Hai khái niệm nền tảng trong đại số
Lũy thừa là một phép toán toán học, được viết dưới dạng $a^n$, bao gồm hai thành phần:
Ví dụ: $3^4 = 3 \times 3 \times 3 \times 3 = 81$.
Với $a, b$ là các số thực và $m, n$ là các số nguyên:
| Tên quy tắc | Công thức |
|---|---|
| Nhân các lũy thừa cùng cơ số | $a^m \cdot a^n = a^{m+n}$ |
| Chia các lũy thừa cùng cơ số | $\frac{a^m}{a^n} = a^{m-n}$ |
| Lũy thừa của một lũy thừa | $(a^m)^n = a^{m \cdot n}$ |
| Lũy thừa của một tích | $(ab)^n = a^n b^n$ |
| Lũy thừa của một thương | $(\frac{a}{b})^n = \frac{a^n}{b^n}$ |
Ví dụ 1: Rút gọn biểu thức $ \frac{(x^2y^3)^4 \cdot x^5}{x^7 y^{15}} $.
Ví dụ 2: Tính giá trị của $ (5^2)^{-1} \cdot 5^3 $.
Rút gọn biểu thức: $\frac{a^4 b^{-3}}{a^{-2} b^2}$
Tìm $x$, biết: $3^{x+2} + 3^x = 90$
Căn thức là phép toán ngược của lũy thừa. Căn bậc $n$ của một số $a$, ký hiệu là $\sqrt[n]{a}$, là một số $x$ sao cho $x^n=a$.
Liên hệ với lũy thừa mũ phân số: $\sqrt[n]{a^m} = a^{\frac{m}{n}}$. Ví dụ: $\sqrt{x} = x^{\frac{1}{2}}$.
Với $a, b \ge 0$ và $n, m$ là các số nguyên dương:
| Tên quy tắc | Công thức |
|---|---|
| Khai phương một tích | $\sqrt[n]{ab} = \sqrt[n]{a} \cdot \sqrt[n]{b}$ |
| Khai phương một thương | $\sqrt[n]{\frac{a}{b}} = \frac{\sqrt[n]{a}}{\sqrt[n]{b}}$ (với $b \neq 0$) |
| Đưa thừa số ra ngoài dấu căn | $\sqrt{a^2b} = |a|\sqrt{b}$ (với $b \ge 0$) |
| Trục căn thức ở mẫu | $\frac{c}{\sqrt{a}} = \frac{c\sqrt{a}}{a}$ |
| Trục căn thức (dạng liên hợp) | $\frac{c}{\sqrt{a} \pm \sqrt{b}} = \frac{c(\sqrt{a} \mp \sqrt{b})}{a-b}$ |
Ví dụ 1: Rút gọn biểu thức $ \sqrt{75} - 2\sqrt{12} + \sqrt{27} $.
Ví dụ 2: Trục căn thức ở mẫu của biểu thức $ \frac{7}{\sqrt{10} - \sqrt{3}} $.
Tính giá trị của biểu thức: $(\sqrt{5} + \sqrt{2})(\sqrt{5} - \sqrt{2})$
Giải phương trình: $\sqrt{x+7} = x+1$