này sẽ buộc ban quản lý phải **biện minh một cách thuyết phục** cho việc giữ lại lợi nhuận, qua đó hạn chế xu hướng mở rộng không khôn ngoan hoặc tích lũy vốn quá mức.
Quy tắc chung có thể rút ra là: **một đô la thu nhập được trả dưới dạng cổ tức có giá trị hơn đối với cổ đông so với một đô la được chuyển vào thặng dư.** Phân tích định giá nên được điều chỉnh để phản ánh thực tế này.
Chúng tôi đề xuất một danh sách các khuyến nghị có thể hành động cho các nhà đầu tư cổ phiếu phổ thông:
Chính sách cổ tức là một yếu tố quan trọng trong quản trị doanh nghiệp và tạo ra giá trị cho cổ đông. Việc giữ lại một phần lớn lợi nhuận một cách tùy tiện thường không mang lại lợi ích tốt nhất cho cổ đông.
Chúng tôi thúc giục các nhà đầu tư chuyển từ việc chấp nhận thụ động sang việc **giám sát tích cực** các chính sách cổ tức, sử dụng nó như một phép thử quan trọng về cam kết thực sự của ban quản lý đối với giá trị cổ đông.
Quyết định cuối cùng về việc phân phối hay giữ lại lợi nhuận phải **thuộc về các chủ sở hữu của doanh nghiệp**. Sự giám sát thông minh này không chỉ bảo vệ lợi ích của chính nhà đầu tư mà còn giúp giải quyết nghịch lý cổ tức, dẫn đến việc phân bổ vốn hiệu quả hơn và định giá thị trường hợp lý hơn trên diện rộng.