Triết học & Ngôn ngữ

Logic và Hùng biện

Từ Nắm đấm Khép kín đến Bàn tay Rộng mở

Logic
Hùng biện

Hai Lĩnh vực của Lập luận

"Nhiều người tư duy logic nhưng lại diễn đạt phi logic, và khi làm vậy, họ tạo ra ảnh hưởng đối với người nghe giống như thể họ đã suy nghĩ sai lầm."
— Augustus De Morgan

Có một sự căng thẳng cố hữu giữa Logic (chính xác)Hùng biện (thuyết phục). Logic là nắm đấm của triết gia - chặt chẽ, khép kín. Hùng biện là bàn tay mở rộng hướng tới công chúng.

01

Sự Phân định trong Lịch sử

Thời Phục hưng, việc tách biệt Logic và Hùng biện là nỗ lực bảo vệ uy quyền của khoa học khỏi những "quan điểm phổ biến".

Francis Bacon

"Logic xử lý lý trí một cách 'chính xác và đúng sự thật', còn Hùng biện xử lý lý trí 'như nó được gieo vào trong các quan điểm và lề lối phổ biến'."

Luật pháp (1588)

Abraham Fraunce cố gắng áp đặt logic quý tộc lên luật pháp để "nâng cấp" danh tiếng thô thiển của nó.

Thần học (1620)

Thomas Granger hệ thống hóa diễn ngôn tôn giáo bằng logic hình thức dành cho các nhà thuyết giáo.

Kết quả: Lộ ra khoảng cách lớn giữa quy tắc sách vở và cách con người thực sự lập luận.

Sự trỗi dậy của "Logic Thông thường"

Tác phẩm The Port Royal Logic (1662)

Arnauld & Nicole (nhóm Port-Royal) đã thực hiện một cuộc cách mạng: Chuyển trọng tâm từ tam đoạn luận trừu tượng sang Ngữ nghĩa học (ý nghĩa).

Tuyên bố cốt lõi

"Logic thông thường trong đời sống rất khác với logic được dạy trong trường học."

Họ chứng minh rằng logic đời sống phụ thuộc vào ngữ cảnh và gắn liền với sự hỗn loạn nhưng đầy sức mạnh của ngôn ngữ tự nhiên.

03

Ngôn ngữ: Rào cản Logic

Sự mơ hồ của ngôn ngữ tự nhiên là kẻ thù của sự chính xác hình thức. Cùng một từ, nhưng ý nghĩa lại thay đổi tùy ý.

AND

Trong đời sống, nó còn mang nghĩa "nhưng", "mặc dù", "trong khi" (thêm sắc thái tương phản).

OR

HOẶC

Logic: Bao hàm (cả 2 đều đúng).
Đời sống: Loại trừ (chỉ 1 trong 2).

SOME

MỘT VÀI

Logic: Ít nhất 1 (có thể tất cả).
Đời sống: Một số nhưng không phải tất cả.

Phân tích từ "IS" (Là)

1
Không gian: "Xe ở trong (is in) ga-ra."
2
Bao hàm (Class Inclusion): "Mọi A là B." (Hoa cúc là hoa).
Con người hay nhầm cái này thành "tương đương".
3
Đồng nhất: "London là thủ đô nước Anh."
04

Lập luận Thực dụng

Con người dùng "Logic Tự nhiên" dựa trên sự hợp tác và bối cảnh. H. Paul Grice gọi đây là Nguyên tắc Hợp tác.

4 Phương châm Hội thoại của Grice
Lượng (Quantity)

Đủ thông tin, không thừa không thiếu.

Chất (Quality)

Trung thực, có bằng chứng.

Quan hệ (Relation)

Nói đúng trọng tâm, phù hợp.

Cách thức (Manner)

Rõ ràng, ngắn gọn, trật tự.

Suy luận được mời gọi

"Nếu bạn xúc tuyết, tôi cho 10 đô."

-> Hiểu ngầm: Không xúc tuyết thì không có tiền (Dù logic hình thức không nói vậy).

Enthymeme (Lược dịch)

Lược bỏ tiền đề hiển nhiên vì lịch sự.

-> Tôn trọng trí thông minh người nghe, ưu tiên kết nối xã hội hơn sự chặt chẽ.

Tổng kết: Cuộc Đàm phán Không ngừng

Nắm đấm Khép kín

Nền tảng tuyệt đối cho khoa học, toán học và đạo đức. (Mary Henle)

Bàn tay Rộng mở

Chi phối tương tác xã hội, giúp kết nối và thấu hiểu. (Devlin, Gardner)

"Không phải vấn đề cần giải quyết, mà là động lực thúc đẩy lý tính con người."