Chinh Phục Đạo Hàm Cùng Gen Z!

Đạo hàm là cái chi chi?

Cho hàm số \(y = f(x)\) "tung hoành" trên khoảng \((a, b)\) và một "nhân vật" \(x_0 \in (a, b)\).

Đạo hàm của hàm số tại điểm \(x_0\) đơn giản là "tốc độ thay đổi" siêu nhỏ của hàm số ngay tại \(x_0\). Tưởng tượng bạn đang zoom vào đồ thị hàm số đến mức nó gần như biến thành một đường thẳng, thì đạo hàm chính là độ dốc của đường thẳng đó.

Dân trong nghề ký hiệu là \(f'(x_0)\) hoặc \(y'(x_0)\).

\[ f'(x_0) = \lim_{\Delta x \to 0} \frac{f(x_0 + \Delta x) - f(x_0)}{\Delta x} \]

Đạo hàm "xịn" cỡ nào?

Tuyệt Chiêu Tính Đạo Hàm

1. Combo các quy tắc "bá đạo"

\((u \pm v)' = u' \pm v'\) (Anh em có phúc cùng hưởng, có đạo hàm cùng chia)

\((uv)' = u'v + uv'\) (Đạo hàm thằng trước, giữ nguyên thằng sau, rồi ngược lại)

\((\frac{u}{v})' = \frac{u'v - uv'}{v^2}\) (Quy tắc "tử đạo mẫu giữ - tử giữ mẫu đạo, chia mẫu bình phương" thần thánh)

\((f(u))' = u' \cdot f'(u)\) (Đạo hàm từ "lõi" ra ngoài)

2. Bảng cửu chương đạo hàm

\((C)' = 0\) (Hằng số cô đơn thì đạo hàm bằng 0)

\((x^n)' = n \cdot x^{n-1}\) (Hạ mũ xuống, mũ giảm 1 bậc)

\((\sin x)' = \cos x\) (Sin biến thành Cos)

\((\cos x)' = -\sin x\) (Cos thì "dỗi", biến thành trừ Sin)

\((\tan x)' = \frac{1}{\cos^2 x}\) (Tan "chảnh", không chơi với Sin/Cos thường)

\((\cot x)' = -\frac{1}{\sin^2 x}\) (Cot "hờn dỗi" như Cos)

\((e^x)' = e^x\) (\(e^x\) "bất tử", đạo hàm vẫn là chính nó)

\((a^x)' = a^x \ln a\) (\(a^x\) cũng gần "bất tử" nhưng phải có "cái đuôi" ln a)

\((\ln|x|)' = \frac{1}{x}\) (Loga Nepe "giản dị")

\((\log_a|x|)' = \frac{1}{x \ln a}\) (Loga cơ số a thì "phức tạp" hơn một chút)

Khởi động nhẹ nhàng

1. "Xử" đẹp hàm đa thức & lũy thừa

Bài 1: \(y = x^5 - 3x^4 + 2x - 1\)

Xem đáp án
\(y' = 5x^4 - 12x^3 + 2\)

Bài 2: \(y = -2x^3 + \frac{1}{2}x^2 + 6\)

Xem đáp án
\(y' = -6x^2 + x\)

Bài 3: \(y = \sqrt{x} + 3x\)

Xem đáp án
\(y' = \frac{1}{2\sqrt{x}} + 3\)

2. "Quẩy" cùng hàm lượng giác

Bài 4: \(y = 3\sin x - 4\cos x\)

Xem đáp án
\(y' = 3\cos x + 4\sin x\)

Bài 5: \(y = 5\tan x - 2\cot x\)

Xem đáp án
\(y' = \frac{5}{\cos^2 x} + \frac{2}{\sin^2 x}\)

Bài 6: \(y = x^2 + \sin x\)

Xem đáp án
\(y' = 2x + \cos x\)

3. "Cân" tất hàm Mũ - Logarit

Bài 7: \(y = 2e^x + \ln x\)

Xem đáp án
\(y' = 2e^x + \frac{1}{x}\)

Bài 8: \(y = 10^x - \log_3 x\)

Xem đáp án
\(y' = 10^x \ln 10 - \frac{1}{x \ln 3}\)

Bài 9: \(y = e^x - 5^x\)

Xem đáp án
\(y' = e^x - 5^x \ln 5\)

4. Thử tài Tích - Thương

Bài 10 (Tích): \(y = x^3 \cos x\)

Xem đáp án
\(y' = 3x^2 \cos x - x^3 \sin x\)

Bài 11 (Tích): \(y = e^x \sqrt{x}\)

Xem đáp án
\(y' = e^x \sqrt{x} + e^x \frac{1}{2\sqrt{x}} = e^x(\sqrt{x} + \frac{1}{2\sqrt{x}})\)

Bài 12 (Thương): \(y = \frac{x+1}{x-2}\)

Xem đáp án
\(y' = \frac{1(x-2) - 1(x+1)}{(x-2)^2} = \frac{-3}{(x-2)^2}\)

Bài 13 (Thương): \(y = \frac{\sin x}{x}\)

Xem đáp án
\(y' = \frac{x\cos x - \sin x}{x^2}\)

Nâng tầm "pro"

Vẽ đường tiếp tuyến "thần sầu"

Thử thách 1: Viết phương trình tiếp tuyến của đồ thị hàm số \(y = x^3 - 3x + 1\) tại điểm có hoành độ \(x_0 = 2\).

Xem đáp án

1. Tọa độ tiếp điểm: \(x_0=2 \implies y_0 = 2^3 - 3(2) + 1 = 3\). Tiếp điểm \(M(2, 3)\).

2. Hệ số góc: \(y' = 3x^2 - 3 \implies k = y'(2) = 3(2^2) - 3 = 9\).

3. Phương trình tiếp tuyến: \(y = 9(x-2)+3 \implies y = 9x - 15\).

Đạo hàm "trăm lớp" (hàm hợp)

Thử thách 2: "Bóc vỏ" hàm số \(y = \ln(\sin(e^x))\) để tính đạo hàm.

Xem đáp án

Áp dụng quy tắc chuỗi: \([\ln(u)]' = \frac{u'}{u}\) với \(u = \sin(e^x)\).

\(u' = [\sin(v)]' = v' \cos(v)\) với \(v=e^x \implies v'=e^x\). Suy ra \(u' = e^x \cos(e^x)\).

Vậy \(y' = \frac{u'}{u} = \frac{e^x \cos(e^x)}{\sin(e^x)} = e^x \cot(e^x)\).

Đạo hàm liên hoàn cước (cấp cao)

Thử thách 3: Cho hàm số \(f(x) = \frac{1}{x}\). Tính đạo hàm cấp ba \(f'''(x)\).

Xem đáp án

\(f(x) = x^{-1}\)

\(f'(x) = -1 \cdot x^{-2} = -x^{-2}\)

\(f''(x) = -(-2)x^{-3} = 2x^{-3}\)

\(f'''(x) = 2(-3)x^{-4} = -6x^{-4} = -\frac{6}{x^4}\)

Những "cú lừa" kinh điển

Pha "tự hủy" 1: Đạo hàm của thương = thương các đạo hàm: \((\frac{u}{v})' = \frac{u'}{v'}\).

Chuẩn bài: \((\frac{u}{v})' = \frac{u'v - uv'}{v^2}\).

Pha "tự hủy" 2: "Não cá vàng", quên nhân \(u'\) khi chơi với hàm hợp.

Ví dụ: Tính \((\cos(3x))'\) mà ra \(-\sin(3x)\) là "toang".

Chuẩn bài: \((\cos(3x))' = (3x)' \cdot (-\sin(3x)) = -3\sin(3x)\).

Pha "tự hủy" 3: Lú lẫn giữa \((a^x)'\) và \((x^a)'\).

Hàm mũ \((a^x)' = a^x \ln a\) (x "trên mây"). Ví dụ: \((2^x)' = 2^x \ln 2\).

Hàm lũy thừa \((x^a)' = ax^{a-1}\) (x "dưới đất"). Ví dụ: \((x^2)' = 2x\).

Sơ đồ tư duy "hết nước chấm"