1. Giới thiệu
Lược đồ Horner là một thuật toán hiệu quả để thực hiện phép chia một đa thức $P(x)$ cho một nhị thức có dạng $(x-c)$.
2. Các bước thực hiện
- Bước 1: Chuẩn bị bảng: Viết các hệ số của đa thức (kể cả hệ số 0 cho bậc bị khuyết) và giá trị $c$ từ số chia $(x-c)$.
- Bước 2: Bắt đầu: Hạ hệ số đầu tiên xuống hàng kết quả.
- Bước 3: Lặp lại "Nhân ngang, cộng chéo".
- Bước 4: Đọc kết quả: Số cuối cùng là số dư, các số còn lại là hệ số của đa thức thương.
3. Ví dụ Minh họa (chia cho $x-c$)
Ví dụ 1: Phép chia cơ bản
Yêu cầu: Chia $P(x) = 2x^3 - 7x^2 + 5$ cho $(x-3)$.
- Chuẩn bị: Hệ số của $P(x) = 2x^3 - 7x^2 + 0x + 5$ là $2, -7, 0, 5$. Số chia là $(x-3)$ nên $c=3$.
- Thực hiện phép chia:
3 2 -7 0 5 6 -3 -9 2 -1 -3 -4 Diễn giải từng bước: Hạ 2; $3 \times 2 + (-7) = -1$; $3 \times (-1) + 0 = -3$; $3 \times (-3) + 5 = -4$.
- Kết luận: Thương là $2x^2 - x - 3$ và số dư là $-4$.
Ví dụ 2 (Đa thức khuyết bậc)
Yêu cầu: Chia $P(x) = x^4 - 8x^2 + 16$ cho $(x+2)$.
- Chuẩn bị: Hệ số của $P(x) = x^4 + 0x^3 - 8x^2 + 0x + 16$ là $1, 0, -8, 0, 16$. Số chia là $(x+2)$ nên $c=-2$.
- Thực hiện phép chia:
-2 1 0 -8 0 16 -2 4 8 -16 1 -2 -4 8 0 - Kết luận: Thương là $x^3 - 2x^2 - 4x + 8$ và số dư là $0$.
4. Mở rộng: Chia cho nhị thức dạng $(ax-c)$
- Bước 1: Tìm nghiệm của số chia: $k = \frac{c}{a}$.
- Bước 2: Áp dụng Lược đồ Horner với $k$.
- Bước 3: Điều chỉnh kết quả:
- Số dư giữ nguyên.
- Đa thức thương cuối cùng bằng thương trung gian chia cho $a$.
Ví dụ 1
Yêu cầu: Tìm thương và số dư của phép chia $P(x) = 2x^3 - 3x^2 + 7x - 4$ cho $(2x-1)$.
- Nghiệm số chia: $2x-1=0 \implies x = \frac{1}{2}$.
- Áp dụng Horner với $k=1/2$: Hệ số $2, -3, 7, -4$.
1/2 2 -3 7 -4 1 -1 3 2 -2 6 -1 - Điều chỉnh kết quả:
- Số dư là **-1**.
- Thương cuối cùng là $Q(x) = \frac{2x^2 - 2x + 6}{2} = \boldsymbol{x^2 - x + 3}$.
Ví dụ 2 (Trường hợp chia hết)
Yêu cầu: Chia đa thức $P(x) = 2x^3 - 3x^2 - 2x + 3$ cho $(2x-3)$.
- Nghiệm số chia: $2x-3=0 \implies x = \frac{3}{2}$. Vậy ta dùng $k=3/2$.
- Áp dụng Horner:
3/2 2 -3 -2 3 3 0 -3 2 0 -2 0 - Điều chỉnh kết quả:
- Số dư là **0**.
- Thương cuối cùng là $Q(x) = \frac{2x^2 + 0x - 2}{2} = \boldsymbol{x^2 - 1}$.
5. Sai lầm thường gặp 🧐
- Quên viết hệ số 0 cho các bậc bị khuyết.
- Nhầm lẫn dấu của $c$: Khi chia cho $(x+a)$, thì $c=-a$.
- Khi chia cho $(ax-c)$: Quên chia thương trung gian cho $a$.
6. Bài tập
Bài tập cơ bản ✏️
Bài 1: Phép chia cơ bản
Dùng lược đồ Horner, tìm thương và số dư của phép chia $x^3 + 2x^2 - 5x - 6$ cho $(x-2)$.
- Chuẩn bị: Hệ số là $1, 2, -5, -6$. Số chia $c=2$.
- Tính toán: Hàng kết quả là $1, 4, 3, 0$.
- Kết luận: Thương là $x^2 + 4x + 3$ và số dư là $0$.
Bài 2: Tính giá trị đa thức
Dùng lược đồ Horner, tính giá trị của $P(x) = 3x^4 - x^3 + 2x - 10$ tại $x = -2$.
- Chuẩn bị: Chia cho $(x+2)$ (với $c=-2$). Hệ số là $3, -1, 0, 2, -10$.
- Tính toán: Hàng kết quả là $3, -7, 14, -26, 42$.
- Kết luận: Số dư là 42. Vậy $P(-2)=42$.
Bài tập nâng cao 🚀
Bài 3: Phân tích thành nhân tử
Biết $x=1$ là một nghiệm của $P(x) = x^3 - 7x + 6$. Hãy dùng lược đồ Horner để phân tích $P(x)$ thành nhân tử.
- Chia cho $(x-1)$: Hệ số là $1, 0, -7, 6$. $c=1$.
- Kết quả Horner: Thương là $x^2+x-6$, số dư là 0.
- Phân tích: $P(x) = (x-1)(x^2+x-6) = (x-1)(x-2)(x+3)$.
Bài 4: Bài tập phần Mở rộng
Tìm thương và số dư của phép chia $4x^3 - 2x^2 + 8x + 2$ cho $(2x+1)$.
- Nghiệm số chia: $x=-1/2$. Hệ số $a=2$.
- Áp dụng Horner với $k=-1/2$: Hàng kết quả trung gian là $4, -4, 10, -3$.
- Kết luận:
- Số dư là -3.
- Thương cuối cùng: $\frac{4x^2-4x+10}{2} = 2x^2 - 2x + 5$.