Data Visualization Guide

Hiểu Dữ Liệu Qua Hình Ảnh

Biến những con số khô khan thành câu chuyện sống động. Hướng dẫn chọn đúng biểu đồ Thanh, Tròn hay Tần suất cho dữ liệu của bạn.

1

Nền tảng: Hiểu các Loại Dữ liệu

Dữ liệu Phân loại

(Categorical/Qualitative)
Là các nhãn hoặc nhóm. Không phải con số tính toán được.

Ví dụ: Nguyên nhân hỏng hóc (Điện, Cơ khí, Vận hành)

Dữ liệu Số

(Numerical/Quantitative)
Là các con số đại diện cho phép đếm hoặc phép đo.

Ví dụ: Số lượng chip lỗi (0, 1, 2, 3...)
2

Biểu đồ cho Dữ liệu Phân loại

Biểu đồ Thanh

Dùng để so sánh độ lớn giữa các nhóm. Chiều dài thanh tỷ lệ với tần suất.

Mẹo chuyên gia: Pareto

Sắp xếp thanh từ cao xuống thấp để tìm "số ít quan trọng" (như Giao hàng trễ).

9
Điện
24
Cơ khí
13
Lỗi

Biểu đồ Tròn

Thể hiện tỷ lệ phần trăm của từng phần so với tổng thể ("miếng bánh").

  • Giao hàng trễ (63%) - Miếng to nhất
  • Hư hỏng (17.6%)
  • Khác
Tổng thể
3

Biểu đồ cho Dữ liệu Số

Biểu đồ Tần suất (Histogram)

Nhìn giống biểu đồ thanh, nhưng trục X là liên tục. Các thanh chạm nhau để thể hiện tính liên tục này.

Mục đích chính

Xem hình dạng phân phối: Dữ liệu tập trung ở đâu (đỉnh)? Nó lan rộng thế nào? Có đối xứng không?

Đỉnh
0 Số lượng lỗi (Liên tục) Max
4

Tổng kết: Chọn đúng công cụ

Tiêu chí Thanh (Bar) Tròn (Pie) Tần suất (Hist)
Dữ liệu tốt nhất Phân loại Phân loại Số
Mục đích So sánh số lượng Xem tỷ lệ % Xem hình dạng phân phối
Trục X Các loại riêng biệt N/A Thang số liên tục
So sánh nhóm?
Biểu đồ Thanh
Xem phần trăm?
Biểu đồ Tròn
Xem phân phối?
Biểu đồ Tần suất