Trong Tình huống nghiên cứu tổng hợp (Integrative Case 14.1 về Walmart & Problem 14.22 về Coca-Cola), giáo trình nhấn mạnh một nguyên lý nền tảng: Nếu dựa trên cùng một bộ dự phóng báo cáo tài chính nhất quán, kết quả định giá cổ phiếu từ 4 mô hình: Chiết khấu cổ tức, Dòng tiền tự do FCFE, Thu nhập thặng dư Residual Income, và Bội số Giá trị sổ sách ($V/B$) sẽ như thế nào?
Bắt buộc phải cho ra cùng một giá trị nội tại trên mỗi cổ phần hoàn toàn trùng khớp nhau.
Sự thống nhất của lý thuyết định giá: Dưới nguyên tắc kế toán thặng dư sạch (Clean Surplus Accounting), Bội số $V/B$, Thu nhập thặng dư, Dòng tiền tự do $FCFE$ và Chiết khấu cổ tức thực chất là các biến thể toán học tương đương của cùng một dòng giá trị kinh tế. Sự khác biệt chỉ xảy ra khi nhà phân tích áp dụng các giả định dự báo thiếu nhất quán giữa các mô hình.
Mỗi mô hình sẽ cho ra một con số chênh lệch nhau từ 5 đến 10 lần do mỗi mô hình có bản chất kinh tế đối lập nhau.
Gợi ý Socratic: Về mặt lý thuyết tài chính, các mô hình này được chứng minh là có thể chuyển hóa đại số qua lại cho nhau. Nếu cùng một công ty và cùng một tương lai, giá trị nội tại có thể phân mảnh tùy tiện không?
Mô hình chiết khấu cổ tức luôn cho kết quả gấp đôi mô hình thu nhập thặng dư trong mọi điều kiện thị trường.
Gợi ý Socratic: Định lý Miller-Modigliani và mô hình Ohlson đã chứng minh giá trị doanh nghiệp độc lập với chính sách chia cổ tức khi hạch toán thặng dư sạch.
Chỉ có mô hình Bội số thị trường là đúng, còn các mô hình chiết khấu dòng tiền hoàn toàn là lý thuyết viển vông.
Gợi ý Socratic: Bội số thị trường thực chất chỉ là "lối tắt" rút gọn từ các mô hình chiết khấu cơ bản; nó không thể đứng độc lập nếu thiếu nền tảng dòng tiền thặng dư.