Hướng Dẫn Học Tập: Phân tích Bảng Cân đối Kế toán
Phần I: Câu hỏi Trắc nghiệm Ngắn
Vui lòng trả lời mỗi câu hỏi sau đây trong vòng 2-3 câu, dựa hoàn toàn vào thông tin được cung cấp trong văn bản. Nhấp vào từng câu hỏi để xem đáp án.
Mục đích thông thường hơn của phân tích bảng cân đối kế toán là phát hiện sự hiện diện của các điểm yếu về tài chính có thể làm giảm giá trị của một chứng khoán. Điều này bao gồm việc kiểm tra xem tiền mặt có đủ không, tỷ lệ tài sản lưu động so với nợ phải trả hiện tại có phù hợp không, và liệu có các khoản nợ sắp đáo hạn có thể gây ra vấn đề hay không.
Hai phép thử định lượng là "tỷ lệ vốn lưu động" tiêu chuẩn cũ, yêu cầu ít nhất 2 đô la tài sản lưu động cho mỗi 1 đô la nợ phải trả hiện tại, và "bài kiểm tra axit". Bài kiểm tra axit yêu cầu tài sản lưu động không bao gồm hàng tồn kho phải ít nhất bằng các khoản nợ phải trả hiện tại.
Các khoản vay ngân hàng lớn là một dấu hiệu tiềm ẩn của sự yếu kém vì khó khăn tài chính hầu như luôn được báo trước bởi sự hiện diện của các khoản nợ ngắn hạn như vậy. Mặc dù việc sử dụng tín dụng ngân hàng là hợp pháp, nhưng sự hiện diện của các khoản nợ phải trả bằng trái phiếu hoặc giấy tờ có giá sẽ khiến nhà phân tích phải xem xét kỹ hơn bức tranh tài chính.
Rủi ro chính là công ty có thể không có khả năng tái cấp vốn cho khoản nợ, điều này có thể dẫn đến mất khả năng thanh toán và phá sản. Điều này đã xảy ra với các công ty như Fisk Rubber Company và Colorado Fuel and Iron, những công ty bị đưa vào diện quản lý do không thể đáp ứng các khoản nợ đáo hạn.
Ba khía cạnh là: (1) kiểm tra thu nhập trên mỗi cổ phiếu đã báo cáo, (2) xác định tác động của lỗ (hoặc lợi nhuận) đến tình hình tài chính của công ty, và (3) theo dõi mối quan hệ giữa nguồn lực của công ty và khả năng kiếm tiền của công ty trong một thời gian dài.
Nợ của Douglas Aircraft phát sinh từ việc nhận các đơn đặt hàng lớn và có lợi nhuận, và chỉ là tạm thời. Ngược lại, nợ của Stokely Brothers phát sinh từ việc mở rộng hàng tồn kho trong một thị trường không có lợi nhuận. Kết quả là, Douglas đã trả hết các khoản vay và cải thiện tỷ lệ hiện tại, trong khi Stokely phải tạm dừng trả cổ tức ưu đãi.
Vị thế tài chính của Manhattan Shirt Company được củng cố vì công ty đã chuyển đổi một phần lớn tài sản của mình từ hàng tồn kho thành tiền mặt. Mặc dù việc giảm giá hàng tồn kho dẫn đến lỗ trên sổ sách, nhưng nó làm tăng giá trị thanh lý thực tế của cổ phiếu từ góc độ của một nhà đầu tư đã định giá hàng tồn kho ở mức thấp hơn giá trị sổ sách.
Lợi nhuận từ lạm phát hàng tồn kho che giấu nguy cơ về việc mở rộng hàng tồn kho được định giá quá cao, phần lớn được tài trợ bởi các khoản vay ngân hàng lớn. Khi giá hàng hóa sụp đổ vào năm 1920-1921, các khoản vay này trở thành một vấn đề nghiêm trọng, gây nguy hiểm cho tình hình tài chính của các công ty.
Phân tích cho thấy mặc dù U.S. Steel đã tăng gấp đôi khoản đầu tư thực tế và tăng gấp ba năng suất, thu nhập trung bình hàng năm của công ty chỉ tăng nhẹ. Điều này đặt ra câu hỏi liệu việc tái đầu tư quá mức thu nhập vào nhà máy bổ sung có tạo ra tình trạng dư thừa công suất, dẫn đến giảm biên lợi nhuận và biến ngành thép thành một ngành tương đối không có lợi nhuận hay không.
Về mặt lý thuyết, nợ giữa các công ty cũng nghiêm trọng như các khoản nợ ngắn hạn khác. Tuy nhiên, trên thực tế, nó hiếm khi trở thành cơ sở cho yêu cầu thanh toán đáng xấu hổ từ công ty mẹ, trong khi các khoản vay ngân hàng có thể buộc công ty phải hoãn trả cổ tức hoặc đối mặt với việc mất khả năng thanh toán nếu không thể tái cấp vốn.
Phần II: Câu hỏi Tự luận
- So sánh và đối chiếu quỹ đạo tài chính dài hạn của U.S. Steel Corporation và Corn Products Refining Company như được trình bày trong văn bản. Những nghiên cứu điển hình này tiết lộ điều gì về mối quan hệ giữa đầu tư vốn và khả năng kiếm tiền?
- Sử dụng các ví dụ của Manhattan Shirt Company và United States Rubber Company, hãy thảo luận về cách việc phân tích những thay đổi trong bảng cân đối kế toán có thể cung cấp một bức tranh khác, và đôi khi chính xác hơn, về sức khỏe của một công ty so với chỉ báo cáo thu nhập.
- Văn bản cho rằng khó khăn tài chính "hầu như luôn được báo trước bằng sự hiện diện của các khoản vay ngân hàng hoặc các khoản nợ khác đến hạn trong thời gian ngắn". Hãy phân tích lập luận này bằng cách sử dụng các ví dụ cụ thể từ chương, chẳng hạn như Fisk Rubber Company, New York Central và những công ty khác.
- Thảo luận về "quy tắc 2 trên 1" và "bài kiểm tra axit" đối với vốn lưu động. Tại sao tác giả lại do dự về việc tuân thủ nghiêm ngặt các tỷ lệ trung bình của ngành trong khi vẫn coi các phép thử này là có giá trị? Sử dụng ví dụ về Archer-Daniels-Midland để minh họa khi nào các ngoại lệ có thể được biện minh.
- Giải thích tác động bóp méo của những thay đổi trong việc định giá hàng tồn kho đối với thu nhập được báo cáo, như đã thảo luận trong văn bản. "Lợi nhuận từ lạm phát hàng tồn kho" (như trong năm 1919-1920) và việc ghi giảm giá trị hàng tồn kho trong thời kỳ suy thoái đặt ra những loại thách thức khác nhau nào cho nhà phân tích chứng khoán?
Phần III: Thuật ngữ Chính
- Phân tích Bảng Cân đối Kế toán
- Quá trình kiểm tra bảng cân đối kế toán của một công ty để phát hiện các điểm yếu về tài chính, chẳng hạn như tiền mặt không đủ, tỷ lệ vốn lưu động không phù hợp, hoặc các khoản nợ sắp đáo hạn có thể gây rủi ro.
- Vốn lưu động
- Sự khác biệt giữa tài sản lưu động và nợ phải trả hiện tại, một thước đo sức khỏe tài chính ngắn hạn của công ty.
- Tài sản lưu động
- Các tài sản dự kiến sẽ được chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng một năm, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu và hàng tồn kho.
- Nợ phải trả hiện tại
- Các nghĩa vụ dự kiến sẽ được thanh toán trong vòng một năm, bao gồm các khoản phải trả thương mại và các khoản vay ngân hàng ngắn hạn.
- Tỷ lệ vốn lưu động (Tỷ lệ hiện tại)
- Một phép thử định lượng về sức mạnh tài chính, được tính bằng cách chia tài sản lưu động cho nợ phải trả hiện tại. Tiêu chuẩn truyền thống là tỷ lệ tối thiểu 2:1.
- Bài kiểm tra axit (Tỷ lệ nhanh)
- Một biện pháp nghiêm ngặt hơn về sức mạnh tài chính, yêu cầu tài sản lưu động không bao gồm hàng tồn kho phải ít nhất bằng nợ phải trả hiện tại.
- Hàng tồn kho
- Hàng hóa mà một công ty nắm giữ để bán. Giá trị của nó có thể biến động đáng kể, ảnh hưởng đến cả bảng cân đối kế toán và báo cáo thu nhập.
- Nợ được tài trợ đáo hạn sớm
- Một đợt phát hành trái phiếu lớn hoặc khoản nợ dài hạn khác sắp đến ngày đáo hạn, tạo ra một vấn đề tài chính nghiêm trọng nếu công ty gặp khó khăn trong việc tái cấp vốn.
- Tái cấp vốn (Refinancing)
- Quá trình thay thế một nghĩa vụ nợ hiện có bằng một nghĩa vụ nợ khác theo các điều khoản khác nhau, thường là để trả một khoản nợ sắp đáo hạn.
- Nợ giữa các công ty
- Nợ phải trả của một công ty con cho công ty mẹ hoặc một công ty liên kết. Trên thực tế, nó thường ít rủi ro hơn nợ ngân hàng.
- Lợi nhuận từ lạm phát hàng tồn kho
- Lợi nhuận được báo cáo phát sinh từ việc giá hàng hóa tăng mạnh, làm tăng giá trị của hàng tồn kho. Những lợi nhuận này có thể không bền vững và che giấu những rủi ro tài chính cơ bản.
- Giá trị thanh lý
- Giá trị ước tính của tài sản của một công ty nếu chúng được bán đi trong quá trình thanh lý. Nó thường được tính toán bằng cách chiết khấu các giá trị trên bảng cân đối kế toán, đặc biệt là hàng tồn kho.
- Giá trị sổ sách
- Giá trị tài sản ròng của một công ty được thể hiện trên bảng cân đối kế toán (tổng tài sản trừ đi tài sản vô hình và nợ phải trả).
- Khả năng kiếm tiền
- Khả năng của một công ty tạo ra lợi nhuận từ các nguồn lực của mình trong một khoảng thời gian.
- Tiếp quản (Receivership)
- Một loại thủ tục phá sản của công ty, trong đó một người được chỉ định (người quản lý tài sản) điều hành công ty. Thường là kết quả của việc không thể đáp ứng các nghĩa vụ nợ.