Trong thế giới toán học, có những số thập phân "trông thì khác nhau" nhưng giá trị lại "y hệt nhau". Chúng giống như những anh em sinh đôi vậy đó!
Nguyên tắc vàng: Một số thập phân sẽ không hề thay đổi giá trị nếu chúng ta...
Ví dụ, nửa cái bánh pizza ($$0,5$$) thì cũng bằng 50 phần trăm cái bánh pizza ($$0,50$$) phải không nào? Chỉ là cách cắt khác nhau thôi!
$$0,5 = 0,50$$
*PTP: Phần Thập Phân
Chỉ với chữ số 0, chúng ta có thể "biến hình" các số thập phân mà không làm chúng thay đổi giá trị!
Khi thêm một hay nhiều chữ số 0 vào cuối cùng của phần thập phân, ta được một số mới bằng số ban đầu.
$$7,5 = 7,50 = 7,500 = ...$$
Ngược lại, nếu một số thập phân có chữ số 0 ở cuối cùng phần thập phân, ta có thể bỏ chúng đi.
$$8,9000 = 8,900 = 8,90 = 8,9$$
Cùng xem các ví dụ để hiểu rõ hơn về những người anh em sinh đôi này nhé!
Trong các số sau, số nào bằng với $$13,2$$?
$$1,32 \quad | \quad 13,02 \quad | \quad 13,20$$
Trả lời: Số $$13,20$$ là anh em sinh đôi của $$13,2$$ vì chúng ta chỉ cần thêm một chữ số 0 vào cuối.
Hãy viết số $$50,78000$$ dưới dạng gọn nhất.
Trả lời: Ta có thể bỏ hết các chữ số 0 ở tận cùng bên phải phần thập phân đi. Vậy, dạng gọn nhất là $$50,78$$.
Phép thuật chỉ linh nghiệm khi dùng đúng cách thôi! Cùng xem các "cạm bẫy" để không bị lừa nhé.
Hay mắc phải: Nghĩ rằng $$4,05 = 4,5$$ vì bỏ đi số 0.
Sự thật là: Phép thuật chỉ áp dụng với các số 0 ở TẬN CÙNG BÊN PHẢI thôi. Số 0 trong $$4,05$$ nằm ở giữa, không thể bỏ đi được.
✅ Ghi nhớ: $$4,05 \neq 4,5$$
Hay mắc phải: Nghĩ rằng $$08,1 = 8,1$$ (cái này đúng) nên $$80,1 = 8,1$$ (cái này sai).
Sự thật là: Phép thuật không liên quan gì đến phần nguyên cả. Tám mươi phẩy một ($$80,1$$) chắc chắn là lớn hơn tám phẩy một ($$8,1$$) rồi!
✅ Ghi nhớ: Tuyệt đối không thay đổi phần nguyên.
Bài 1: Các số trong cặp nào sau đây bằng nhau?
A) $$8,9$$ và $$8,09$$
B) $$12,3$$ và $$12,30$$
C) $$5,5$$ và $$50,5$$
Đáp án B. Vì $$12,3 = 12,30$$
Bài 2: Viết gọn số thập phân sau: $$4,500$$
Ta bỏ 2 chữ số 0 ở cuối đi, được: $$4,5$$
Bài 3: Nối mỗi số ở cột A với một số bằng nó ở cột B.
Cột A: $$3,4$$ $$3,04$$ $$3,400$$
Cột B: $$3,040$$ $$3,40$$
Bài 1: Khoanh vào các số bằng với $$15,8$$ trong dãy số sau:
$$1,58 \quad ; \quad 15,80 \quad ; \quad 15,08 \quad ; \quad 15,800 \quad ; \quad 158,0$$
Các số bằng với $$15,8$$ là: $$15,80$$ và $$15,800$$.
Bài 2: Một cửa hàng có 3 tấm vải dài: $$12,5$$m, $$12,05$$m, và $$12,500$$m. Hỏi có mấy tấm vải dài bằng nhau?
Ta có $$12,5 = 12,500$$.
Số $$12,05$$ không bằng hai số còn lại.
Đáp án: Có 2 tấm vải dài bằng nhau.
Bài 3: Thay các chữ cái a, b bằng chữ số thích hợp để có: $$3,a50 = 3,4b$$
Đầu tiên, ta rút gọn $$3,a50$$ thành $$3,a5$$.
Để $$3,a5 = 3,4b$$, các chữ số ở từng hàng tương ứng phải giống nhau.
So sánh hàng phần mười: $$a = 4$$.
So sánh hàng phần trăm: $$5 = b$$.
Đáp án: $$a=4$$ và $$b=5$$.