Báo cáo Phân tích: Các Phương pháp Kế toán Khấu hao Gây hiểu lầm và Gian lận trong Ngành Tiện ích Công cộng
1.0 Giới thiệu: Tầm quan trọng Cốt lõi của Khấu hao trong Phân tích Tài chính
Khấu hao không đơn thuần là một bút toán kế toán; nó là sự ghi nhận một chi phí thực tế và không thể tránh khỏi đối với sự hao mòn giá trị vốn của tài sản. Việc hạch toán khấu hao một cách đầy đủ và hợp lý có tầm quan trọng chiến lược để có được một báo cáo thu nhập chính xác. Bất kỳ sự thiếu sót nào trong việc ghi nhận chi phí này đều dẫn đến sự sai lệch nghiêm trọng về thu nhập, gây hiểu lầm cho các nhà đầu tư và chủ nợ về khả năng sinh lời thực sự và sức khỏe tài chính của một doanh nghiệp.
Một lập luận sai lầm phổ biến cho rằng chi phí khấu hao có thể bị bỏ qua vì chúng "chỉ là các mục ghi chép sổ sách" và không đại diện cho các khoản chi tiền mặt tức thời. Lập luận này hoàn toàn không chính xác. Trong dài hạn, các khoản trích lập khấu hao thường được bù đắp bằng các khoản chi tiền mặt thực tế, và đôi khi còn lớn hơn, dành cho việc thay thế và mở rộng tài sản. Do đó, chi phí khấu hao cuối cùng cũng trở thành một khoản chi phí kinh doanh hữu hình như tiền lương hay tiền thuê nhà. Một khoản trích lập khấu hao đầy đủ là điều kiện tiên quyết cho một báo cáo thu nhập đáng tin cậy.
Chính vì tầm quan trọng này, chi phí khấu hao thường trở thành đối tượng của các phương pháp kế toán gây hiểu lầm và thậm chí là gian lận, được thiết kế để che giấu hiệu suất hoạt động yếu kém và trình bày một bức tranh tài chính tốt đẹp hơn thực tế.
2.0 Các Kỹ thuật Thao túng và Che giấu Chi phí Khấu hao
Các công ty có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để khai khống thu nhập bằng cách hạch toán khấu hao không đúng cách. Những kỹ thuật này, từ việc bỏ sót chi phí một cách đơn giản đến các thủ thuật kế toán phức tạp, đều có chung một mục tiêu: trình bày một kết quả kinh doanh có vẻ khả quan hơn thực tế, đánh lừa những nhà phân tích và nhà đầu tư thiếu cảnh giác.
2.1 Ghi nhận Khấu hao Không đầy đủ vào Báo cáo Thu nhập
Một trong những thực tiễn phổ biến là chỉ khấu trừ một phần chi phí khấu hao từ thu nhập, trong khi phần còn lại được trừ trực tiếp vào tài khoản thặng dư. Điều này làm giảm một cách giả tạo chi phí hoạt động và do đó, làm tăng lợi nhuận được báo cáo.
Cơ chế này, được thiết kế như một giao ước bảo vệ cho các trái chủ, lại bị biến tướng một cách sai trái thành công cụ để lừa dối. Khi mức tối thiểu theo hợp đồng được đặt thấp hơn mức khấu hao kinh tế thực sự, công ty có thể tuân thủ đúng theo hợp đồng thế chấp trong khi vẫn hệ thống hóa việc khai khống thu nhập, ru ngủ các nhà đầu tư vào một cảm giác an toàn giả tạo.
Trường hợp của Công ty Detroit Edison vào năm 1931 là một ví dụ minh họa. Mặc dù chính sách khấu hao của công ty này được xem là khá hào phóng so với mức trung bình của ngành, phương pháp kế toán của họ vẫn bị chỉ trích vì hai lý do chính:
- Che giấu sự suy giảm thu nhập: Tác động của việc chuyển một phần chi phí khấu hao sang thặng dư là che giấu sự sụt giảm thực tế trong thu nhập so với năm trước.
- Tạo tiền lệ xấu: Do uy tín cao của công ty, thủ thuật kế toán này có nguy cơ bị các doanh nghiệp khác bắt chước, tạo ra một xu hướng không lành mạnh là khai khống thu nhập bằng cách chuyển chi phí vào tài khoản thặng dư.
Trường hợp này chứng minh một nguyên tắc cốt lõi: ngay cả những công ty có uy tín cũng có thể sử dụng các quy ước kế toán để che giấu hiệu suất cơ bản, củng cố thêm nhiệm vụ phải luôn hoài nghi của nhà phân tích.
2.2 Kế toán Gian lận: Chuyển Chi phí Khấu hao vào Vốn Cổ phần
Một trường hợp đặc biệt nghiêm trọng là Công ty Dịch vụ Công cộng Iowa, được xem là một "ví dụ phi thường về kế toán gian lận". Trong nhiều năm, công ty này đã báo cáo một khoản chi phí khấu hao cực kỳ nhỏ, rõ ràng là không đủ. Đến năm 1932, công ty đã thừa nhận sự thiếu hụt này thông qua một quy trình hai bước đầy tinh vi:
- Tạo ra Thặng dư Vốn: Công ty giảm giá trị ghi sổ của cổ phiếu phổ thông xuống 1.587.000 đô la và chuyển số tiền này vào một tài khoản gọi là "thặng dư vốn".
- Bù đắp Khấu hao thiếu hụt: Ngay lập tức, công ty sử dụng gần hết khoản thặng dư vốn vừa tạo ra này để bù đắp cho 1.500.000 đô la khấu hao bổ sung đã bị bỏ qua trong nhiều năm.
Tác động của hành vi này là một phần lớn chi phí khấu hao cần thiết đã bị loại khỏi báo cáo thu nhập trong nhiều năm, và cuối cùng được bù đắp bằng cách giảm vốn chủ sở hữu của các cổ đông phổ thông. Hậu quả của thủ thuật này rất nghiêm trọng, vì nó cho phép công ty mẹ, Tập đoàn Điện lực Hoa Kỳ (U.S. Electric Power Corp.), rút ra một lượng tiền mặt vượt quá thu nhập thực tế, gây thiệt hại đáng kể cho các trái chủ và cổ đông ưu đãi của công ty.
2.3 Phân tích Bảng cân đối kế toán để Phát hiện Thu nhập bị Khai khống
Trường hợp của Công ty Khí đốt Brooklyn Union là một nghiên cứu tình huống điển hình về việc thu nhập báo cáo không phản ánh đầy đủ chi phí khấu hao. Phân tích số liệu trong giai đoạn 10 năm (1929–1938) vạch trần một bức tranh hoàn toàn khác so với những gì được trình bày trong báo cáo thu nhập:
- Thu nhập báo cáo: Công ty báo cáo thu nhập trung bình là 5,13 đô la/cổ phiếu sau khi trừ đi một khoản "quỹ hưu trí" (retirement charge) rất nhỏ.
- Thực tế thanh lý tài sản: Các khoản phí này không đủ để trang trải cho việc thanh lý tài sản thực tế, buộc công ty phải sử dụng hết một khoản dự phòng lớn và rút thêm tiền từ tài khoản thặng dư.
- Mâu thuẫn Báo cáo Thu nhập và Bảng cân đối kế toán: Mặc dù công ty báo cáo đã kiếm được tổng cộng 51 đô la/cổ phiếu và chỉ trả cổ tức 40 đô la (tăng thặng dư 11 đô la/cổ phiếu), thực tế trên bảng cân đối kế toán cho thấy tổng thặng dư và dự phòng của công ty đã giảm khoảng 26 đô la/cổ phiếu. Điều này có nghĩa là thu nhập thực tế chỉ là 1,36 đô la/cổ phiếu.
- Đối chiếu tỷ lệ: Việc thanh lý tài sản thực tế trung bình hàng năm chiếm tới 11% tổng thu nhập, trong khi khoản phí trích vào báo cáo thu nhập chỉ là 3,1% tổng thu nhập.
Trường hợp này cung cấp một bài học không thể chối cãi cho nhà phân tích: Bất kỳ tuyên bố nào về thu nhập đều phải bị coi là chưa được xác minh cho đến khi được đối chiếu một cách nghiêm ngặt với những thay đổi trong tài khoản thặng dư và dự phòng của bảng cân đối kế toán.
Những trường hợp thao túng riêng lẻ này, từ việc đánh lạc hướng tinh vi đến gian lận trắng trợn, đã làm nổi bật những lỗ hổng mang tính hệ thống được tạo ra bởi các chính sách khấu hao đa dạng và thường không rõ ràng phổ biến trong ngành. Do đó, một sự phân loại có hệ thống là điều cần thiết để trang bị cho nhà phân tích chống lại các hành vi đó.
3.0 Phân loại và Đánh giá các Chính sách Khấu hao Đa dạng
Các công ty tiện ích công cộng áp dụng một loạt các phương pháp tính khấu hao với sự đa dạng đáng kinh ngạc. Để hiểu rõ bản chất và mục đích của chúng, chúng ta có thể phân loại bảy phương pháp chính thành hai nhóm lớn: các phương pháp nhằm đo lường sự hao mòn giá trị kinh tế (Khấu hao thực tế) và các phương pháp chỉ đơn thuần cấp vốn cho việc thay thế tài sản trong tương lai (Dự phòng Thanh lý).
3.1 Nhóm A: Các phương pháp dựa trên Khấu hao Thực tế (Actual Depreciation)
Các phương pháp trong nhóm này nhằm mục đích đo lường sự sụt giảm giá trị thực tế của tài sản do hao mòn hoặc lỗi thời.
- Phương pháp Đường thẳng (Straight-line method): Đây là phương pháp tiêu chuẩn, trong đó giá trị tài sản được ghi giảm đều đặn hàng năm trong suốt thời gian sử dụng hữu ích ước tính. Đây là phương pháp được luật doanh thu cho phép và thường được tất cả các công ty sử dụng trong tờ khai thuế thu nhập. Tuy nhiên, rất ít công ty tiện ích sử dụng nó trong các báo cáo công bố cho cổ đông. Một ví dụ là Công ty Điện Union của Missouri, nhưng ngay cả công ty này cũng báo cáo một con số khấu hao thấp hơn cho cổ đông (3.899.205 đô la) so với con số kê khai cho mục đích thuế (5.549.109 đô la), cho thấy ngay cả khi sử dụng phương pháp "đúng", sự khác biệt vẫn có thể tồn tại.
- Phương pháp Quỹ chìm (Sinking-fund method): Phương pháp này tính đến yếu tố lãi suất mà các khoản tiền trích lập khấu hao có thể kiếm được cho đến khi tài sản được thanh lý. Điều này dẫn đến các khoản khấu trừ nhỏ hơn trong những năm đầu và cao hơn trong những năm sau. Phương pháp này thường được các công ty tiện ích ở California sử dụng theo thỏa thuận với cơ quan quản lý của tiểu bang.
- Phương pháp Tỷ lệ tổng hợp (Composite-rate method): Thay vì áp dụng các tỷ lệ khác nhau cho từng loại tài sản, phương pháp này áp dụng một tỷ lệ phần trăm duy nhất cho toàn bộ tài sản có thể khấu hao. Ví dụ, công ty Commonwealth Edison đã khấu trừ 3% trên giá trị sổ sách trung bình của tài sản khấu hao.
3.2 Nhóm B: Các phương pháp Dự phòng Thanh lý (Retirement Reserve)
Đặc điểm chính của nhóm phương pháp này là chúng không nhằm mục đích đo lường sự hao mòn giá trị tài sản trong một kỳ nhất định. Thay vào đó, chúng chỉ nhằm cung cấp một khoản kinh phí mà ban quản lý cho là đủ để trang trải cho việc thanh lý tài sản khi chúng xảy ra. Điểm yếu cốt lõi của phương pháp này là nó cho phép các biến động tùy ý hàng năm, thường được sử dụng để đánh giá thấp chi phí và do đó, đánh giá cao thu nhập.
- Tỷ lệ phần trăm trên Tổng Doanh thu: Phương pháp này có thể gần đúng với khấu hao thực tế nếu tỷ lệ phần trăm đủ lớn, nhưng trên thực tế thì thường không phải vậy. Ví dụ, Công ty Chiếu sáng Duquesne khấu trừ 8% tổng doanh thu, trong khi khoản khấu trừ cho mục đích thuế của họ trong giai đoạn 1932–1934 lên tới 30% tổng doanh thu.
- Tỷ lệ cố định trên một Đơn vị Sản phẩm: Tương tự như phương pháp trên và cũng chịu sự chỉ trích tương tự. Ví dụ, Công ty Brooklyn Union Gas từng trích lập 3 xu cho mỗi nghìn feet khối khí đốt, và Công ty Cincinnati Gas and Electric trích lập 5 xu cho mỗi nghìn feet khối khí bán ra.
- Tỷ lệ phần trăm Tổng hợp của Chi phí Bảo trì và Khấu hao: Theo phương pháp này, số tiền chi cho bảo trì càng lớn thì khoản trích lập cho khấu hao càng nhỏ. Mối quan hệ nghịch đảo này đặc biệt nguy hiểm vì nó cho phép ban quản lý "làm mịn" thu nhập báo cáo một cách giả tạo; trong những năm có chi phí bảo trì cao, khoản phí khấu hao có thể được hạ xuống một cách tiện lợi, che giấu sự biến động trong hiệu suất hoạt động. Ví dụ, Đường sắt Third Avenue đã sử dụng tỷ lệ 20% cho chi phí bảo trì và khấu hao kết hợp.
- Khấu trừ Tùy ý (Arbitrary deduction): Đây là phương pháp phổ biến nhất trong nhóm dự phòng thanh lý. Khoản khấu trừ hàng năm không tuân theo bất kỳ công thức nào mà chủ yếu dựa trên phán đoán của ban quản lý. Ví dụ điển hình là Western Union, trong giai đoạn 1932-1936, khoản trích lập của họ chỉ bằng với chi phí thanh lý tài sản thực tế trong năm. Năm 1936, con số báo cáo là 5.631.000 đô la, so với con số kê khai thuế là 11.190.000 đô la. Sự thiếu hụt trong quá khứ đã được chứng minh khi công ty phải chuyển 30.000.000 đô la từ thặng dư để củng cố quỹ dự trữ khấu hao vào năm 1937.
Sự tồn tại của các phương pháp khác nhau, đặc biệt là sự khác biệt lớn giữa phương pháp dùng cho báo cáo cổ đông và phương pháp dùng cho khai thuế, tạo ra một vấn đề nghiêm trọng cho các nhà đầu tư khi phải xác định đâu là con số thu nhập thực sự.
4.0 Chính sách Kế toán Kép: Phân tích Sự khác biệt giữa Báo cáo Cổ đông và Tờ khai Thuế
Một hiện tượng phổ biến trong ngành tiện ích là chính sách kế toán kép: các công ty áp dụng phương pháp khấu hao theo đường thẳng (bảo thủ hơn) cho tờ khai thuế thu nhập để giảm thiểu nghĩa vụ thuế, trong khi sử dụng một phương pháp khác (ít bảo thủ hơn, thường là dự phòng thanh lý) cho báo cáo thường niên gửi cổ đông để tối đa hóa thu nhập báo cáo. Điều này đặt ra một vấn đề cấp bách cho nhà đầu tư: cơ sở nào là đúng? Sự khác biệt có thể rất lớn, đến mức một công ty có vẻ an toàn dựa trên báo cáo thường niên lại có thể hoàn toàn không đủ an toàn nếu sử dụng con số khấu hao trên tờ khai thuế.
Sự tồn tại của sự khác biệt này lần đầu tiên được công khai rộng rãi trong bản cáo bạch của Công ty American Water Works and Electric. Tài liệu này tiết lộ rằng vào năm 1932, khoản khấu hao cho mục đích thuế là 7.023.000 đô la, trong khi con số trên báo cáo thu nhập chỉ là 2.747.000 đô la. Ban đầu, thị trường có xu hướng xem nhẹ tầm quan trọng của những khác biệt này.
4.1 Năm Lý do để Ưu tiên Cơ sở Khấu hao trên Tờ khai Thuế
Tuy nhiên, có nhiều lý do vững chắc để nhà đầu tư nên chấp nhận cơ sở khấu hao trên tờ khai thuế (thường là phương pháp đường thẳng) là đáng tin cậy hơn cho mục đích phân tích.
- Cơ sở Lý thuyết Hợp lý: Phương pháp đường thẳng tuân theo một lý thuyết kế toán rõ ràng và được chấp nhận rộng rãi. Ngược lại, các phương pháp dự phòng thanh lý thường mang tính tùy ý hoặc không hợp lý về mặt kỹ thuật.
- Bằng chứng về sự Thiếu hụt: Sự không đầy đủ của phương pháp "dự phòng thanh lý" không phải là lý thuyết; nó được chứng minh bằng những con số thực tế từ các trường hợp như Brooklyn Union Gas, công ty này sau khi báo cáo tăng thặng dư 11 đô la mỗi cổ phiếu trong một thập kỷ, đã buộc phải thừa nhận một sự sụt giảm thực tế là 26 đô la mỗi cổ phiếu, một sự khác biệt hoàn toàn do việc trích lập khấu hao không đủ.
- Xu hướng Gia tăng của các Khoản Trích lập: Kể từ năm 1934, các công ty gần như đồng loạt tăng các khoản trích lập hưu trí. Đây có thể được coi là một sự thừa nhận ngầm về sự thiếu hụt trong các chính sách trước đây của họ.
- Áp lực từ các Cơ quan Quản lý: Các ủy ban tiểu bang và Ủy ban Điện lực Liên bang đang ngày càng yêu cầu các công ty phải tuân thủ cơ sở khấu hao chuẩn (đường thẳng) trong các báo cáo của họ. Ví dụ, Consolidated Edison of New York đã buộc phải tăng đáng kể khoản trích lập khấu hao trong các báo cáo gửi cổ đông để phù hợp hơn với cơ sở thuế.
- Nguyên tắc Thận trọng trong Đầu tư: Khi đối mặt với hai lựa chọn, một nhà đầu tư chứng khoán có thu nhập cố định phải luôn áp dụng bài kiểm tra nghiêm ngặt hơn để đảm bảo an toàn.
4.2 Các trường hợp Ngoại lệ và Điều chỉnh
Việc chấp nhận cơ sở thuế thu nhập nên được xem xét "nói chung" và vẫn có những trường hợp ngoại lệ.
- Các công ty tiện ích California, như Pacific Lighting, là một ví dụ. Họ sử dụng phương pháp "quỹ chìm" trong báo cáo, và các con số của họ có thể được xem là hợp lý, thứ nhất, vì chúng là kết quả của một phương pháp kế toán được chấp nhận tại địa phương, và thứ hai, vì bản thân các khoản trích lập này có vẻ hào phóng so với tổng doanh thu và giá trị tài sản.
- Một nhóm khác bao gồm các công ty như Detroit Edison và North American Company, nơi các khoản khấu hao được báo cáo có vẻ tự do nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với con số khai thuế. Trong những trường hợp này, việc chỉ sử dụng con số thuế có thể quá khắt khe. Một phương pháp thỏa hiệp cho mục đích phân tích có thể là sử dụng một tỷ lệ phần trăm hợp lý của tổng thu nhập (ví dụ: 12,5%) làm cơ sở, đặc biệt khi con số khai thuế có vẻ quá mức.
Việc phân tích và điều chỉnh các chính sách này không chỉ là một bài tập lý thuyết, mà còn có tác động trực tiếp đến việc định giá cổ phiếu và quyết định đầu tư trong thực tế.
5.0 Tác động Thực tiễn đến Quyết định Đầu tư và Rủi ro cho các Bên liên quan
Cuộc thảo luận về các chính sách khấu hao không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn có tầm quan trọng thực tế to lớn đối với việc lựa chọn và hiệu suất thị trường của cổ phiếu ngành tiện ích. Thực tế cho thấy các công ty có chính sách khấu hao không đủ thường bị định giá quá cao trên thị trường, vì các nhà đầu tư thường bỏ qua yếu tố quan trọng này.
5.1 Phân tích Tình huống: Sai lầm trong Định giá do Chính sách Khấu hao Lỏng lẻo
Một so sánh giữa hai công ty vào năm 1930 minh họa rõ ràng cho điểm này.
| Chỉ tiêu | American Power and Light (Chính sách Lỏng lẻo) | Pacific Lighting (Chính sách Bảo thủ) |
|---|---|---|
| Khấu hao / Tổng thu nhập | 5.2% | 12.0% |
| Bảo trì / Tổng thu nhập | 4.8% | 5.0% |
| Tổng cộng (Khấu hao + Bảo trì) | 10.0% | 17.0% |
| Biên độ an toàn trên Cổ tức ưu đãi (Báo cáo) | 1.48 lần | 2.68 lần |
Có ba yếu tố rõ ràng chống lại giá trị đầu tư của Cổ phiếu ưu đãi American Power and Light: (1) biên độ an toàn như báo cáo đã là không đủ để đảm bảo an toàn thực sự, (2) tỷ lệ khấu hao quá thấp, và (3) các yêu cầu về cổ tức ưu đãi sẽ còn tăng trong tương lai. Sự sụt giảm giá mạnh sau đó của cổ phiếu này là kết quả trực tiếp của những yếu tố này khi thu nhập thực tế không đủ để trang trải các nghĩa vụ. Tương tự, trường hợp của Pennsylvania Power and Light đặt ra câu hỏi tại sao một nhà đầu tư lại chấp nhận mức lợi suất thấp khi các chỉ số an toàn, sau khi điều chỉnh cho một khoản khấu hao hợp lý, là hoàn toàn không đủ.
5.2 Lợi ích của Phân tích Cẩn trọng: Một So sánh Đối chiếu
Một ví dụ khác so sánh giữa American Water Works và Pacific Gas and Electric từ năm 1933 đến 1939 càng củng cố thêm tầm quan trọng của việc phân tích kỹ lưỡng chính sách khấu hao.
Năm 1933, giá cổ phiếu của American Water Works rõ ràng đã bỏ qua thực tế rằng khoản trích lập hưu trí của công ty là không đủ. Sự sụt giảm thu nhập sau đó một phần lớn là do công ty buộc phải tăng các khoản trích lập này để phù hợp với thực tế và xu hướng chung của ngành. Ngược lại, Pacific Gas and Electric, với chính sách bảo thủ hơn, đã mang lại kết quả tốt hơn nhiều. Một nhà phân tích xem xét kỹ lưỡng chính sách khấu hao vào năm 1933 đã có thể dự đoán được kết quả này và đạt được lợi nhuận vượt trội.
Những ví dụ này cho thấy việc phân tích sâu về khấu hao không phải là một bài tập học thuật, mà là một công cụ thiết yếu để ra quyết định đầu tư đúng đắn và quản lý rủi ro.
6.0 Kết luận và Khuyến nghị cho Nhà phân tích, Kiểm toán viên và Nhà đầu tư
Báo cáo này đã chỉ ra rằng việc phân tích chính sách khấu hao là một yếu tố không thể thiếu để đánh giá chính xác khả năng sinh lời và sức khỏe tài chính của một công ty, đặc biệt là trong ngành tiện ích công cộng. Các phương pháp kế toán gây hiểu lầm, từ việc ghi nhận không đầy đủ đến gian lận trắng trợn, có thể bóp méo nghiêm trọng thu nhập được báo cáo và dẫn đến các quyết định đầu tư sai lầm.
Dựa trên phân tích các trường hợp lịch sử và các phương pháp đa dạng, chúng tôi đưa ra các khuyến nghị hành động mang tính bắt buộc sau đây cho các chuyên gia tài chính:
- Phải kiểm tra chéo: Đừng bao giờ chỉ dựa vào báo cáo kết quả kinh doanh. Luôn so sánh con số thu nhập báo cáo với những thay đổi trong các tài khoản thặng dư và dự phòng trên bảng cân đối kế toán. Sự sụt giảm trong các tài khoản này trong khi công ty báo cáo lợi nhuận là một dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng về các chi phí bị che giấu.
- Phải yêu cầu sự minh bạch về kế toán kép: Các nhà phân tích phải luôn tìm kiếm thông tin về khoản khấu hao được kê khai cho mục đích thuế. Con số này thường cung cấp một cơ sở thận trọng và đáng tin cậy hơn để phân tích, và sự chênh lệch lớn so với con số báo cáo cho cổ đông là một tín hiệu rủi ro.
- Phải đánh giá bản chất của phương pháp khấu hao: Cần xem xét kỹ lưỡng phương pháp khấu hao đang được sử dụng. Hãy cảnh giác với các phương pháp thuộc nhóm "dự phòng thanh lý" vì chúng cho phép ban quản lý tùy ý quyết định, tạo cơ hội để thao túng thu nhập. Ưu tiên các phương pháp có cơ sở lý thuyết rõ ràng như phương pháp đường thẳng.
- Phải học hỏi từ lịch sử: Các trường hợp trong quá khứ như Brooklyn Union Gas, Iowa Public Service, và American Power and Light cung cấp những bài học quý giá về các dấu hiệu cảnh báo của việc khai khống thu nhập. Hiểu rõ các thủ thuật đã được sử dụng là cách tốt nhất để nhận diện chúng trong tương lai.