Tổng Quan về Các Phép Toán trên Sự Kiện
Giao, Hợp và Phần Bù: Ngữ pháp của ngôn ngữ xác suất.
Hãy tưởng tượng bạn là một kỹ sư đang phân tích lỗi hệ thống. Liệu khả năng lỗi lớn hơn khi linh kiện A HOẶC B hỏng, hay khi cả hai VÀ đều hỏng? Tài liệu này cung cấp công cụ để trả lời những câu hỏi đó.
1. Ôn Lại Khái Niệm Cơ Bản
Sự kiện là một tập hợp con của không gian mẫu. Để minh họa, hãy xem xét ví dụ:
Ví dụ: Nhà Máy Điện (X, Y, Z)
Trạng thái: 1 (Hoạt động), 0 (Hỏng).
Không gian mẫu S gồm 8 kết quả: \(\{(0,0,0), \dots, (1,1,1)\}\)
| Sự Kiện | Định Nghĩa | Xác Suất |
|---|---|---|
| A | Nhà máy X không hoạt động (0,*,*) | \(P(A) = 0.32\) |
| B | Ít nhất 2 nhà máy chạy (Tổng \(\ge 2\)) | \(P(B) = 0.70\) |
2. Sự kiện KHÔNG xảy ra: Phép toán Phần Bù
Phần bù của A, ký hiệu \(A'\), là tập hợp tất cả các kết quả không nằm trong A.
3. Cả hai CÙNG xảy ra: Phép Giao
Giao của A và B xảy ra khi cả A VÀ B đều xảy ra đồng thời.
Áp dụng vào Ví dụ:
Tìm kết quả chung giữa A (X hỏng) và B (\(\ge\) 2 nhà máy chạy).
- Kết quả duy nhất thỏa mãn cả hai: \(\{(0, 1, 1)\}\).
- Xác suất: \(P(A \cap B) = 0.18\).
Nếu hai sự kiện không có điểm chung (\(A \cap B = \emptyset\)), chúng được gọi là Xung khắc. Khi đó \(P(A \cap B) = 0\).
4. Ít nhất MỘT sự kiện xảy ra: Phép Hợp
Hợp của A và B xảy ra khi A HOẶC B (hoặc cả hai) xảy ra.
Tại sao phải trừ \(P(A \cap B)\)? Vì khi cộng P(A) và P(B), phần giao nhau đã được tính hai lần.
\(P(A \cup B) = 0.32 + 0.70 - 0.18 = \mathbf{0.84}\)
5. Ví dụ Thực Tế: Kiểm Tra Chất Lượng TV
| Sự kiện | Mô tả | Xác suất |
|---|---|---|
| A | Bị loại (Lỗi bất kỳ) | 0.074 |
| B | Hình ảnh có vấn đề | 0.178 |
| \(A \cap B\) | Bị loại VÀ Lỗi hình ảnh | 0.055 |
Phân tích & Diễn giải:
\(1 - 0.074 = \mathbf{92.6\%}\) đạt chuẩn.
\(\mathbf{5.5\%}\) lỗi nghiêm trọng về hình ảnh.
\(0.074 + 0.178 - 0.055 = \mathbf{19.7\%}\).
Insight: Gần 20% TV có vấn đề, nhưng chỉ 7.4% bị loại. Một lượng lớn TV chất lượng hình ảnh chưa hoàn hảo vẫn được xuất xưởng.
6. Kết luận
Tóm tắt 3 công cụ cốt lõi:
KHÔNG xảy ra
\(1 - P(A)\)
VÀ (Cả hai)
Xảy ra đồng thời
HOẶC (Ít nhất 1)
Cộng trừ giao